CS | Cổ phiếu | 78,946 tỷ | — | CS China Southern | 0,60 | Thị trường mở rộng | CSI Smallcap 500 Index | 6/2/2013 | 8,44 | 2,60 | 31,10 |
GX | Cổ phiếu | 26,592 tỷ | — | GX Global X | 0,28 | Thị trường mở rộng | FactSet Japan Mid & Small Cap Leaders ESG Index - JPY - Benchmark TR Gross | 6/12/2021 | 3.203,11 | 4,35 | 19,47 |
VA | Cổ phiếu | 26,475 tỷ | 402.380,8 | VA Vanguard | 0,05 | Thị trường mở rộng | S&P Completion | 27/12/2001 | 213,17 | 2,74 | 20,56 |
DI | Cổ phiếu | 12,949 tỷ | 388.604,9 | DI Dimensional | 0,28 | Thị trường mở rộng | | 14/6/2021 | 62,52 | 1,46 | 14,01 |
AC | Cổ phiếu | 11,493 tỷ | — | AC ACE | 0,45 | Thị trường mở rộng | NYSE FactSet US Focus Manufacturing Index - KRW - Benchmark Price Return | 21/1/2025 | 13.098,90 | 4,22 | 34,81 |
FT | Cổ phiếu | 10,462 tỷ | 1,592 tr.đ. | FT First Trust | 0,59 | Thị trường mở rộng | Nasdaq US Small Mid Cap Rising Dividend Achievers Index | 1/11/2017 | 40,25 | 2,60 | 16,94 |
MF | Cổ phiếu | 8,448 tỷ | — | MF Midas Funds | 0 | Thị trường mở rộng | | 17/8/2022 | 27.848,61 | 1,26 | 13,76 |
HA | Cổ phiếu | 7,257 tỷ | — | HA Hanwha | 0,50 | Thị trường mở rộng | Chinext Index - KRW - Benchmark TR Net | 8/11/2016 | 14.803,55 | 0 | 0 |
FU | Cổ phiếu | 5,775 tỷ | — | FU Fubon | 0,38 | Thị trường mở rộng | TIP TAIEX+ Small/Mid-Cap Alpha Momentum 50 Index - TWD - Benchmark TR Gross | 4/5/2018 | 54,78 | 3,33 | 33,86 |
IG | Cổ phiếu | 5,195 tỷ | — | IG Invesco Great Wall | 0 | Thị trường mở rộng | CSI A500 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 24/9/2024 | 1,25 | 0 | 0 |
AM | Cổ phiếu | 4,984 tỷ | — | AM Asset Management One | 0,50 | Thị trường mở rộng | JPX-Nikkei Mid and Small Cap Index - JPY | 22/5/2017 | 19.321,65 | 2,00 | 14,74 |
AM | Cổ phiếu | 3,131 tỷ | — | AM Amundi | 0,18 | Thị trường mở rộng | MSCI World SRI Filtered PAB Index - EUR - Benchmark TR Net | 11/9/2018 | 106,46 | 4,23 | 25,18 |
IN | Cổ phiếu | 2,699 tỷ | 102.74 | IN Invesco | 0,34 | Thị trường mở rộng | FTSE RAFI US 1500 Small-Mid Index - Benchmark TR Gross | 20/9/2006 | 46,81 | 2,39 | 19,09 |
IS | Cổ phiếu | 2,392 tỷ | 298.229,9 | IS iShares | 0,15 | Thị trường mở rộng | Russell 2500 | 6/7/2017 | 77,01 | 2,88 | 20,56 |
JP | Cổ phiếu | 2,333 tỷ | 105.341,9 | JP JPMorgan | 0,24 | Thị trường mở rộng | | 6/5/2022 | 66,91 | 2,54 | 19,60 |
FI | Cổ phiếu | 2,149 tỷ | 156.431,9 | FI Fidelity | 0,15 | Thị trường mở rộng | Fidelity Small-Mid Multifactor Index | 26/2/2019 | 44,87 | 2,59 | 18,25 |
