ETF · Phân khúc

Thị trường mở rộng

Tổng số ETF
154

Tất cả sản phẩm

154 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
etf_assetclass_Mid Cap Equity95,4 tỷ412.214 Vanguard0,05Thị trường mở rộngS&P Completion27/12/2001234,872,7420,55
China Southern CSI 500 ETF Fund
·
Cổ phiếu73,59 tỷ— China Southern0,60Thị trường mở rộngCSI Smallcap 500 Index6/2/20137,662,3527,94
Cổ phiếu42,78 tỷ— Global X0,28Thị trường mở rộngFactSet Japan Mid & Small Cap Leaders ESG Index - JPY - Benchmark TR Gross6/12/20213.137,033,9117,83
etf_assetclass_US Equity14,06 tỷ308.565 Dimensional0,28Thị trường mở rộng11/12/199868,451,4013,41
Cổ phiếu11,15 tỷ— ACE0,45Thị trường mở rộngNYSE FactSet US Focus Manufacturing Index - KRW - Benchmark Price Return21/1/202512.927,603,8531,93
etf_assetclass_Small/Micro Cap Equity10,99 tỷ984.543 First Trust0,58Thị trường mở rộngNasdaq US Small Mid Cap Rising Dividend Achievers Index1/11/201741,312,4415,73
Cổ phiếu8,45 tỷ— Midas Funds0,00Thị trường mở rộng17/8/202227.848,611,2613,76
Hanwha PLUS ChiNext ETF(Synth)
·
Cổ phiếu7,28 tỷ— PLUS ETF0,50Thị trường mở rộngChinext Index - KRW - Benchmark TR Net8/11/201614.552,660,000,00
Cổ phiếu6,84 tỷ— Kiwoom0,30Thị trường mở rộngFnGuide-KWAM Smart Mid Small Cap Index - KRW - Benchmark TR Gross12/8/201920.075,530,677,95
Cổ phiếu5,6 tỷ— Fubon0,38Thị trường mở rộngTIP TAIEX+ Small/Mid-Cap Alpha Momentum 50 Index - TWD - Benchmark TR Gross4/5/201855,173,0736,17
One ETF JPX-Nikkei Mid Small
·
Cổ phiếu4,98 tỷ— Asset Management One 0,50Thị trường mở rộngJPX-Nikkei Mid and Small Cap Index - JPY22/5/201719.321,651,8413,86
Cổ phiếu4,78 tỷ— Invesco Great Wall0,00Thị trường mở rộngCSI A500 Index - CNY - Benchmark TR Gross24/9/20241,190,000,00
iShares Russell 2500 ETF
·
Cổ phiếu4,11 tỷ288.873 iShares0,23Thị trường mở rộngRussell 25005/7/201787,852,8120,07
Cổ phiếu3,93 tỷ1.751 Amundi0,20Thị trường mở rộngMSCI World SRI Filtered PAB Index - EUR - Benchmark TR Net17/1/202486,603,8222,92
Cổ phiếu3,93 tỷ7.976,2 Amundi0,18Thị trường mở rộngMSCI World SRI Filtered PAB Index - EUR - Benchmark TR Net17/1/2024120,393,8222,92
Cổ phiếu3,93 tỷ1.530 Amundi0,20Thị trường mở rộngMSCI World SRI Filtered PAB Index - EUR - Benchmark TR Net17/1/202486,603,8222,92
Cổ phiếu3,44 tỷ822.311 Capital Group0,51Thị trường mở rộng14/1/202531,693,2320,90
Cổ phiếu3 tỷ402.386 T. Rowe0,55Thị trường mở rộng14/6/202341,392,9519,56
etf_assetclass_US Equity2,88 tỷ112.183 J.P. Morgan0,24Thị trường mở rộng31/7/199874,422,3918,59
Cổ phiếu2,71 tỷ93.755 Invesco0,36Thị trường mở rộngFTSE RAFI US 1500 Small-Mid Index - Benchmark TR Gross20/9/200652,752,2517,97
Cổ phiếu2,53 tỷ118.177 Fidelity0,15Thị trường mở rộngFidelity Small-Mid Multifactor Index26/2/201949,942,4817,42
etf_assetclass_US Equity1,74 tỷ42.932 Victory Capital0,29Thị trường mở rộngNasdaq Victory US Small Mid Cap Value Momentum Index - Benchmark TR Gross24/10/2017105,121,4613,93
