VA | etf_assetclass_Mid Cap Equity | 95,4 tỷ | 412.214 | VA Vanguard | 0,05 | Thị trường mở rộng | S&P Completion | 27/12/2001 | 234,87 | 2,74 | 20,55 |
CS | Cổ phiếu | 73,59 tỷ | — | CS China Southern | 0,60 | Thị trường mở rộng | CSI Smallcap 500 Index | 6/2/2013 | 7,66 | 2,35 | 27,94 |
GX | Cổ phiếu | 42,78 tỷ | — | GX Global X | 0,28 | Thị trường mở rộng | FactSet Japan Mid & Small Cap Leaders ESG Index - JPY - Benchmark TR Gross | 6/12/2021 | 3.137,03 | 3,91 | 17,83 |
DI | etf_assetclass_US Equity | 14,06 tỷ | 308.565 | DI Dimensional | 0,28 | Thị trường mở rộng | | 11/12/1998 | 68,45 | 1,40 | 13,41 |
| Cổ phiếu | 11,15 tỷ | — | AC ACE | 0,45 | Thị trường mở rộng | NYSE FactSet US Focus Manufacturing Index - KRW - Benchmark Price Return | 21/1/2025 | 12.927,60 | 3,85 | 31,93 |
FT | etf_assetclass_Small/Micro Cap Equity | 10,99 tỷ | 984.543 | FT First Trust | 0,58 | Thị trường mở rộng | Nasdaq US Small Mid Cap Rising Dividend Achievers Index | 1/11/2017 | 41,31 | 2,44 | 15,73 |
| Cổ phiếu | 8,45 tỷ | — | MF Midas Funds | 0,00 | Thị trường mở rộng | | 17/8/2022 | 27.848,61 | 1,26 | 13,76 |
| Cổ phiếu | 7,28 tỷ | — | PE PLUS ETF | 0,50 | Thị trường mở rộng | Chinext Index - KRW - Benchmark TR Net | 8/11/2016 | 14.552,66 | 0,00 | 0,00 |
KI | Cổ phiếu | 6,84 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,30 | Thị trường mở rộng | FnGuide-KWAM Smart Mid Small Cap Index - KRW - Benchmark TR Gross | 12/8/2019 | 20.075,53 | 0,67 | 7,95 |
FU | Cổ phiếu | 5,6 tỷ | — | FU Fubon | 0,38 | Thị trường mở rộng | TIP TAIEX+ Small/Mid-Cap Alpha Momentum 50 Index - TWD - Benchmark TR Gross | 4/5/2018 | 55,17 | 3,07 | 36,17 |
AM | Cổ phiếu | 4,98 tỷ | — | AM Asset Management One | 0,50 | Thị trường mở rộng | JPX-Nikkei Mid and Small Cap Index - JPY | 22/5/2017 | 19.321,65 | 1,84 | 13,86 |
IG | Cổ phiếu | 4,78 tỷ | — | IG Invesco Great Wall | 0,00 | Thị trường mở rộng | CSI A500 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 24/9/2024 | 1,19 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 4,11 tỷ | 288.873 | IS iShares | 0,23 | Thị trường mở rộng | Russell 2500 | 5/7/2017 | 87,85 | 2,81 | 20,07 |
AM | Cổ phiếu | 3,93 tỷ | 1.751 | AM Amundi | 0,20 | Thị trường mở rộng | MSCI World SRI Filtered PAB Index - EUR - Benchmark TR Net | 17/1/2024 | 86,60 | 3,82 | 22,92 |
AM | Cổ phiếu | 3,93 tỷ | 7.976,2 | AM Amundi | 0,18 | Thị trường mở rộng | MSCI World SRI Filtered PAB Index - EUR - Benchmark TR Net | 17/1/2024 | 120,39 | 3,82 | 22,92 |
AM | Cổ phiếu | 3,93 tỷ | 1.530 | AM Amundi | 0,20 | Thị trường mở rộng | MSCI World SRI Filtered PAB Index - EUR - Benchmark TR Net | 17/1/2024 | 86,60 | 3,82 | 22,92 |
CG | Cổ phiếu | 3,44 tỷ | 822.311 | CG Capital Group | 0,51 | Thị trường mở rộng | | 14/1/2025 | 31,69 | 3,23 | 20,90 |
| Cổ phiếu | 3 tỷ | 402.386 | TR T. Rowe | 0,55 | Thị trường mở rộng | | 14/6/2023 | 41,39 | 2,95 | 19,56 |
JM | etf_assetclass_US Equity | 2,88 tỷ | 112.183 | JM J.P. Morgan | 0,24 | Thị trường mở rộng | | 31/7/1998 | 74,42 | 2,39 | 18,59 |
IN | Cổ phiếu | 2,71 tỷ | 93.755 | IN Invesco | 0,36 | Thị trường mở rộng | FTSE RAFI US 1500 Small-Mid Index - Benchmark TR Gross | 20/9/2006 | 52,75 | 2,25 | 17,97 |
FI | Cổ phiếu | 2,53 tỷ | 118.177 | FI Fidelity | 0,15 | Thị trường mở rộng | Fidelity Small-Mid Multifactor Index | 26/2/2019 | 49,94 | 2,48 | 17,42 |
| etf_assetclass_US Equity | 1,74 tỷ | 42.932 | VC Victory Capital | 0,29 | Thị trường mở rộng | Nasdaq Victory US Small Mid Cap Value Momentum Index - Benchmark TR Gross | 24/10/2017 | 105,12 | 1,46 | 13,93 |
| Cổ phiếu | 1,59 tỷ | — | CA Capital | 1,01 | Thị trường mở rộng | SZSE SME 100 Index - TWD - Benchmark TR Net | 12/11/2015 | 17,85 | 0,00 | 0,00 |
