NF | Cổ phiếu | 32,373 Bio. | — | NF NEXT FUNDS | 0,39 | Thị trường tổng quát | TOPIX | 11/7/2001 | 3.832,13 | 1,77 | 17,97 |
NF | Cổ phiếu | 15,161 Bio. | — | NF NEXT FUNDS | 0,17 | Thị trường tổng quát | Nikkei 225 Index - JPY | 9/7/2001 | 56.616,98 | 2,63 | 21,34 |
AM | Cổ phiếu | 15,139 Bio. | — | AM Amova | 0,14 | Thị trường tổng quát | TOPIX | 20/12/2001 | 3.950,51 | 1,80 | 18,09 |
IF | Cổ phiếu | 13,99 Bio. | — | IF iFreeETF | 0,11 | Thị trường tổng quát | TOPIX | 11/7/2001 | 3.945,22 | 1,77 | 17,76 |
DC | Cổ phiếu | 13,949 Bio. | — | DC Dragon Capital | 0,80 | Thị trường tổng quát | VN DIAMOND Index - VND - Benchmark TR Gross | 22/4/2020 | 38.504,61 | 2,08 | 13,20 |
MA | Cổ phiếu | 4,428 Bio. | — | MA MAXIS | 0,25 | Thị trường tổng quát | TOPIX | 14/5/2009 | 3.855,12 | 1,83 | 18,54 |
TE | Cổ phiếu | 4,394 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI Korea | 19/11/2018 | 33.527,47 | 2,21 | 20,27 |
MA | Cổ phiếu | 3,564 Bio. | — | MA MAXIS | 0,25 | Thị trường tổng quát | Nikkei 225 Index - JPY | 24/2/2009 | 59.385,65 | 2,63 | 21,49 |
KO | Cổ phiếu | 3,035 Bio. | — | KO KODEX | 0 | Thị trường tổng quát | KOSPI 200 Covered Call Index - KRW - Benchmark TR Gross | 3/12/2024 | 17.717,93 | 1,89 | 18,14 |
IS | Cổ phiếu | 2,686 Bio. | — | IS iShares | 0,05 | Thị trường tổng quát | TOPIX | 19/10/2015 | 374,16 | 1,77 | 17,97 |
KO | Cổ phiếu | 2,407 Bio. | — | KO KODEX | 0,25 | Thị trường tổng quát | FnGuide Samsung Group Index - KRW - Benchmark TR Gross | 21/5/2008 | 18.589,04 | 1,85 | 21,62 |
KO | Cổ phiếu | 2,401 Bio. | — | KO KODEX | 0,15 | Thị trường tổng quát | MSCI Korea | 9/11/2017 | 26.758,58 | 2,21 | 20,26 |
NF | Cổ phiếu | 2,212 Bio. | — | NF NEXT FUNDS | 1,00 | Thị trường tổng quát | JPX-Nikkei Index 400 | 24/1/2014 | 33.173,13 | 1,93 | 18,08 |
PE | Cổ phiếu | 2,063 Bio. | — | PE Premier ETF | 1,70 | Thị trường tổng quát | IDX30 Index - IDR - Benchmark TR Net | 30/10/2012 | 523,67 | 1,78 | 10,79 |
IS | Cổ phiếu | 1,67 Bio. | — | IS iShares | 0,05 | Thị trường tổng quát | Nikkei 225 Index - JPY | 4/9/2001 | 5.632,04 | 2,63 | 21,34 |
KO | Cổ phiếu | 1,56 Bio. | — | KO KODEX | 0,15 | Thị trường tổng quát | FnGuide TOP 5 Plus Index - KRW | 22/1/2019 | 56.313,87 | 1,77 | 17,58 |
MA | Cổ phiếu | 1,089 Bio. | — | MA MAXIS | 0,08 | Thị trường tổng quát | JPX-Nikkei 400 Index - JPY | 5/2/2014 | 34.617,36 | 2,00 | 18,65 |
KO | Cổ phiếu | 974,696 tỷ | — | KO KODEX | 0 | Thị trường tổng quát | KRX Securities Index - KRW - Benchmark TR Gross | 29/5/2008 | 23.443,33 | 1,46 | 13,48 |