Cổ phiếu1,59 tỷ— Capital1,01Thị trường mở rộngSZSE SME 100 Index - TWD - Benchmark TR Net12/11/201517,850,000,00
Cổ phiếu1,59 tỷ267.431 Fidelity0,43Thị trường mở rộng2/2/202134,703,2422,39
Cổ phiếu1,44 tỷ242.565 Bahl & Gaynor0,60Thị trường mở rộng25/8/202131,492,8520,19
Cổ phiếu1,07 tỷ8.312 TD0,45Thị trường mở rộng20/11/201929,632,4915,06
Cổ phiếu1,05 tỷ71.511 Janus Henderson0,30Thị trường mở rộngJanus Small Mid Cap Growth Alpha Index23/2/201691,976,1719,23
Cổ phiếu906,64 tr.đ.63.553 iShares0,60Thị trường mở rộngS&P/TSX Completion Index - CAD1/3/200161,262,4120,32
Cổ phiếu875,58 tr.đ.80.608 Thrivent0,65Thị trường mở rộng5/10/202246,393,7025,85
Cổ phiếu749,84 tr.đ.8.764 Rockefeller0,75Thị trường mở rộng10/10/202427,793,6623,13
etf_assetclass_Small/Micro Cap Equity695,79 tr.đ.20.087 Morgan Stanley0,89Thị trường mở rộng18/11/199157,992,5920,41
Satrix Swix Top 40 Portfolio
·
Cổ phiếu635,59 tr.đ.— Satrix0,39Thị trường mở rộng10/4/200620,832,6316,25
Cổ phiếu495 tr.đ.180.382 Fundstrat Capital0,75Thị trường mở rộng18/11/202529,654,0025,55
Congress SMID Growth ETF
·
Cổ phiếu474,71 tr.đ.40.438 Congress0,68Thị trường mở rộng20/8/202334,255,0528,53
Cổ phiếu449,44 tr.đ.38.485 BMO0,40Thị trường mở rộngMSCI EAFE SMID Cap Index4/2/202631,991,7417,00
Cổ phiếu427,19 tr.đ.— Xtrackers0,35Thị trường mở rộng31/7/202450,663,2825,61
ICBCCS CSI 500 ETF
·
Cổ phiếu370,74 tr.đ.— ICBC0,52Thị trường mở rộngCSI Smallcap 500 Index17/10/20197,981,8922,76
Cổ phiếu352,02 tr.đ.16.599 Invesco0,47Thị trường mở rộngRAFI Fundamental Select Developed ex US 1500 Index27/9/200746,321,4114,97
Cổ phiếu349,06 tr.đ.— ChinaAMC0,60Thị trường mở rộng8/6/20064,342,9326,58
Cổ phiếu345,88 tr.đ.12.223 Amundi0,05Thị trường mở rộngSolactive United Kingdom Mid and Small Cap ex Investment Trust - GBP - Benchmark TR Net7/7/202025,671,4611,98
etf_assetclass_International Equity330,03 tr.đ.393 Manulife Investment Management0,56Thị trường mở rộngJohn Hancock Dimensional Canadian SMID Cap Index27/11/201768,762,1918,64
Cổ phiếu327,14 tr.đ.— First Trust0,60Thị trường mở rộngNasdaq US Small Mid Cap Rising Dividend Achievers Index9/4/202423,382,4616,01
Inspire Small/Mid Cap ETF
·
Cổ phiếu324,53 tr.đ.38.728 Inspire0,53Thị trường mở rộngInspire Small/Mid Cap Impact Equal Weight Index27/2/201747,381,5915,17
Cổ phiếu319,17 tr.đ.— Global X0,41Thị trường mở rộngMorningstar US Small-Mid Cap Moat Focus11/7/20231.288,302,9419,27
Cổ phiếu310,14 tr.đ.22.132 VanEck0,49Thị trường mở rộngMorningstar US Small-Mid Cap Moat Focus3/10/202238,292,9619,39
Cổ phiếu286,78 tr.đ.— Albilad0,39Thị trường mở rộngMSCI Saudi Arabia SMID Islamic Growth Select Index - SAR - Benchmark TR Net31/1/20248,260,000,00
Zacks Small/Mid Cap ETF
·
etf_assetclass_Equity Class274,31 tr.đ.26.886 Zacks0,60Thị trường mở rộng2/10/202341,412,8319,62
Cổ phiếu272,86 tr.đ.— Wanjia0,60Thị trường mở rộngCSI 300 Growth Index - CNY - Benchmark TR Gross28/12/20221,113,1618,21