CA | Cổ phiếu | 1,702 tỷ | — | CA Capital | 1,01 | Thị trường mở rộng | SZSE SME 100 Index - TWD - Benchmark TR Net | 12/11/2015 | 18,21 | 0 | 0 |
CG | Cổ phiếu | 1,691 tỷ | 958.647,8 | CG Capital Group | 0,51 | Thị trường mở rộng | | 14/1/2025 | 29,97 | 3,55 | 22,54 |
TR | Cổ phiếu | 1,598 tỷ | 319.362,7 | TR T. Rowe Price | 0,55 | Thị trường mở rộng | | 15/6/2023 | 36,87 | 3,23 | 21,05 |
VI | Cổ phiếu | 1,408 tỷ | 94.116,74 | VI VictoryShares | 0,29 | Thị trường mở rộng | Nasdaq Victory US Small Mid Cap Value Momentum Index - Benchmark TR Gross | 24/10/2017 | 95,18 | 1,53 | 14,43 |
B& | Cổ phiếu | 1,269 tỷ | 234.017,8 | B& Bahl & Gaynor | 0,60 | Thị trường mở rộng | | 25/8/2021 | 30,39 | 2,91 | 21,33 |
KI | Cổ phiếu | 1,221 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,30 | Thị trường mở rộng | FnGuide-KWAM Smart Mid Small Cap Index - KRW - Benchmark TR Gross | 13/8/2019 | 20.421,21 | 0,67 | 7,95 |
FI | Cổ phiếu | 1,116 tỷ | 122.523,4 | FI Fidelity | 0,43 | Thị trường mở rộng | | 2/2/2021 | 32,12 | 3,15 | 21,34 |
TH | Cổ phiếu | 891,203 tr.đ. | 69.386,28 | TH Thrivent | 0,65 | Thị trường mở rộng | | 5/10/2022 | 41,82 | 4,01 | 27,01 |
JH | Cổ phiếu | 838,818 tr.đ. | 60.709 | JH Janus Henderson | 0,30 | Thị trường mở rộng | Janus Small Mid Cap Growth Alpha Index | 23/2/2016 | 79,85 | 5,40 | 20,48 |
TD | Cổ phiếu | 713,73 tr.đ. | — | TD TD | 0,46 | Thị trường mở rộng | | 20/11/2019 | 24,93 | 2,61 | 15,21 |
MS | Cổ phiếu | 713,411 tr.đ. | 24.156,87 | MS Morgan Stanley | 0,57 | Thị trường mở rộng | | 9/12/2024 | 52,15 | 2,72 | 21,73 |
RO | Cổ phiếu | 708,274 tr.đ. | 28.149,83 | RO Rockefeller | 0,75 | Thị trường mở rộng | | 10/10/2024 | 25,08 | 3,70 | 23,65 |
IS | Cổ phiếu | 707,689 tr.đ. | — | IS iShares | 0,61 | Thị trường mở rộng | S&P/TSX Completion Index - CAD | 2/3/2001 | 58,02 | 2,69 | 22,79 |
SA | Cổ phiếu | 635,594 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,39 | Thị trường mở rộng | | 10/4/2006 | 20,83 | 2,63 | 16,25 |
CO | Cổ phiếu | 466,211 tr.đ. | 58.082,45 | CO Congress | 0,68 | Thị trường mở rộng | | 22/8/2023 | 32,27 | 5,58 | 31,41 |
XT | Cổ phiếu | 453,407 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,35 | Thị trường mở rộng | | 31/7/2024 | 54,77 | 3,16 | 24,51 |
MA | Cổ phiếu | 417,946 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,60 | Thị trường mở rộng | John Hancock Dimensional Canadian SMID Cap Index | 27/11/2017 | 68,02 | 2,41 | 21,34 |
IN | Cổ phiếu | 384,399 tr.đ. | 27.431,6 | IN Invesco | 0,47 | Thị trường mở rộng | RAFI Fundamental Select Developed ex US 1500 Index | 27/9/2007 | 44,64 | 1,50 | 15,96 |