KO | Cổ phiếu | 888,103 tỷ | — | KO KODEX | 0,15 | Thị trường tổng quát | KOSPI Index - KRW - Benchmark TR Gross | 21/8/2015 | 53.154,02 | 1,77 | 18,79 |
AM | Cổ phiếu | 847,184 tỷ | — | AM Amundi | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 28/2/2018 | 3.881,32 | 1,34 | 12,98 |
PE | Cổ phiếu | 806,36 tỷ | — | PE Premier ETF | 1,70 | Thị trường tổng quát | SRI-KEHATI Index - IDR - Benchmark TR Gross | 26/9/2014 | 444,76 | 1,67 | 10,59 |
PE | Cổ phiếu | 797,422 tỷ | — | PE Premier ETF | 1,20 | Thị trường tổng quát | PEFINDO I-Grade Index - IDR - Benchmark TR Gross | 21/12/2018 | 216,59 | 0 | 0 |
PE | Cổ phiếu | 754,437 tỷ | — | PE Premier ETF | 3,25 | Thị trường tổng quát | | 4/11/2015 | 875,28 | 1,26 | 10,19 |
KR | Cổ phiếu | 716,364 tỷ | — | KR KB RISE | 3,00 | Thị trường tổng quát | KOSPI 200 Weekly Covered Call ATM Index - KRW - Benchmark TR Gross | 4/3/2024 | 12.445,12 | 2,47 | 11,52 |
UB | Cổ phiếu | 679,761 tỷ | — | UB UBS | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 14/7/2017 | 4.919,76 | 0 | 0 |
UB | Cổ phiếu | 679,761 tỷ | — | UB UBS | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 14/7/2017 | 4.919,76 | 0 | 0 |
KO | Cổ phiếu | 631,827 tỷ | — | KO KODEX | 0,01 | Thị trường tổng quát | Korea Value Up Index - KRW - Benchmark Price Return | 4/11/2024 | 22.969,87 | 2,09 | 17,47 |
KR | Cổ phiếu | 628,9 tỷ | — | KR KB RISE | 0,01 | Thị trường tổng quát | Korea Value Up Index - KRW - Benchmark TR Gross | 4/11/2024 | 25.322,47 | 2,09 | 17,46 |
KO | Cổ phiếu | 628,195 tỷ | — | KO KODEX | 0 | Thị trường tổng quát | KOSPI 200 Finance High Dividend TOP 10 Target Weekly Covered Call Index - KRW - Benchmark TR Gross | 17/12/2024 | 12.301,19 | 0,69 | 6,96 |
IF | Cổ phiếu | 601,837 tỷ | — | IF iFreeETF | 0,18 | Thị trường tổng quát | JPX-Nikkei 400 Index | 26/3/2014 | 34.248,17 | 1,92 | 17,66 |
AM | Cổ phiếu | 588,879 tỷ | — | AM Asset Management One | 0,08 | Thị trường tổng quát | TOPIX | 4/9/2015 | 2.820,11 | 1,77 | 17,98 |
VA | Cổ phiếu | 588,016 tỷ | — | VA Vanguard | 0,03 | Thị trường tổng quát | CRSP U.S. Total Market Index - AUD | 12/5/2009 | 338,29 | 0 | 0 |
VA | Cổ phiếu | 582,345 tỷ | 5,591 tr.đ. | VA Vanguard | 0,03 | Thị trường tổng quát | CRSP US Total Market | 24/5/2001 | 338,94 | 4,73 | 26,02 |
AM | Cổ phiếu | 581,885 tỷ | — | AM Amova | 0,10 | Thị trường tổng quát | JPX-Nikkei 400 Index | 27/1/2014 | 3.036,70 | 1,93 | 18,08 |
SS | Cổ phiếu | 567,51 tỷ | — | SS SSI | 0,65 | Thị trường tổng quát | VNFIN LEAD Index - VND - Benchmark TR Gross | 10/1/2020 | 30.187,40 | 1,52 | 9,81 |
