Infrastructure Capital Bond Income ETF (BNDS) Giá
Infrastructure Capital Bond Income ETF Giá
Performance
Các chứng chỉ ETF theo Quốc gia
| Quốc gia | Phân phối |
|---|---|
Other | 99,04 % |
| 0,96 % |
Danh sách các chứng chỉ của Infrastructure Capital Bond Income ETF
| Công ty | Cổ phần |
|---|---|
Chemours Co/The 8% 01/15/2033163851AJ7 | 3,32 % |
ILFC E-Capital Trust II 7.09% 12/21/206544965UAA2 | 3,31 % |
BW Real Estate Inc 9.5% 06/30/217505614HAA7 | 3,29 % |
Rithm Capital Corp 8% 04/01/202964828TAB8 | 3,26 % |
Venture Global LNG Inc 9% 03/30/217592332YAF8 | 3,19 % |
Charter Communications Operating LLC / Charter Communications Operating Capital 6.834% 10/23/2055161175BC7 | 3,13 % |
Sunoco LP 7.875% 03/18/217586765KAE9 | 2,96 % |
Arbor Realty SR Inc 7.875% 07/15/203003881NAJ6 | 2,82 % |
Plains All American Pipeline LP 8.1123% 12/31/2199726503AE5 | 2,75 % |
SBL Holdings Inc 6.5% 11/13/217478397DAC2 | 2,75 % |
Crescent Energy Finance LLC 7.375% 01/15/203345344LAE3 | 2,70 % |
CoreWeave Inc 9.75% 10/01/203121873SAG3 | 2,68 % |
Genesis Energy LP / Genesis Energy Finance Corp 7.875% 05/15/203237185LAQ5 | 2,67 % |
Newell Brands Inc 7.5% 04/01/2046651229AY2 | 2,59 % |
Vodafone Group PLC 5.125% 06/04/208192857WBX7 | 2,57 % |
PPL Capital Funding Inc 7.0012% 03/30/206769352PAC7 | 2,31 % |
Uniti Group LP / Uniti Group Finance 2019 Inc / CSL Capital LLC 6.5% 02/15/202991327BAA8 | 2,28 % |
Talos Production Inc 9.375% 02/01/203187485LAE4 | 2,22 % |
Kohl's Corp 6% 01/15/2033500255AN4 | 2,15 % |
AES Corp/The 6.95% 07/15/205500130HCL7 | 2,13 % |
FMC Corp 8.45% 11/01/2055302491AZ8 | 2,03 % |
Citizens Financial Group Inc 6.75% 01/06/2175174610BL8 | 1,93 % |
Qwest Corp 6.75% 06/15/205274913G857 | 1,88 % |
General Motors Financial Co Inc 5.75% 03/30/217537045XCA2 | 1,86 % |
Qwest Corp 6.5% 09/01/205174913G865 | 1,69 % |
Câu hỏi thường gặp về Infrastructure Capital Bond Income ETF
Infrastructure Capital Bond Income ETF được cung cấp bởi InfraCap, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.
ISIN của Infrastructure Capital Bond Income ETF là US81752T4379.
Tỷ lệ chi phí toàn bộ của Infrastructure Capital Bond Income ETF là 0,88%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 88,00 USD cho mỗi 10.000 USD vốn đầu tư hàng năm.
ETF được niêm yết ở USD.
Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.
Không, Infrastructure Capital Bond Income ETF không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.
Other có cổ phần lớn nhất trong Infrastructure Capital Bond Income ETF.
Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của Infrastructure Capital Bond Income ETF là 29.321,00.
Infrastructure Capital Bond Income ETF có trụ sở ở US.
Quỹ được phát hành vào 15/1/2025.
Infrastructure Capital Bond Income ETF chủ yếu đầu tư vào các công ty Tín dụng rộng.
NAV của Infrastructure Capital Bond Income ETF là 48,71 USD.
Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.
ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.
Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.
ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.
ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.
Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.
Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.
ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.
Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.
Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.
Hồ sơ ETF
Infrastructure Capital Bond Income ETF