FU | Cổ phiếu | 383,356 tr.đ. | 390.970,9 | FU Fundstrat | 0,75 | Thị trường mở rộng | | 18/11/2025 | 25,37 | 4,32 | 27,06 |
IC | Cổ phiếu | 371,91 tr.đ. | — | IC ICBC | 0,52 | Thị trường mở rộng | CSI Smallcap 500 Index | 17/10/2019 | 8,01 | 1,89 | 22,76 |
CH | Cổ phiếu | 362,602 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,60 | Thị trường mở rộng | | 8/6/2006 | 4,58 | 3,09 | 26,83 |
VA | Cổ phiếu | 341,23 tr.đ. | 51.321,78 | VA VanEck | 0,49 | Thị trường mở rộng | Morningstar US Small-Mid Cap Moat Focus | 4/10/2022 | 36,10 | 3,15 | 20,02 |
GX | Cổ phiếu | 331,033 tr.đ. | — | GX Global X | 0,41 | Thị trường mở rộng | Morningstar US Small-Mid Cap Moat Focus | 11/7/2023 | 1.319,62 | 3,09 | 19,53 |
FT | Cổ phiếu | 328,769 tr.đ. | — | FT First Trust | 0,60 | Thị trường mở rộng | Nasdaq US Small Mid Cap Rising Dividend Achievers Index | 9/4/2024 | 24,01 | 2,60 | 16,93 |
AM | Cổ phiếu | 275,887 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,20 | Thị trường mở rộng | MSCI World SRI Filtered PAB Index - EUR - Benchmark TR Net | 3/12/2020 | 77,76 | 4,23 | 25,18 |
AM | Cổ phiếu | 275,887 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,20 | Thị trường mở rộng | MSCI World SRI Filtered PAB Index - EUR - Benchmark TR Net | 3/12/2020 | 77,76 | 4,23 | 25,18 |
WA | Cổ phiếu | 263,828 tr.đ. | — | WA Wanjia | 0,60 | Thị trường mở rộng | CSI 300 Growth Index - CNY - Benchmark TR Gross | 28/12/2022 | 1,14 | 3,16 | 18,21 |
AL | Cổ phiếu | 259,145 tr.đ. | — | AL Albilad | 0,39 | Thị trường mở rộng | MSCI Saudi Arabia SMID Islamic Growth Select Index - SAR - Benchmark TR Net | 31/1/2024 | 7,69 | 0 | 0 |
IN | Cổ phiếu | 259,119 tr.đ. | 43.284,6 | IN Inspire | 0,57 | Thị trường mở rộng | Inspire Small/Mid Cap Impact Equal Weight Index | 28/2/2017 | 40,18 | 1,70 | 16,20 |
IN | Cổ phiếu | 252,262 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,60 | Thị trường mở rộng | CSI 500 Index - RMB | 13/12/2021 | 1,22 | 0 | 0 |
NB | Cổ phiếu | 221,912 tr.đ. | 33.308,25 | NB Neuberger Berman | 0,65 | Thị trường mở rộng | | 20/3/2024 | 25,94 | 2,97 | 23,70 |
TA | Cổ phiếu | 209,07 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0 | Thị trường mở rộng | TA-SME60 Index - ILS - Benchmark TR Gross | 30/1/2019 | 11,34 | 1,61 | 13,97 |
ZA | Cổ phiếu | 199,601 tr.đ. | 35.157,82 | ZA Zacks | 0,56 | Thị trường mở rộng | | 3/10/2023 | 37,53 | 2,85 | 19,72 |
