NF | Cổ phiếu | 32,62 Bio. | 18,63 tr.đ. | NF NEXT FUNDS | 0,09 | Toàn bộ thị trường | TOPIX | 11/7/2001 | 431,49 | 1,66 | 17,22 |
NF | Cổ phiếu | 16,48 Bio. | 387.947 | NF NEXT FUNDS | 0,17 | Toàn bộ thị trường | Nikkei 225 Index - JPY | 4/1/2009 | 69.798,32 | 2,41 | 20,02 |
| Cổ phiếu | 14,94 Bio. | — | AM Amova | 0,14 | Toàn bộ thị trường | TOPIX | 20/12/2001 | 3.785,74 | 1,66 | 17,20 |
IF | Cổ phiếu | 14,02 Bio. | — | IF iFreeETF | 0,11 | Toàn bộ thị trường | TOPIX | 11/7/2001 | 3.904,93 | 1,86 | 18,94 |
| Cổ phiếu | 11,85 Bio. | — | DC Dragon Capital | 0,80 | Toàn bộ thị trường | VN DIAMOND Index - VND - Benchmark TR Gross | 22/4/2020 | 36.519,49 | 2,08 | 13,20 |
MA | Cổ phiếu | 4,36 Bio. | — | MA MAXIS | 0,25 | Toàn bộ thị trường | TOPIX | 14/5/2009 | 3.815,32 | 1,68 | 17,41 |
TE | Cổ phiếu | 3,86 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI Korea | 19/11/2018 | 35.075,38 | 1,94 | 17,40 |
KO | Cổ phiếu | 3,75 Bio. | — | KO KODEX | 0,00 | Toàn bộ thị trường | KOSPI 200 Covered Call Index - KRW - Benchmark TR Gross | 3/12/2024 | 16.309,25 | 1,73 | 16,44 |
KO | Cổ phiếu | 3,46 Bio. | — | KO Kodex | 0,25 | Toàn bộ thị trường | FnGuide Samsung Group Index - KRW - Benchmark TR Gross | 21/5/2008 | 25.779,97 | 1,60 | 19,70 |
MA | Cổ phiếu | 3,29 Bio. | — | MA MAXIS | 0,25 | Toàn bộ thị trường | Nikkei 225 Index - JPY | 24/2/2009 | 55.260,38 | 2,42 | 20,24 |
IS | Cổ phiếu | 2,9 Bio. | 4,49 tr.đ. | IS IShares | 0,05 | Toàn bộ thị trường | TOPIX | 18/10/2015 | 418,88 | 1,66 | 17,22 |
VA | etf_assetclass_Large Cap Equity | 2,3 Bio. | 3,27 tr.đ. | VA Vanguard | 0,03 | Toàn bộ thị trường | CRSP US Total Market | 24/5/2001 | 376,85 | 4,73 | 26,02 |
NF | Cổ phiếu | 2,14 Bio. | 2.308 | NF NEXT FUNDS | 0,16 | Toàn bộ thị trường | JPX-Nikkei Index 400 | 24/1/2014 | 37.474,00 | 1,81 | 17,30 |
IS | Cổ phiếu | 2,06 Bio. | 702.375 | IS IShares | 0,05 | Toàn bộ thị trường | Nikkei 225 Index - JPY | 3/9/2001 | 6.662,11 | 2,38 | 19,77 |
KO | Cổ phiếu | 2,02 Bio. | — | KO KODEX | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI Korea | 9/11/2017 | 27.071,96 | 1,94 | 17,38 |
| Cổ phiếu | 2,01 Bio. | — | PE Premier ETF | 1,70 | Toàn bộ thị trường | IDX30 Index - IDR - Benchmark TR Net | 30/10/2012 | 490,71 | 1,78 | 10,79 |
KO | Cổ phiếu | 1,42 Bio. | — | KO Kodex | 0,15 | Toàn bộ thị trường | KOSPI Index - KRW - Benchmark TR Gross | 24/8/2015 | 67.472,83 | 1,57 | 15,80 |
UB | Cổ phiếu | 1,34 Bio. | — | UB UBS | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI Japan | 14/7/2017 | 5.749,79 | 0,00 | 0,00 |
UB | Cổ phiếu | 1,34 Bio. | — | UB UBS | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI Japan | 14/7/2017 | 5.749,79 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 1,09 Bio. | — | MA MAXIS | 0,08 | Toàn bộ thị trường | JPX-Nikkei 400 Index - JPY | 5/2/2014 | 34.208,24 | 1,80 | 17,15 |
KO | Cổ phiếu | 967,3 tỷ | — | KO Kodex | 0,15 | Toàn bộ thị trường | FnGuide TOP 5 Plus Index - KRW | 22/1/2019 | 77.536,69 | 1,52 | 14,74 |