KO | Cổ phiếu | 510,225 tỷ | — | KO KODEX | 0,30 | Thị trường tổng quát | MSCI World Index | 17/8/2016 | 38.015,33 | 3,87 | 23,58 |
IS | Cổ phiếu | 496,638 tỷ | — | IS iShares | 0,13 | Thị trường tổng quát | JPX-Nikkei 400 Index - JPY | 1/12/2014 | 3.378,47 | 1,93 | 18,08 |
CA | Cổ phiếu | 440,019 tỷ | — | CA Cathay | 0,46 | Thị trường tổng quát | MSCI Taiwan Select ESG Sustainability High Yield Top 30 Index - TWD - Benchmark TR Gross | 10/7/2020 | 22,53 | 2,04 | 17,02 |
KR | Cổ phiếu | 438,069 tỷ | — | KR KB RISE | 0,18 | Thị trường tổng quát | KOSDAQ 150 Index - KRW | 15/6/2017 | 19.892,64 | 4,69 | 35,52 |
KO | Cổ phiếu | 424,189 tỷ | — | KO KODEX | 0,99 | Thị trường tổng quát | Dow Jones U.S. Dividend 100 | 13/8/2024 | 12.348,90 | 3,56 | 17,46 |
TE | Cổ phiếu | 423,345 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,15 | Thị trường tổng quát | KOSPI Index - KRW - Benchmark TR Gross | 30/8/2017 | 53.629,79 | 1,76 | 18,73 |
AM | Cổ phiếu | 417,437 tỷ | — | AM Amundi | 0,08 | Thị trường tổng quát | Solactive GBS Japan Large & Mid Cap Index | 30/1/2019 | 6.087,90 | 1,97 | 19,55 |
AM | Cổ phiếu | 413,103 tỷ | — | AM Asset Management One | 0,16 | Thị trường tổng quát | Nikkei 225 Index - JPY | 14/1/2015 | 37.600,55 | 2,64 | 21,53 |
NF | Cổ phiếu | 403,38 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,80 | Thị trường tổng quát | Nikkei 225 Leveraged Index - JPY | 10/4/2012 | 55.166,67 | 0 | 0 |
TE | Cổ phiếu | 376,234 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,25 | Thị trường tổng quát | FTSE Global All Cap Index - KRW - Benchmark Price Return | 24/6/2025 | 12.156,42 | 3,60 | 22,91 |
NZ | Cổ phiếu | 339,617 tỷ | — | NZ NZAM | 0,08 | Thị trường tổng quát | TOPIX | 5/2/2019 | 3.795,33 | 1,76 | 17,96 |
KO | Cổ phiếu | 330,283 tỷ | — | KO KODEX | 0,49 | Thị trường tổng quát | | 23/12/2025 | 9.510,67 | 9,17 | 30,25 |
XT | Cổ phiếu | 326,062 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,09 | Thị trường tổng quát | Japan Nikkei 225 | 25/1/2013 | 5.614,89 | 2,78 | 22,56 |
FU | Cổ phiếu | 325,695 tỷ | — | FU Fubon | 0,25 | Thị trường tổng quát | Taiwan 50 Index - TWD - Benchmark TR Net | 22/6/2012 | 179,55 | 5,08 | 25,72 |
PI | Cổ phiếu | 324,578 tỷ | — | PI Pinnacle | 3,75 | Thị trường tổng quát | FTSE Indonesia Index - IDR - Benchmark TR Gross | 7/9/2018 | 552,37 | 0 | 0 |
KR | Cổ phiếu | 321,872 tỷ | — | KR KB RISE | 0,14 | Thị trường tổng quát | KOSPI Index - KRW - Benchmark TR Gross | 23/7/2018 | 58.786,67 | 1,77 | 18,74 |