BC | Cổ phiếu | 197,884 tr.đ. | — | BC BCAP | 1,98 | Thị trường mở rộng | BCAP Mid Small Cap CG Index - THB - Thai Baht - Benchmark TR Gross | 9/2/2018 | 7,70 | 0,89 | 11,61 |
AM | Cổ phiếu | 175,121 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,40 | Thị trường mở rộng | FTSE Italia PIR Mid Cap Index - EUR | 28/3/2014 | 221,47 | 2,05 | 17,77 |
JP | Cổ phiếu | 172,023 tr.đ. | — | JP JPMorgan | 0,40 | Thị trường mở rộng | S&P 500 - AUD | 8/11/2022 | 50,27 | 0 | 0 |
BA | Cổ phiếu | 168,454 tr.đ. | 12.181,2 | BA Ballast | 1,10 | Thị trường mở rộng | | 2/12/2020 | 45,92 | 2,08 | 15,75 |
AM | Cổ phiếu | 167,681 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,05 | Thị trường mở rộng | Solactive United Kingdom Mid and Small Cap ex Investment Trust - GBP - Benchmark TR Net | 7/7/2020 | 23,77 | 1,72 | 15,06 |
BR | Cổ phiếu | 163,513 tr.đ. | 12.614,27 | BR Brandes | 0,71 | Thị trường mở rộng | | 3/10/2023 | 37,01 | 1,72 | 17,57 |
AX | Cổ phiếu | 159,759 tr.đ. | — | AX AXA | 0,14 | Thị trường mở rộng | MSCI Europe Climate Paris Aligned PAB Index | 18/1/2024 | 12,75 | 2,86 | 19,36 |
AX | Cổ phiếu | 159,759 tr.đ. | — | AX AXA | 0,14 | Thị trường mở rộng | MSCI Europe Climate Paris Aligned PAB Index | 18/1/2024 | 12,75 | 2,86 | 19,36 |
CL | Cổ phiếu | 157,456 tr.đ. | — | CL China life | 0,60 | Thị trường mở rộng | CSI 500 Index - RMB | 29/5/2015 | 2,03 | 1,89 | 22,78 |
HI | Cổ phiếu | 150,148 tr.đ. | 18.465,79 | HI Hilton | 0,55 | Thị trường mở rộng | | 29/11/2023 | 27,40 | 3,40 | 23,85 |
BU | Cổ phiếu | 138,833 tr.đ. | 6.772,114 | BU Bushido | 0,68 | Thị trường mở rộng | | 14/5/2025 | 28,79 | 2,09 | 12,02 |
DI | Cổ phiếu | 123,011 tr.đ. | 11.042,23 | DI Distillate | 0,55 | Thị trường mở rộng | | 5/10/2022 | 37,61 | 1,66 | 12,37 |
IE | Cổ phiếu | 118,894 tr.đ. | 634,017 | IE Intech ETFs | 0,35 | Thị trường mở rộng | | 27/2/2025 | 23,70 | 2,48 | 17,23 |
BO | Cổ phiếu | 116,315 tr.đ. | — | BO Bosera | 0,60 | Thị trường mở rộng | CSI Smallcap 500 Index | 13/2/2023 | 1,56 | 0 | 0 |
ON | Cổ phiếu | 71,749 tr.đ. | 9.664,553 | ON Oneascent | 0,69 | Thị trường mở rộng | S&P Small Cap 600 | 13/6/2024 | 29,46 | 2,38 | 15,94 |
VA | Cổ phiếu | 66,859 tr.đ. | 47.601,12 | VA VanEck | 0,65 | Thị trường mở rộng | ChiNext Index - CNY | 23/7/2014 | 44,43 | 6,01 | 40,79 |
AM | Cổ phiếu | 61,297 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,18 | Thị trường mở rộng | MSCI World SRI Filtered PAB Index - EUR - Benchmark TR Net | 1/2/2024 | 25,85 | 4,23 | 25,18 |