Tachlit SAL (40) SME60 Units
·
Cổ phiếu211,48 tr.đ.— Tachlit0,00Thị trường mở rộngTA-SME60 Index - ILS - Benchmark TR Gross30/1/201911,221,6113,97
Cổ phiếu210,15 tr.đ.— Invesco0,60Thị trường mở rộngCSI 500 Index - RMB13/12/20211,140,000,00
Cổ phiếu206,73 tr.đ.18.105 Bushido0,68Thị trường mở rộng14/5/202536,822,3411,61
BCAP Mid Small CG ETF
·
Cổ phiếu204,57 tr.đ.— BCAP1,98Thị trường mở rộngBCAP Mid Small Cap CG Index - THB - Thai Baht - Benchmark TR Gross9/2/20187,750,8911,61
Allspring SMID Core ETF
·
etf_assetclass_Small/Micro Cap Equity185 tr.đ.77.310 Allspring0,38Thị trường mở rộng7/7/202533,762,7314,42
Cổ phiếu176,49 tr.đ.— Amundi0,40Thị trường mở rộngFTSE Italia PIR Mid Cap Index - EUR28/3/2014246,441,7414,95
Cổ phiếu172,59 tr.đ.— JPMorgan0,40Thị trường mở rộngS&P 500 - AUD8/11/202249,410,000,00
Cổ phiếu169,11 tr.đ.11.223 Brandes0,70Thị trường mở rộng9/10/202338,611,5916,59
Ballast Small/Mid Cap ETF
·
Cổ phiếu167,18 tr.đ.8.003 Ballast1,17Thị trường mở rộng2/12/202049,171,9715,25
Cổ phiếu156,53 tr.đ.— AXA0,14Thị trường mở rộngMSCI Europe Climate Paris Aligned PAB Index18/1/202412,612,5918,02
Cổ phiếu156,53 tr.đ.— AXA0,14Thị trường mở rộngMSCI Europe Climate Paris Aligned PAB Index18/1/202412,612,5918,02
China Life AMP CSI 500 ETF
·
Cổ phiếu151,58 tr.đ.— China life0,60Thị trường mở rộngCSI 500 Index - RMB29/5/20151,851,8922,78
Cổ phiếu146,48 tr.đ.40.979 Horizon Funds0,75Thị trường mở rộng2/12/202529,182,6518,11
Cổ phiếu139,6 tr.đ.6.667 Distillate0,55Thị trường mở rộng5/10/202242,301,6312,19
Cổ phiếu135,77 tr.đ.15.796 Hilton0,55Thị trường mở rộng29/11/202327,993,2322,70
Cổ phiếu126,7 tr.đ.192 Intech ETFs0,35Thị trường mở rộng28/2/202525,852,3716,64
Cổ phiếu109,83 tr.đ.66.057 Neuberger Berman0,75Thị trường mở rộng20/3/202427,982,7521,40
Bosera CSI 500 ETF
·
Cổ phiếu107,56 tr.đ.— Bosera0,60Thị trường mở rộngCSI Smallcap 500 Index13/2/20231,450,000,00
Cổ phiếu103,75 tr.đ.116.668 VanEck0,65Thị trường mở rộngChiNext Index - CNY22/7/201448,265,7437,68
Cổ phiếu94,42 tr.đ.11.432 OneAscent1,38Thị trường mở rộngS&P Small Cap 60012/6/202434,032,3915,63
etf_assetclass_Small/Micro Cap Equity57,8 tr.đ.6.465 First Trust0,60Thị trường mở rộngThe SMID Capital Strength Index - Benchmark TR Gross20/6/201736,133,1715,51
Cổ phiếu51,33 tr.đ.9.494 Cambria Funds1,09Thị trường mở rộng4/1/202432,591,1310,99
Cổ phiếu45,12 tr.đ.— Vaughan1,12Thị trường mở rộngMSCI ACWI SMID Cap Index1/6/20223,530,000,00
etf_assetclass_Swap42,18 tr.đ.— CSOP2,17Thị trường mở rộngCSI 500 Index - RMB19/3/202026,360,000,00
Cổ phiếu41,26 tr.đ.2.841 RAFI Indices0,19Thị trường mở rộngResearch Affiliates Deletions Index - Benchmark TR Gross9/9/202433,281,8717,11
Cổ phiếu37,05 tr.đ.1.140 Aztlan0,75Thị trường mở rộngSolactive Aztlan Global Developed Markets SMID Cap Index - Benchmark TR Net17/8/202230,883,8818,74
CSOP CSI 500 ETF
·
etf_assetclass_Swap35,94 tr.đ.2.120 CSOP2,17Thị trường mở rộngCSI 500 Index - RMB18/3/202022,460,000,00