NI | Cổ phiếu | 314,994 tỷ | — | NI Nippon | 0,05 | Thị trường tổng quát | NIFTY CPSE Index - INR - Benchmark TR Gross | 28/3/2014 | 69,39 | 1,95 | 13,16 |
FN | Cổ phiếu | 306,257 tỷ | — | FN FNB | 0,40 | Thị trường tổng quát | S&P Global 1200 | 6/10/2017 | 10.818,27 | 0 | 0 |
TE | Cổ phiếu | 299,996 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,01 | Thị trường tổng quát | Korea Value Up Index - KRW - Benchmark Price Return | 4/11/2024 | 24.258,89 | 0 | 0 |
KO | Cổ phiếu | 295,916 tỷ | — | KO KODEX | 0 | Thị trường tổng quát | WISE Samsung Group Value Index - KRW - Benchmark TR Gross | 8/1/2015 | 16.805,33 | 1,73 | 19,93 |
10 | Cổ phiếu | 295,407 tỷ | — | 10 10X | 0,55 | Thị trường tổng quát | S&P Global Dividend Aristocrats Blend Custom Index - Benchmark TR Net | 22/2/2018 | 2.021,77 | 3,62 | 22,69 |
TE | Cổ phiếu | 286,17 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,40 | Thị trường tổng quát | FnGuide Security Index - KRW - Benchmark TR Net | 15/5/2012 | 18.376,44 | 1,37 | 11,15 |
KO | Cổ phiếu | 284,838 tỷ | — | KO KODEX | 0,12 | Thị trường tổng quát | CSI 300 Index - KRW - Benchmark TR Net | 13/12/2017 | 16.181,85 | 1,85 | 17,04 |
KO | Cổ phiếu | 284,143 tỷ | — | KO KODEX | 0,30 | Thị trường tổng quát | KEDI US AI Tech Top 10 - KRW - Benchmark TR Gross | 25/6/2024 | 14.183,56 | 14,19 | 40,53 |
KI | Cổ phiếu | 281,426 tỷ | — | KI KIM | 1,01 | Thị trường tổng quát | VNFINSELECT Index - VND - Vietnam Dong - Benchmark TR Gross | 11/11/2022 | 17.255,19 | 1,35 | 8,83 |
AM | Cổ phiếu | 267,612 tỷ | — | AM Asset Management One | 0 | Thị trường tổng quát | JPX-Nikkei 400 Index | 4/9/2015 | 25.384,70 | 1,93 | 18,08 |
UB | Cổ phiếu | 244,721 tỷ | — | UB UBS | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 30/10/2001 | 11.122,55 | 0 | 0 |
KR | Cổ phiếu | 243,901 tỷ | — | KR KB RISE | 0,30 | Thị trường tổng quát | KRX ESG Social Responsibility Index - KRW - Benchmark TR Net | 27/2/2018 | 33.752,11 | 2,10 | 20,29 |
MA | Cổ phiếu | 235,173 tỷ | — | MA MAXIS | 0,11 | Thị trường tổng quát | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 24/2/2014 | 2.072,27 | 1,42 | 21,43 |
SM | Cổ phiếu | 226,383 tỷ | — | SM SMDAM | 0,15 | Thị trường tổng quát | Nikkei 225 Index - JPY | 24/3/2015 | 56.171,36 | 2,63 | 21,34 |
10 | Cổ phiếu | 221,098 tỷ | — | 10 10X | 0,29 | Thị trường tổng quát | FTSE Global All Cap Net Tax (US RIC) Index | 17/5/2021 | 1.722,44 | 0 | 0 |
KO | Cổ phiếu | 211,62 tỷ | — | KO KoAct | 0,50 | Thị trường tổng quát | | 4/11/2024 | 23.267,68 | 2,10 | 17,54 |