AM | Cổ phiếu | 61,297 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,18 | Thị trường mở rộng | MSCI World SRI Filtered PAB Index - EUR - Benchmark TR Net | 1/2/2024 | 25,85 | 4,23 | 25,18 |
FT | Cổ phiếu | 61,02 tr.đ. | 8.462,242 | FT First Trust | 0,60 | Thị trường mở rộng | The SMID Capital Strength Index - Benchmark TR Gross | 20/6/2017 | 36,57 | 3,37 | 16,51 |
HO | Cổ phiếu | 54,857 tr.đ. | 3.521,244 | HO Horizons | 0,75 | Thị trường mở rộng | | 2/12/2025 | 26,61 | 2,70 | 19,00 |
AL | Cổ phiếu | 49,568 tr.đ. | 18.837,15 | AL Allspring | 0,38 | Thị trường mở rộng | | 8/7/2025 | 27,23 | 2,60 | 14,70 |
VA | Cổ phiếu | 45,85 tr.đ. | — | VA Vaughan | 1,12 | Thị trường mở rộng | MSCI ACWI SMID Cap Index | 1/6/2022 | 3,64 | 0 | 0 |
CS | Cổ phiếu | 42,225 tr.đ. | — | CS CSOP | 1,73 | Thị trường mở rộng | CSI 500 Index - RMB | 18/3/2020 | 26,70 | 0 | 0 |
CS | Cổ phiếu | 42,225 tr.đ. | — | CS CSOP | 1,73 | Thị trường mở rộng | CSI 500 Index - RMB | 18/3/2020 | 26,70 | 0 | 0 |
RI | Cổ phiếu | 35,241 tr.đ. | 3.693,946 | RI RAFI Indices | 0,19 | Thị trường mở rộng | Research Affiliates Deletions Index - Benchmark TR Gross | 9/9/2024 | 27,41 | 1,94 | 17,47 |
GX | Cổ phiếu | 34,197 tr.đ. | — | GX Global X | 0,68 | Thị trường mở rộng | Solactive China Little Giant Index - CNY - Benchmark TR Net | 20/11/2023 | 70,60 | 0 | 0 |
AZ | Cổ phiếu | 33,73 tr.đ. | 678,364 | AZ Aztlan | 0,75 | Thị trường mở rộng | Solactive Aztlan Global Developed Markets SMID Cap Index - Benchmark TR Net | 17/8/2022 | 29,54 | 4,27 | 20,70 |
MF | Cổ phiếu | 31,808 tr.đ. | 5.449,301 | MF Motley Fool | 0,50 | Thị trường mở rộng | Motley Fool Next Index - Benchmark TR Gross | 29/12/2021 | 20,90 | 4,25 | 26,88 |
FT | Cổ phiếu | 30,205 tr.đ. | 1.860,607 | FT First Trust | 0,80 | Thị trường mở rộng | | 6/4/2020 | 37,43 | 2,07 | 16,93 |
FT | Cổ phiếu | 28,983 tr.đ. | 3.128,732 | FT First Trust | 0,60 | Thị trường mở rộng | SMID Growth Strength Index - Benchmark TR Gross | 20/6/2017 | 30,14 | 3,94 | 19,89 |
CA | Cổ phiếu | 28,28 tr.đ. | 10.515,68 | CA Cambria | 1,09 | Thị trường mở rộng | | 4/1/2024 | 28,49 | 1,17 | 11,93 |
AF | Cổ phiếu | 26,43 tr.đ. | 1.720,341 | AF Acquirers Fund | 0,80 | Thị trường mở rộng | Acquirers Deep Value Index- TR | 23/9/2014 | 36,94 | 1,46 | 9,53 |
FT | Cổ phiếu | 24,694 tr.đ. | — | FT First Trust | 0,77 | Thị trường mở rộng | Nasdaq US Small Mid Cap Rising Dividend Achievers Index | 9/9/2024 | 23,67 | 0 | 0 |
SC | Cổ phiếu | 24,198 tr.đ. | 4.634,306 | SC Schwab | 0,59 | Thị trường mở rộng | Russell 2500 | 15/11/2021 | 28,22 | 2,81 | 20,48 |