Motley Fool Next Index ETF
·
Cổ phiếu34,69 tr.đ.6.270 Motley Fool0,50Thị trường mở rộngMotley Fool Next Index - Benchmark TR Gross29/12/202123,933,7122,87
Cổ phiếu33,15 tr.đ.6.004 Baron0,75Thị trường mở rộng12/12/202524,636,9040,08
Global X China Little Giant ETF
·
Cổ phiếu33,13 tr.đ.— Global X0,68Thị trường mở rộngSolactive China Little Giant Index - CNY - Benchmark TR Net20/11/202369,860,000,00
etf_assetclass_Global Equity31,7 tr.đ.53 CIGlobal0,50Thị trường mở rộng20/4/201548,150,000,00
etf_assetclass_Small/Micro Cap Equity30,49 tr.đ.2.136 First Trust0,60Thị trường mở rộngSMID Growth Strength Index - Benchmark TR Gross20/6/201732,093,7719,20
Cổ phiếu27,59 tr.đ.1.065 Acquirers0,80Thị trường mở rộngAcquirers Deep Value Index- TR22/9/201442,451,309,61
Cổ phiếu26,81 tr.đ.3.225 Applied Finance0,59Thị trường mở rộng3/12/202528,992,2913,78
Cổ phiếu24,65 tr.đ.1.091 iShares0,33Thị trường mở rộngFTSE Italia PIR Mid Small Cap Index - EUR31/8/20176,601,7312,68
Cổ phiếu24,56 tr.đ.— First Trust0,77Thị trường mở rộngNasdaq US Small Mid Cap Rising Dividend Achievers Index9/9/202423,350,000,00
Cổ phiếu23,25 tr.đ.7.697 Invesco0,20Thị trường mở rộngNasdaq Innovators Completion Cap Index13/10/202243,051,820,00
Cổ phiếu22,25 tr.đ.1.164 Matthews Asia0,99Thị trường mở rộng10/1/202430,702,3819,23
Cổ phiếu19,53 tr.đ.8.661 Matthews Asia0,99Thị trường mở rộng10/1/202440,713,1925,62
Schwab Ariel ESG ETF
·
Cổ phiếu18,58 tr.đ.4.318 Schwab0,59Thị trường mở rộngRussell 250016/11/202124,292,8120,48
Cổ phiếu18,44 tr.đ.— Fubon0,60Thị trường mở rộngCSI Smallcap 500 Index30/11/20181,331,8922,83
KSM ETF (4A) TA-Growth
·
Cổ phiếu18,2 tr.đ.— KSM1,03Thị trường mở rộngTA-Growth - ILS - Benchmark TR Gross1/11/2018194,071,5614,27
Cổ phiếu17,71 tr.đ.835 KraneShares0,89Thị trường mở rộngMan Buyout Beta Index - Benchmark TR Gross6/10/202432,203,0220,03
Cổ phiếu17 tr.đ.2.431 Fidelity0,43Thị trường mở rộngRussell 2500 Net 30% Index - Benchmark TR Gross2/9/20256,073,2522,49
Cổ phiếu14,74 tr.đ.2.848 LeverageShares2,50Thị trường mở rộng27/6/202510,063,9212,67
Cổ phiếu12,88 tr.đ.— VanEck0,49Thị trường mở rộngMorningstar US Small-Mid Cap Moat Focus12/1/202425,312,9619,39
Cổ phiếu12,75 tr.đ.2.140 Alpha Blue Capital0,42Thị trường mở rộng18/12/202334,450,000,00
Cổ phiếu9,38 tr.đ.— JPMorgan0,40Thị trường mở rộngS&P 5008/11/202250,570,000,00
etf_assetclass_Small/Micro Cap Equity9,22 tr.đ.15.892 First Trust0,80Thị trường mở rộng6/4/202036,901,8216,12
Cổ phiếu8,4 tr.đ.— Hang Seng0,35Thị trường mở rộngHang Seng Stock Connect China A Low Carbon Select Index - CNY - Benchmark TR Net30/3/202328,150,000,00
Cổ phiếu8,4 tr.đ.— Hang Seng0,35Thị trường mở rộngHang Seng Stock Connect China A Low Carbon Select Index - CNY - Benchmark TR Net30/3/202328,150,000,00
Cổ phiếu8,36 tr.đ.2.309 Morgan Creek1,25Thị trường mở rộng31/1/202225,741,3774,72

Thư mục ETF

Thư mục ETF