VA | Cổ phiếu | 210,652 tỷ | 18,996 tr.đ. | VA Vanguard | 0,03 | Thị trường tổng quát | FTSE Developed ex US All Cap Net Tax (US RIC) Index | 20/7/2007 | 66,99 | 2,20 | 18,28 |
TE | Cổ phiếu | 191,373 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,25 | Thị trường tổng quát | Dow Jones U.S. Dividend 100 10% Premium Covered Call Index - KRW - Benchmark TR Net | 21/1/2025 | 10.326,64 | 3,32 | 15,64 |
IS | Cổ phiếu | 174,022 tỷ | 14,697 tr.đ. | IS iShares | 0,07 | Thị trường tổng quát | MSCI EAFE IMI | 18/10/2012 | 94,49 | 2,14 | 17,40 |
KO | Cổ phiếu | 169,012 tỷ | — | KO KODEX | 0 | Thị trường tổng quát | FnGuide SLV Dividend Value Index - KRW - Benchmark TR Gross | 31/5/2019 | 26.576,00 | 0,96 | 11,93 |
KO | Cổ phiếu | 164,238 tỷ | — | KO KODEX | 0,30 | Thị trường tổng quát | FnGuide Growth Index - KRW - Benchmark TR Gross | 31/5/2019 | 30.107,25 | 3,49 | 24,47 |
TE | Cổ phiếu | 163,513 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,63 | Thị trường tổng quát | CSI 300 Index - KRW - Benchmark TR Net | 27/1/2014 | 12.950,00 | 1,85 | 17,04 |
KO | Cổ phiếu | 161,799 tỷ | — | KO KoAct | 0,50 | Thị trường tổng quát | | 25/2/2025 | 16.057,73 | 8,23 | 50,70 |
SP | Cổ phiếu | 154,519 tỷ | — | SP SPDR | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 30/11/2015 | 12.452,30 | 1,28 | 12,21 |
SP | Cổ phiếu | 154,519 tỷ | — | SP SPDR | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 30/11/2015 | 12.452,30 | 1,28 | 12,21 |
NZ | Cổ phiếu | 150,026 tỷ | — | NZ NZAM | 0,14 | Thị trường tổng quát | Nikkei 225 Index - JPY | 5/2/2019 | 57.804,00 | 2,64 | 21,53 |
GX | Cổ phiếu | 149,295 tỷ | — | GX Global X | 0,28 | Thị trường tổng quát | FactSet Japan Global Leaders ESG Index - JPY - Benchmark TR Net | 21/6/2021 | 4.239,93 | 2,15 | 22,97 |
SS | Cổ phiếu | 148,579 tỷ | — | SS SSI | 0,65 | Thị trường tổng quát | VNX50 Index - VND - Benchmark TR Gross | 10/12/2014 | 28.457,97 | 1,93 | 13,19 |
CS | Cổ phiếu | 143,784 tỷ | — | CS CSOP | 3,00 | Thị trường tổng quát | FTSE Vietnam 30 Index - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 32.785,70 | 2,33 | 19,99 |
AM | Cổ phiếu | 142,678 tỷ | — | AM Asset Management One | 0,16 | Thị trường tổng quát | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 14/8/2019 | 1.744,40 | 1,40 | 21,08 |
AC | Cổ phiếu | 140,929 tỷ | — | AC ACE | 0,40 | Thị trường tổng quát | Morningstar Wide Moat Focus Index | 25/10/2018 | 30.798,46 | 5,32 | 23,99 |
IS | Cổ phiếu | 140,03 tỷ | 17,045 tr.đ. | IS iShares | 0,09 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) IMI | 18/10/2012 | 71,64 | 2,24 | 16,88 |