IN | Cổ phiếu | 23,091 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,58 | Thị trường mở rộng | | 6/5/2015 | 42,90 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 22,212 tr.đ. | — | IS iShares | 0,33 | Thị trường mở rộng | FTSE Italia PIR Mid Small Cap Index - EUR | 31/8/2017 | 6,80 | 1,73 | 12,68 |
KS | Cổ phiếu | 19,981 tr.đ. | — | KS KSM | 1,03 | Thị trường mở rộng | TA-Growth - ILS - Benchmark TR Gross | 1/11/2018 | 208,77 | 1,56 | 14,27 |
MA | Cổ phiếu | 19,583 tr.đ. | 901,439 | MA Matthews | 0,89 | Thị trường mở rộng | | 11/1/2024 | 27,18 | 2,46 | 19,44 |
FU | Cổ phiếu | 18,442 tr.đ. | — | FU Fubon | 0,60 | Thị trường mở rộng | CSI Smallcap 500 Index | 30/11/2018 | 1,33 | 1,89 | 22,83 |
BA | Cổ phiếu | 17,944 tr.đ. | 5.918,598 | BA Baron | 0,75 | Thị trường mở rộng | | 15/12/2025 | 23,13 | 7,43 | 45,23 |
LS | Cổ phiếu | 17,055 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 2,81 | Thị trường mở rộng | | 27/6/2025 | 10,34 | 2,03 | 58,29 |
VA | Cổ phiếu | 16,749 tr.đ. | — | VA VanEck | 0,50 | Thị trường mở rộng | Morningstar US Small-Mid Cap Moat Focus | 12/1/2024 | 23,73 | 3,16 | 20,11 |
AF | Cổ phiếu | 15,362 tr.đ. | 8.792,333 | AF Applied Finance | 0,59 | Thị trường mở rộng | | 3/12/2025 | 26,16 | 2,37 | 14,55 |
IN | Cổ phiếu | 13,739 tr.đ. | 5.822,137 | IN Invesco | 0,20 | Thị trường mở rộng | Nasdaq Innovators Completion Cap Index | 13/10/2022 | 34,36 | 2,13 | 0 |
KR | Cổ phiếu | 12,856 tr.đ. | 1.107,558 | KR KraneShares | 0,89 | Thị trường mở rộng | Man Buyout Beta Index - Benchmark TR Gross | 8/10/2024 | 27,95 | 3,23 | 20,89 |
AB | Cổ phiếu | 10,808 tr.đ. | 3.485,255 | AB Alpha Blue Capital | 0,42 | Thị trường mở rộng | | 20/12/2023 | 30,48 | 0 | 0 |
JP | Cổ phiếu | 9,459 tr.đ. | — | JP JPMorgan | 0,40 | Thị trường mở rộng | S&P 500 | 8/11/2022 | 51,97 | 0 | 0 |
HS | Cổ phiếu | 8,737 tr.đ. | — | HS Hang Seng | 0,35 | Thị trường mở rộng | Hang Seng Stock Connect China A Low Carbon Select Index - CNY - Benchmark TR Net | 30/3/2023 | 29,24 | 0 | 0 |
HS | Cổ phiếu | 8,737 tr.đ. | — | HS Hang Seng | 0,35 | Thị trường mở rộng | Hang Seng Stock Connect China A Low Carbon Select Index - CNY - Benchmark TR Net | 30/3/2023 | 29,24 | 0 | 0 |
IN | Cổ phiếu | 8,537 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,58 | Thị trường mở rộng | | 29/1/2018 | 30,52 | 0 | 0 |
MC | Cổ phiếu | 8,361 tr.đ. | 319,889 | MC Morgan Creek | 1,25 | Thị trường mở rộng | | 1/2/2022 | 25,74 | 1,37 | 74,72 |