| Cổ phiếu | 878,57 tỷ | — | KR KB RISE | 0,01 | Toàn bộ thị trường | Korea Value Up Index - KRW - Benchmark TR Gross | 4/11/2024 | 23.245,91 | 1,82 | 14,94 |
| Cổ phiếu | 792,31 tỷ | — | PE Premier ETF | 1,70 | Toàn bộ thị trường | SRI-KEHATI Index - IDR - Benchmark TR Gross | 26/9/2014 | 419,41 | 1,67 | 10,59 |
| Cổ phiếu | 762,69 tỷ | — | KR KB RISE | 3,00 | Toàn bộ thị trường | KOSPI 200 Weekly Covered Call ATM Index - KRW - Benchmark TR Gross | 4/3/2024 | 11.721,04 | 2,34 | 11,02 |
| Cổ phiếu | 708,79 tỷ | — | PE Premier ETF | 3,25 | Toàn bộ thị trường | | 4/11/2015 | 802,73 | 1,26 | 10,19 |
KO | Cổ phiếu | 702,2 tỷ | — | KO Kodex | 0,45 | Toàn bộ thị trường | KRX Securities Index - KRW - Benchmark TR Gross | 29/5/2008 | 17.818,02 | 1,28 | 10,40 |
| Cổ phiếu | 694,15 tỷ | — | PE Premier ETF | 1,20 | Toàn bộ thị trường | PEFINDO I-Grade Index - IDR - Benchmark TR Gross | 21/12/2018 | 192,78 | 0,00 | 0,00 |
KO | Cổ phiếu | 671,01 tỷ | — | KO KODEX | 0,00 | Toàn bộ thị trường | KOSPI 200 Finance High Dividend TOP 10 Target Weekly Covered Call Index - KRW - Benchmark TR Gross | 17/12/2024 | 12.612,79 | 0,69 | 6,96 |
| etf_assetclass_US Equity | 665,8 tỷ | — | RE Rise ETF | 0,30 | Toàn bộ thị trường | KRX ESG Social Responsibility Index - KRW - Benchmark TR Net | 27/2/2018 | 47.053,09 | 1,85 | 16,78 |
VA | etf_assetclass_International Equity | 646,2 tỷ | 5,7 tr.đ. | VA Vanguard | 0,05 | Toàn bộ thị trường | FTSE Global All Cap x US | 26/1/2011 | 87,34 | 1,87 | 15,86 |
KO | Cổ phiếu | 630,92 tỷ | — | KO KODEX | 0,01 | Toàn bộ thị trường | Korea Value Up Index - KRW - Benchmark Price Return | 4/11/2024 | 23.135,14 | 1,82 | 14,93 |
IF | Cổ phiếu | 599,74 tỷ | — | IF iFreeETF | 0,18 | Toàn bộ thị trường | JPX-Nikkei 400 Index | 26/3/2014 | 33.840,63 | 2,03 | 19,02 |
IS | Cổ phiếu | 596,66 tỷ | 15.730 | IS IShares | 0,05 | Toàn bộ thị trường | JPX-Nikkei 400 Index - JPY | 30/11/2014 | 3.758,15 | 1,81 | 17,30 |
AM | Cổ phiếu | 588,88 tỷ | — | AM Asset Management One | 0,08 | Toàn bộ thị trường | TOPIX | 4/9/2015 | 2.820,11 | 1,64 | 17,06 |
TE | Cổ phiếu | 588,4 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,15 | Toàn bộ thị trường | KOSPI Index - KRW - Benchmark TR Gross | 31/8/2017 | 68.486,44 | 1,57 | 15,75 |
NF | Cổ phiếu | 577,05 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,80 | Toàn bộ thị trường | Nikkei 225 Leveraged Index - JPY | 10/4/2012 | 47.086,37 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 573,16 tỷ | — | AM Amova | 0,10 | Toàn bộ thị trường | JPX-Nikkei 400 Index | 27/1/2014 | 3.028,74 | 1,81 | 17,29 |
| Cổ phiếu | 544,35 tỷ | — | SS SSI | 0,65 | Toàn bộ thị trường | VNFIN LEAD Index - VND - Benchmark TR Gross | 10/1/2020 | 28.526,41 | 1,42 | 9,53 |
KO | Cổ phiếu | 482,97 tỷ | — | KO KODEX | 0,30 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 17/8/2016 | 37.473,66 | 3,71 | 22,57 |
KO | Cổ phiếu | 478,11 tỷ | — | KO KODEX | 0,99 | Toàn bộ thị trường | Dow Jones U.S. Dividend 100 | 13/8/2024 | 12.698,53 | 3,66 | 17,12 |
