FirstRand Bank Ltd. (AMETNQ.JO) Giá

FirstRand Bank Ltd. Giá

1.536,00+8,00 (+0,52 %)
TER0,00 %
Ngày phát hành quỹ30/9/2020

Giá FirstRand Bank Ltd.

Chi tiết

Giá cổ phiếu

Cách đọc biểu đồ này

Biểu đồ này theo dõi giá cổ phiếu lịch sử của FirstRand Bank Ltd. theo thời gian. Bạn có thể chuyển đổi giữa các chế độ xem hàng ngày, hàng tuần và hàng tháng cũng như chọn các phạm vi thời gian tùy chỉnh — từ một ngày đến toàn bộ lịch sử có sẵn. Sử dụng công tắc để xem thay đổi giá theo các điều khoản tiền tệ tuyệt đối hoặc thay đổi phần trăm so với ngày bắt đầu.

Tổng lợi suất so với Lợi suất giá

Chế độ "Tổng lợi suất" bao gồm cổ tức được tái đầu tư trên cơ sở chuyển động giá thuần túy. Điều này rất quan trọng vì cổ tức có thể chiếm một phần đáng kể của lợi suất dài hạn. Về mặt lịch sử, khoảng 40% lợi suất tổng của S&P 500 đến từ cổ tức. Luôn so sánh tổng lợi suất khi đánh giá hiệu suất thực tế của cổ phiếu so với điểm chuẩn.

Dữ liệu giá trong ngày

Khi xem khung thời gian một ngày, biểu đồ sẽ hiển thị chuyển động giá trong ngày theo thời gian thực. Điều này rất hữu ích để quan sát cách cổ phiếu FirstRand Bank Ltd. phản ứng với các mở cửa thị trường, phát hành thu nhập hoặc tin tức đang diễn ra trong phiên giao dịch.

Những điều cần tìm kiếm

Tìm các xu hướng dài hạn (chuyển động tăng hoặc giảm bền vững trong nhiều tháng và năm), mức hỗ trợ và kháng cự (các vùng giá mà cổ phiếu liên tục phục hồi hoặc đảo chiều) và biến động (biên độ giá dao động hàng ngày). So sánh biểu đồ giá của FirstRand Bank Ltd. với chỉ số thị trường như S&P 500 có thể tiết lộ liệu cổ phiếu có vượt trội hay kém hiệu suất so với thị trường rộng lớn hơn không.

FirstRand Bank Ltd. Lịch Sử Giá Cổ Phiếu
NgàyFirstRand Bank Ltd. Giá cổ phiếu
18/9/20261.536,00 base
17/9/20261.528,00 base
16/9/20261.499,00 base
15/9/20261.509,00 base
14/9/20261.534,00 base
11/9/20261.549,00 base
10/9/20261.534,00 base
9/9/20261.532,00 base
8/9/20261.560,00 base
7/9/20261.568,00 base
4/9/20261.558,00 base
3/9/20261.566,00 base
2/9/20261.552,00 base
1/9/20261.543,00 base
31/8/20261.578,00 base
28/8/20261.571,00 base
26/8/20261.573,00 base
24/8/20261.593,00 base
21/8/20261.576,00 base
19/8/20261.600,00 base
18/8/20261.588,00 base
17/8/20261.582,00 base
14/8/20261.602,00 base
13/8/20261.629,00 base
12/8/20261.634,00 base
7/8/20261.679,00 base
6/8/20261.657,00 base
4/8/20261.683,00 base
3/8/20261.728,00 base
31/7/20261.646,00 base
Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

Performance

1W+0,13 %
1M-2,54 %
3M+2,81 %
YTD+7,94 %

Danh sách các chứng chỉ của FirstRand Bank Ltd.

Câu hỏi thường gặp về FirstRand Bank Ltd.

FirstRand Bank Ltd. được cung cấp bởi FNB, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.

ISIN của FirstRand Bank Ltd. là ZAE000291241.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Không, FirstRand Bank Ltd. không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

FirstRand Bank Ltd. có trụ sở ở ZA.

Quỹ được phát hành vào 30/9/2020.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

FirstRand Bank Ltd.

Mã chứng chỉ
ISIN
CUSIP
EulerpoolFNB
Tài sản được quản lý0,00
Khối lượng trung bình
Địa điểm đăng kýZA
Ngày phát hành quỹ30/9/2020
Tiền tệ
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)0,00 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)0,00
P/B
P/E

Thư mục ETF

Thư mục ETF