Infrastructure Capital Small Cap Income ETF (SCAP) Giá

Infrastructure Capital Small Cap Income ETF Giá

35,83
-0,70 (-1,92 %)
TER2,20 %
AUM18,26 tr.đ. USD
Holdings75
Tiền tệUSD
Ngày phát hành quỹ11/12/2023
Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

Performance

1W-1,11 %
1M-6,91 %
3M-5,32 %
YTD-2,16 %

Các chứng chỉ ETF theo Ngành

Phân bổ ETF theo Ngành
NgànhPhân phối
Công nghiệp
18,64 %
Khu vực tài chính
15,2 %
Hàng tiêu dùng tự chọn
14,08 %
Công nghệ thông tin
13,12 %
Chăm sóc sức khỏe
8,61 %
Năng lượng
8,05 %
Bất động sản
6,76 %
Hàng hóa cơ bản
5,64 %
Dịch vụ truyền thông
3,92 %
Hàng tiêu dùng thiết yếu
3,69 %
Công ty cấp nước, điện, khí đốt
2,29 %

Các chứng chỉ ETF theo Quốc gia

Phân bố ETF theo quốc gia
Quốc giaPhân phối
Hoa Kỳ
112,45 %
Bermuda
2,4 %
Ý
1,6 %
Canada
1,51 %
Vương Quốc Anh
1,51 %
Puerto Rico
0,84 %

Danh sách các chứng chỉ của Infrastructure Capital Small Cap Income ETF

Top 1037,80 %
Semtech
Semtech
3,24 %
KKR & Co Inc 6.25% 03/01/2028
KKR & Co Inc 6.25% 03/01/2028
3,22 %
Otter Tail
Otter Tail
3,19 %
Avient
Avient
3,08 %
GoDaddy
GoDaddy
3,05 %
eulerpool
75 Holdings
Công tyCổ phần
8,25 %
3,89 %
3,89 %
3,24 %
KKR & Co Inc 6.25% 03/01/2028
KKR & Co Inc 6.25% 03/01/202848251W500
3,22 %
3,19 %
Avient
AvientAVNT
3,08 %
3,05 %
3,02 %
2,95 %
2,78 %
2,73 %
2,63 %
2,61 %
2,61 %
2,55 %
2,48 %
2,48 %
2,44 %
2,37 %
2,33 %
2,24 %
MKS
MKSMKSI
2,18 %
2,06 %
2,04 %
1 / 3

Câu hỏi thường gặp về Infrastructure Capital Small Cap Income ETF

Infrastructure Capital Small Cap Income ETF được cung cấp bởi InfraCap, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.

ISIN của Infrastructure Capital Small Cap Income ETF là US81752T4452.

Tỷ lệ chi phí toàn bộ của Infrastructure Capital Small Cap Income ETF là 2,20%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 220,00 USD cho mỗi 10.000 USD vốn đầu tư hàng năm.

ETF được niêm yết ở USD.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Không, Infrastructure Capital Small Cap Income ETF không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

Tỷ số P/E của Infrastructure Capital Small Cap Income ETF là 15,67.

ETF đầu tư vào nhiều ngành khác nhau, với trọng tâm vào Công nghiệp, Khu vực tài chính, Hàng tiêu dùng tự chọn.

Hoa Kỳ có cổ phần lớn nhất trong Infrastructure Capital Small Cap Income ETF.

Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của Infrastructure Capital Small Cap Income ETF là 2.227,00.

Infrastructure Capital Small Cap Income ETF có trụ sở ở US.

Quỹ được phát hành vào 11/12/2023.

Infrastructure Capital Small Cap Income ETF chủ yếu đầu tư vào các công ty Vốn nhỏ.

NAV của Infrastructure Capital Small Cap Income ETF là 36,52 USD.

Tỷ số giá trị sổ sách là 1,84.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

Infrastructure Capital Small Cap Income ETF

Mã chứng chỉ
ISIN
CUSIP
Loại tài sảnCổ phiếu
Phân khúc đầu tưVốn nhỏ
EulerpoolInfraCap
Tài sản được quản lý18,26 tr.đ. USD
Khối lượng trung bình2.227
Địa điểm đăng kýUS
Ngày phát hành quỹ11/12/2023
Tiền tệUSD
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)2,20 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)36,52 USD
P/B1,84
P/E15,67

Thư mục ETF

Thư mục ETF