CA | Cổ phiếu | 445,87 tỷ | — | CA Cathay | 0,46 | Toàn bộ thị trường | MSCI Taiwan Select ESG Sustainability High Yield Top 30 Index - TWD - Benchmark TR Gross | 10/7/2020 | 22,02 | 1,86 | 15,03 |
AM | Cổ phiếu | 413,1 tỷ | — | AM Asset Management One | 0,16 | Toàn bộ thị trường | Nikkei 225 Index - JPY | 14/1/2015 | 37.600,55 | 2,38 | 19,77 |
TE | Cổ phiếu | 401,49 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,01 | Toàn bộ thị trường | Korea Value Up Index - KRW - Benchmark Price Return | 4/11/2024 | 23.828,92 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_US Equity | 382,61 tỷ | — | RE Rise ETF | 0,02 | Toàn bộ thị trường | KOSPI Index - KRW - Benchmark TR Gross | 24/7/2018 | 70.853,62 | 1,57 | 15,80 |
TE | Cổ phiếu | 349,22 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,25 | Toàn bộ thị trường | FTSE Global All Cap Index - KRW - Benchmark Price Return | 24/6/2025 | 11.994,22 | 3,45 | 21,90 |
NZ | Cổ phiếu | 343,77 tỷ | — | NZ NZAM | 0,08 | Toàn bộ thị trường | TOPIX | 5/2/2019 | 3.756,93 | 1,64 | 17,05 |
XT | Cổ phiếu | 336,31 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,09 | Toàn bộ thị trường | Japan Nikkei 225 | 24/1/2013 | 12.806,52 | 2,45 | 20,38 |
KO | Cổ phiếu | 330,36 tỷ | — | KO KODEX | 0,49 | Toàn bộ thị trường | | 23/12/2025 | 9.358,24 | 9,38 | 29,53 |
FU | Cổ phiếu | 327,57 tỷ | — | FU Fubon | 0,25 | Toàn bộ thị trường | Taiwan 50 Index - TWD - Benchmark TR Net | 22/6/2012 | 171,47 | 4,63 | 24,04 |
| etf_assetclass_US Equity | 320,03 tỷ | — | RE Rise ETF | 0,02 | Toàn bộ thị trường | KOSDAQ 150 Index - KRW | 16/6/2017 | 13.938,40 | 4,87 | 41,01 |
VA | etf_assetclass_International Equity | 315 tỷ | 10,86 tr.đ. | VA Vanguard | 0,03 | Toàn bộ thị trường | FTSE Developed ex US All Cap Net Tax (US RIC) Index | 20/7/2007 | 72,56 | 2,24 | 18,71 |
| Cổ phiếu | 307,42 tỷ | — | PI Pinnacle | 3,75 | Toàn bộ thị trường | FTSE Indonesia Index - IDR - Benchmark TR Gross | 7/9/2018 | 517,87 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 305,52 tỷ | 280,18 tr.đ. | UP UPAMC | 1,32 | Toàn bộ thị trường | | 15/5/2025 | 30,08 | 5,13 | 26,10 |
| Cổ phiếu | 299,98 tỷ | — | FN FNB | 0,40 | Toàn bộ thị trường | S&P Global 1200 | 6/10/2017 | 6.142,93 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 290,7 tỷ | — | 10 10X | 0,55 | Toàn bộ thị trường | S&P Global Dividend Aristocrats Blend Custom Index - Benchmark TR Net | 22/2/2018 | 1.993,16 | 3,34 | 21,46 |
KO | Cổ phiếu | 270,8 tỷ | — | KO Kodex | 0,09 | Toàn bộ thị trường | WISE Samsung Group Value Index - KRW - Benchmark TR Gross | 8/1/2015 | 21.911,84 | 1,45 | 17,00 |
KO | Cổ phiếu | 269,59 tỷ | — | KO KODEX | 0,30 | Toàn bộ thị trường | KEDI US AI Tech Top 10 - KRW - Benchmark TR Gross | 25/6/2024 | 13.906,32 | 14,19 | 40,53 |
| Cổ phiếu | 268,82 tỷ | — | KI KIM | 1,01 | Toàn bộ thị trường | VNFINSELECT Index - VND - Vietnam Dong - Benchmark TR Gross | 11/11/2022 | 16.490,84 | 1,35 | 8,83 |
AM | Cổ phiếu | 267,61 tỷ | — | AM Asset Management One | 0,00 | Toàn bộ thị trường | JPX-Nikkei 400 Index | 4/9/2015 | 25.384,70 | 1,80 | 17,12 |