VA | Cổ phiếu | 138,573 tỷ | 9,561 tr.đ. | VA Vanguard | 0,05 | Thị trường tổng quát | FTSE Global All Cap x US | 26/1/2011 | 80,09 | 1,87 | 15,86 |
KO | Cổ phiếu | 135,612 tỷ | — | KO KODEX | 0,45 | Thị trường tổng quát | | 28/10/2025 | 8.778,79 | 4,55 | 20,61 |
AC | Cổ phiếu | 132,371 tỷ | — | AC ACE | 0,70 | Thị trường tổng quát | CSI 300 Index - KRW - Benchmark TR Net | 29/11/2012 | 36.490,40 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 129,318 tỷ | — | IS iShares | 0,20 | Thị trường tổng quát | MSCI World Index | 25/9/2009 | 132,24 | 3,93 | 23,94 |
KI | Cổ phiếu | 127,887 tỷ | — | KI Kiwoom | 0 | Thị trường tổng quát | | 23/5/2023 | 110.255,48 | 0 | 0 |
YU | Cổ phiếu | 124,747 tỷ | — | YU Yuanta | 0,72 | Thị trường tổng quát | | 19/9/2017 | 53,12 | 0 | 0 |
TE | Cổ phiếu | 121,913 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,58 | Thị trường tổng quát | CSI 300 DailyX2 Index - KRW - Benchmark Price Return | 28/8/2014 | 28.199,87 | 0 | 0 |
VA | Cổ phiếu | 115,8 tỷ | 11,884 tr.đ. | VA Vanguard | 0,06 | Thị trường tổng quát | FTSE Custom Emerging Markets All Cap China A Inclusion Net Tax (US RIC) Index | 4/3/2005 | 57,80 | 2,18 | 16,24 |
HA | Cổ phiếu | 114,953 tỷ | — | HA Hanwha | 0,15 | Thị trường tổng quát | KOSPI Index - KRW - Benchmark TR Gross | 25/6/2019 | 31.600,50 | 1,72 | 17,23 |
KO | Cổ phiếu | 114,842 tỷ | — | KO KODEX | 0,07 | Thị trường tổng quát | KOSPI Total Return Index - KRW - Benchmark TR Gross | 21/7/2020 | 26.586,49 | 1,77 | 18,78 |
IF | Cổ phiếu | 110,476 tỷ | — | IF iFreeETF | 0,06 | Thị trường tổng quát | TOPIX | 9/11/2020 | 3.725,88 | 1,77 | 17,75 |
KR | Cổ phiếu | 107,786 tỷ | — | KR KB RISE | 0,60 | Thị trường tổng quát | F-KOSDAQ150 index - KRW - Benchmark TR Gross | 31/8/2017 | 18.551,07 | 0 | 0 |
VA | Cổ phiếu | 103,78 tỷ | 1,582 tr.đ. | VA Vanguard | 0,04 | Thị trường tổng quát | S&P U.S. Dividend Growers Index | 21/4/2006 | 225,63 | 5,22 | 24,76 |
IS | Cổ phiếu | 100,735 tỷ | — | IS iShares | 0,09 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan Climate Action Index - JYP - Benchmark TR Gross | 7/6/2023 | 334,91 | 2,04 | 17,86 |
SM | Cổ phiếu | 99,694 tỷ | — | SM SMDAM | 0,07 | Thị trường tổng quát | TOPIX | 13/12/2019 | 3.760,39 | 1,77 | 17,97 |
MA | Cổ phiếu | 99,075 tỷ | — | MA MAXIS | 0,08 | Thị trường tổng quát | MSCI ACWI Index | 8/1/2020 | 26.673,09 | 0 | 0 |
HA | Cổ phiếu | 98,444 tỷ | — | HA Harvest | 0,60 | Thị trường tổng quát | China Shenzhen SE / CSI 300 Index | 7/5/2012 | 4,87 | 1,79 | 16,22 |