Infrastructure Capital Bond Income ETF (BNDS) Giá

Infrastructure Capital Bond Income ETF Giá

48,15
-0,19 (-0,39 %)
TER0,88 %
AUM90,12 tr.đ. USD
Holdings88
Tiền tệUSD
Ngày phát hành quỹ15/1/2025
Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

Performance

1W-1,13 %
1M-4,18 %
3M-4,99 %
YTD-4,47 %

Các chứng chỉ ETF theo Quốc gia

Phân bố ETF theo quốc gia
Quốc giaPhân phối
Other
99,04 %
Hoa Kỳ
0,96 %

Danh sách các chứng chỉ của Infrastructure Capital Bond Income ETF

Top 1030,79 %
Chemours Co/The 8% 01/15/2033
Chemours Co/The 8% 01/15/2033
3,32 %
ILFC E-Capital Trust II 7.09% 12/21/2065
ILFC E-Capital Trust II 7.09% 12/21/2065
3,31 %
BW Real Estate Inc 9.5% 06/30/2175
BW Real Estate Inc 9.5% 06/30/2175
3,29 %
Rithm Capital Corp 8% 04/01/2029
Rithm Capital Corp 8% 04/01/2029
3,26 %
Venture Global LNG Inc 9% 03/30/2175
Venture Global LNG Inc 9% 03/30/2175
3,19 %
Charter Communications Operating LLC / Charter Communications Operating Capital 6.834% 10/23/2055
Charter Communications Operating LLC / Charter Communications Operating Capital 6.834% 10/23/2055
3,13 %
Sunoco LP 7.875% 03/18/2175
Sunoco LP 7.875% 03/18/2175
2,96 %
Arbor Realty SR Inc 7.875% 07/15/2030
Arbor Realty SR Inc 7.875% 07/15/2030
2,82 %
Plains All American Pipeline LP 8.1123% 12/31/2199
Plains All American Pipeline LP 8.1123% 12/31/2199
2,75 %
SBL Holdings Inc 6.5% 11/13/2174
SBL Holdings Inc 6.5% 11/13/2174
2,75 %
eulerpool
88 Holdings
Công tyCổ phần
Chemours Co/The 8% 01/15/2033
Chemours Co/The 8% 01/15/2033163851AJ7
3,32 %
ILFC E-Capital Trust II 7.09% 12/21/2065
ILFC E-Capital Trust II 7.09% 12/21/206544965UAA2
3,31 %
BW Real Estate Inc 9.5% 06/30/2175
BW Real Estate Inc 9.5% 06/30/217505614HAA7
3,29 %
Rithm Capital Corp 8% 04/01/2029
Rithm Capital Corp 8% 04/01/202964828TAB8
3,26 %
Venture Global LNG Inc 9% 03/30/2175
Venture Global LNG Inc 9% 03/30/217592332YAF8
3,19 %
Charter Communications Operating LLC / Charter Communications Operating Capital 6.834% 10/23/2055
Charter Communications Operating LLC / Charter Communications Operating Capital 6.834% 10/23/2055161175BC7
3,13 %
Sunoco LP 7.875% 03/18/2175
Sunoco LP 7.875% 03/18/217586765KAE9
2,96 %
Arbor Realty SR Inc 7.875% 07/15/2030
Arbor Realty SR Inc 7.875% 07/15/203003881NAJ6
2,82 %
Plains All American Pipeline LP 8.1123% 12/31/2199
Plains All American Pipeline LP 8.1123% 12/31/2199726503AE5
2,75 %
SBL Holdings Inc 6.5% 11/13/2174
SBL Holdings Inc 6.5% 11/13/217478397DAC2
2,75 %
Crescent Energy Finance LLC 7.375% 01/15/2033
Crescent Energy Finance LLC 7.375% 01/15/203345344LAE3
2,70 %
CoreWeave Inc 9.75% 10/01/2031
CoreWeave Inc 9.75% 10/01/203121873SAG3
2,68 %
Genesis Energy LP / Genesis Energy Finance Corp 7.875% 05/15/2032
Genesis Energy LP / Genesis Energy Finance Corp 7.875% 05/15/203237185LAQ5
2,67 %
Newell Brands Inc 7.5% 04/01/2046
Newell Brands Inc 7.5% 04/01/2046651229AY2
2,59 %
Vodafone Group PLC 5.125% 06/04/2081
Vodafone Group PLC 5.125% 06/04/208192857WBX7
2,57 %
PPL Capital Funding Inc 7.0012% 03/30/2067
PPL Capital Funding Inc 7.0012% 03/30/206769352PAC7
2,31 %
Uniti Group LP / Uniti Group Finance 2019 Inc / CSL Capital LLC 6.5% 02/15/2029
Uniti Group LP / Uniti Group Finance 2019 Inc / CSL Capital LLC 6.5% 02/15/202991327BAA8
2,28 %
Talos Production Inc 9.375% 02/01/2031
Talos Production Inc 9.375% 02/01/203187485LAE4
2,22 %
Kohl's Corp 6% 01/15/2033
Kohl's Corp 6% 01/15/2033500255AN4
2,15 %
AES Corp/The 6.95% 07/15/2055
AES Corp/The 6.95% 07/15/205500130HCL7
2,13 %
FMC Corp 8.45% 11/01/2055
FMC Corp 8.45% 11/01/2055302491AZ8
2,03 %
Citizens Financial Group Inc 6.75% 01/06/2175
Citizens Financial Group Inc 6.75% 01/06/2175174610BL8
1,93 %
Qwest Corp 6.75% 06/15/2052
Qwest Corp 6.75% 06/15/205274913G857
1,88 %
General Motors Financial Co Inc 5.75% 03/30/2175
General Motors Financial Co Inc 5.75% 03/30/217537045XCA2
1,86 %
Qwest Corp 6.5% 09/01/2051
Qwest Corp 6.5% 09/01/205174913G865
1,69 %
1 / 4

Câu hỏi thường gặp về Infrastructure Capital Bond Income ETF

Infrastructure Capital Bond Income ETF được cung cấp bởi InfraCap, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.

ISIN của Infrastructure Capital Bond Income ETF là US81752T4379.

Tỷ lệ chi phí toàn bộ của Infrastructure Capital Bond Income ETF là 0,88%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 88,00 USD cho mỗi 10.000 USD vốn đầu tư hàng năm.

ETF được niêm yết ở USD.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Không, Infrastructure Capital Bond Income ETF không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

Other có cổ phần lớn nhất trong Infrastructure Capital Bond Income ETF.

Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của Infrastructure Capital Bond Income ETF là 29.321,00.

Infrastructure Capital Bond Income ETF có trụ sở ở US.

Quỹ được phát hành vào 15/1/2025.

Infrastructure Capital Bond Income ETF chủ yếu đầu tư vào các công ty Tín dụng rộng.

NAV của Infrastructure Capital Bond Income ETF là 48,71 USD.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

Infrastructure Capital Bond Income ETF

Mã chứng chỉ
ISIN
CUSIP
Loại tài sảnTrái phiếu
Phân khúc đầu tưTín dụng rộng
EulerpoolInfraCap
Tài sản được quản lý90,12 tr.đ. USD
Khối lượng trung bình29.321
Địa điểm đăng kýUS
Ngày phát hành quỹ15/1/2025
Tiền tệUSD
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)0,88 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)48,71 USD
P/B—
P/E—

Thư mục ETF

Thư mục ETF