KO | Cổ phiếu | 253,3 tỷ | — | KO Kodex | 0,12 | Toàn bộ thị trường | CSI 300 Index - KRW - Benchmark TR Net | 13/12/2017 | 14.976,63 | 1,75 | 16,16 |
| Cổ phiếu | 240,3 tỷ | — | KO KoAct | 0,50 | Toàn bộ thị trường | | 4/11/2024 | 23.426,56 | 1,93 | 15,45 |
TE | Cổ phiếu | 229,3 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,40 | Toàn bộ thị trường | FnGuide Security Index - KRW - Benchmark TR Net | 16/5/2012 | 12.134,26 | 1,34 | 10,28 |
| Cổ phiếu | 221,98 tỷ | — | 10 10X | 0,29 | Toàn bộ thị trường | FTSE Global All Cap Net Tax (US RIC) Index | 17/5/2021 | 1.639,88 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 221,94 tỷ | — | MA MAXIS | 0,11 | Toàn bộ thị trường | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 24/2/2014 | 1.944,24 | 1,30 | 19,89 |
| Cổ phiếu | 205,78 tỷ | — | KO KoAct | 0,50 | Toàn bộ thị trường | | 25/2/2025 | 16.233,59 | 7,80 | 63,75 |
| Cổ phiếu | 194,91 tỷ | — | NI Nippon | 0,08 | Toàn bộ thị trường | NIFTY CPSE Index - INR - Benchmark TR Gross | 28/3/2014 | 93,72 | 1,95 | 13,16 |
TE | Cổ phiếu | 194,9 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,25 | Toàn bộ thị trường | Dow Jones U.S. Dividend 100 10% Premium Covered Call Index - KRW - Benchmark TR Net | 21/1/2025 | 10.154,71 | 3,32 | 15,64 |
IS | Cổ phiếu | 193,86 tỷ | 9,07 tr.đ. | IS IShares | 0,07 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE IMI | 17/10/2012 | 99,61 | 2,01 | 16,82 |
SM | Cổ phiếu | 180,2 tỷ | — | SM SMDAM | 0,15 | Toàn bộ thị trường | Nikkei 225 Index - JPY | 24/3/2015 | 54.110,38 | 2,38 | 19,77 |
KI | Cổ phiếu | 175,77 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,00 | Toàn bộ thị trường | | 23/5/2023 | 108.977,11 | 0,00 | 0,00 |
NZ | Cổ phiếu | 167,09 tỷ | — | NZ NZAM | 0,14 | Toàn bộ thị trường | Nikkei 225 Index - JPY | 5/2/2019 | 53.790,37 | 2,38 | 19,77 |
VA | etf_assetclass_Emerging Markets Equity | 162,3 tỷ | 7,83 tr.đ. | VA Vanguard | 0,06 | Toàn bộ thị trường | FTSE Custom Emerging Markets All Cap China A Inclusion Net Tax (US RIC) Index | 4/3/2005 | 60,56 | 2,49 | 17,06 |
IS | Cổ phiếu | 161,18 tỷ | 12,03 tr.đ. | IS IShares | 0,09 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) IMI | 17/10/2012 | 81,75 | 2,06 | 15,67 |
AM | Cổ phiếu | 153,31 tỷ | — | AM Amundi | 0,20 | Toàn bộ thị trường | TOPIX | 17/4/2018 | 28.436,89 | 0,00 | 0,00 |
TE | Cổ phiếu | 151,4 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MKF SAMs FW Index - KRW - Benchmark TR Gross | 7/3/2011 | 35.924,46 | 1,43 | 18,23 |
| Cổ phiếu | — | — | SH Shanxi | 0,60 | Toàn bộ thị trường | | 17/1/2020 | 1,13 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | — | — | AM Amundi | 0,45 | Toàn bộ thị trường | SG Global Quality Income Net Total Return Index - EUR | 8/6/2020 | 153,79 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | — | — | CI CICC | 0,35 | Toàn bộ thị trường | MSCI China A International Index | 21/1/2021 | 0,65 | 4,32 | 19,00 |
| Cổ phiếu | — | — | KO Kotak | 0,00 | Toàn bộ thị trường | Nifty 200 Momentum 30 Index - INR - Benchmark TR Gross | 16/10/2025 | 30,81 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | — | — | GX Global X | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI AC Asia Pacific ex JP | 6/6/2025 | 67,76 | 2,27 | 18,10 |
BP | Cổ phiếu | — | — | BP BNP Paribas | 0,16 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 20/1/2026 | 9,75 | 0,00 | 0,00 |
VA | Cổ phiếu | — | — | VA VanEck | 1,50 | Toàn bộ thị trường | MVIS CryotoCompare FTX Token VWAP Close Index - Benchmark Price Return | 24/3/2022 | 0,28 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | — | 143 | AM Amundi | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI USA ESG Universal Select Index (Benchmark TR Gross) | 29/5/2020 | 84,23 | 6,15 | 20,08 |
SP | Cổ phiếu | — | 1.317 | SP SPDR | 0,00 | Toàn bộ thị trường | FTSE Greater China HKD Index | 20/9/2010 | 0,42 | 0,33 | 12,55 |
GX | Cổ phiếu | — | — | GX Global X | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI AC Asia Pacific ex JP | 6/6/2025 | 67,76 | 2,27 | 18,10 |
| Cổ phiếu | — | — | KO Kotak | 0,30 | Toàn bộ thị trường | Nifty India Consumption Index - INR - Benchmark TR Gross | 4/8/2022 | 10,81 | 0,00 | 0,00 |
XT | Cổ phiếu | — | — | XT Xtrackers | 0,50 | Toàn bộ thị trường | CSI 300 Index | 24/2/2010 | 16,29 | 0,00 | 0,00 |
TU | Cổ phiếu | — | 35.404 | TU Tuttle | 1,68 | Toàn bộ thị trường | | 7/5/2020 | 0,38 | 2,04 | 15,15 |
OS | Cổ phiếu | — | — | OS Ossiam | 0,75 | Toàn bộ thị trường | | 30/12/2020 | 98,49 | 4,10 | 22,69 |
HS | Cổ phiếu | — | — | HS HSBC | 0,61 | Toàn bộ thị trường | | 23/1/2026 | 9,92 | 1,92 | 13,00 |
GR | Cổ phiếu | — | 25 | GR GraniteShares | 0,00 | Toàn bộ thị trường | Solactive Daily Leveraged 3x Long STMicroelectronics Index - EUR - Benchmark TR Net | 1/9/2021 | 0,33 | 0,00 | 0,00 |
EA | Cổ phiếu | — | 5.295 | EA Expat Asset Management | 5,50 | Toàn bộ thị trường | SAX Index - EUR | 5/2/2018 | 0,44 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | — | — | LS Leverage Shares | 0,00 | Toàn bộ thị trường | iSTOXX Inverse Leveraged -3x ARM Index - Benchmark TR Net | 8/11/2023 | 6,16 | 0,00 | 0,00 |
BP | Cổ phiếu | — | — | BP BNP Paribas | 0,24 | Toàn bộ thị trường | | 11/9/2024 | 10,20 | 0,00 | 0,00 |
PA | Cổ phiếu | — | — | PA Ping An | 0,60 | Toàn bộ thị trường | CSI A500 Dividend Low Volatility Yield Index - CNY - Benchmark TR Gross | 27/8/2025 | 1,03 | 0,00 | 0,00 |
HS | Cổ phiếu | — | — | HS HSBC | 0,31 | Toàn bộ thị trường | | 23/1/2026 | 9,87 | 0,00 | 0,00 |
PA | Cổ phiếu | — | — | PA Ping An | 0,60 | Toàn bộ thị trường | CSI All-Share Free Cash Flow Index - CNY - Benchmark TR Gross | 21/5/2025 | 1,31 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | LE LeverageShares | 0,75 | Toàn bộ thị trường | MSCI India | 17/5/2023 | 9,72 | 0,00 | 0,00 |
FT | Cổ phiếu | — | — | FT Franklin Templeton | 0,19 | Toàn bộ thị trường | FTSE Russia RIC Capped Index | 5/2/2018 | 0,01 | 0,69 | 1,98 |
| Cổ phiếu | — | — | KO Kotak | 0,30 | Toàn bộ thị trường | NIFTY MNC Index - INR - Indian Rupee - Benchmark TR Net | 5/8/2022 | 29,16 | 8,92 | 38,99 |