FI | Cổ phiếu | 1,59 tỷ | 267.431 | FI Fidelity | 0,43 | Thị trường mở rộng | | 2/2/2021 | 34,70 | 3,24 | 22,39 |
| Cổ phiếu | 1,44 tỷ | 242.565 | BG Bahl & Gaynor | 0,60 | Thị trường mở rộng | | 25/8/2021 | 31,49 | 2,85 | 20,19 |
TD | Cổ phiếu | 1,07 tỷ | 8.312 | TD TD | 0,45 | Thị trường mở rộng | | 20/11/2019 | 29,63 | 2,49 | 15,06 |
JH | Cổ phiếu | 1,05 tỷ | 71.511 | JH Janus Henderson | 0,30 | Thị trường mở rộng | Janus Small Mid Cap Growth Alpha Index | 23/2/2016 | 91,97 | 6,17 | 19,23 |
IS | Cổ phiếu | 906,64 tr.đ. | 63.553 | IS iShares | 0,60 | Thị trường mở rộng | S&P/TSX Completion Index - CAD | 1/3/2001 | 61,26 | 2,41 | 20,32 |
| Cổ phiếu | 875,58 tr.đ. | 80.608 | TH Thrivent | 0,65 | Thị trường mở rộng | | 5/10/2022 | 46,39 | 3,70 | 25,85 |
| Cổ phiếu | 749,84 tr.đ. | 8.764 | RO Rockefeller | 0,75 | Thị trường mở rộng | | 10/10/2024 | 27,79 | 3,66 | 23,13 |
MS | etf_assetclass_Small/Micro Cap Equity | 695,79 tr.đ. | 20.087 | MS Morgan Stanley | 0,89 | Thị trường mở rộng | | 18/11/1991 | 57,99 | 2,59 | 20,41 |
| Cổ phiếu | 635,59 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,39 | Thị trường mở rộng | | 10/4/2006 | 20,83 | 2,63 | 16,25 |
| Cổ phiếu | 495 tr.đ. | 180.382 | FC Fundstrat Capital | 0,75 | Thị trường mở rộng | | 18/11/2025 | 29,65 | 4,00 | 25,55 |
| Cổ phiếu | 474,71 tr.đ. | 40.438 | CO Congress | 0,68 | Thị trường mở rộng | | 20/8/2023 | 34,25 | 5,05 | 28,53 |
BM | Cổ phiếu | 449,44 tr.đ. | 38.485 | BM BMO | 0,40 | Thị trường mở rộng | MSCI EAFE SMID Cap Index | 4/2/2026 | 31,99 | 1,74 | 17,00 |
XT | Cổ phiếu | 427,19 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,35 | Thị trường mở rộng | | 31/7/2024 | 50,66 | 3,28 | 25,61 |
IC | Cổ phiếu | 370,74 tr.đ. | — | IC ICBC | 0,52 | Thị trường mở rộng | CSI Smallcap 500 Index | 17/10/2019 | 7,98 | 1,89 | 22,76 |
IN | Cổ phiếu | 352,02 tr.đ. | 16.599 | IN Invesco | 0,47 | Thị trường mở rộng | RAFI Fundamental Select Developed ex US 1500 Index | 27/9/2007 | 46,32 | 1,41 | 14,97 |
CH | Cổ phiếu | 349,06 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,60 | Thị trường mở rộng | | 8/6/2006 | 4,34 | 2,93 | 26,58 |
AM | Cổ phiếu | 345,88 tr.đ. | 12.223 | AM Amundi | 0,05 | Thị trường mở rộng | Solactive United Kingdom Mid and Small Cap ex Investment Trust - GBP - Benchmark TR Net | 7/7/2020 | 25,67 | 1,46 | 11,98 |
MI | etf_assetclass_International Equity | 330,03 tr.đ. | 393 | MI Manulife Investment Management | 0,56 | Thị trường mở rộng | John Hancock Dimensional Canadian SMID Cap Index | 27/11/2017 | 68,76 | 2,19 | 18,64 |
FT | Cổ phiếu | 327,14 tr.đ. | — | FT First Trust | 0,60 | Thị trường mở rộng | Nasdaq US Small Mid Cap Rising Dividend Achievers Index | 9/4/2024 | 23,38 | 2,46 | 16,01 |
IN | Cổ phiếu | 324,53 tr.đ. | 38.728 | IN Inspire | 0,53 | Thị trường mở rộng | Inspire Small/Mid Cap Impact Equal Weight Index | 27/2/2017 | 47,38 | 1,59 | 15,17 |
GX | Cổ phiếu | 319,17 tr.đ. | — | GX Global X | 0,41 | Thị trường mở rộng | Morningstar US Small-Mid Cap Moat Focus | 11/7/2023 | 1.288,30 | 2,94 | 19,27 |
VA | Cổ phiếu | 310,14 tr.đ. | 22.132 | VA VanEck | 0,49 | Thị trường mở rộng | Morningstar US Small-Mid Cap Moat Focus | 3/10/2022 | 38,29 | 2,96 | 19,39 |
| Cổ phiếu | 286,78 tr.đ. | — | AL Albilad | 0,39 | Thị trường mở rộng | MSCI Saudi Arabia SMID Islamic Growth Select Index - SAR - Benchmark TR Net | 31/1/2024 | 8,26 | 0,00 | 0,00 |
ZA | etf_assetclass_Equity Class | 274,31 tr.đ. | 26.886 | ZA Zacks | 0,60 | Thị trường mở rộng | | 2/10/2023 | 41,41 | 2,83 | 19,62 |
| Cổ phiếu | 272,86 tr.đ. | — | WA Wanjia | 0,60 | Thị trường mở rộng | CSI 300 Growth Index - CNY - Benchmark TR Gross | 28/12/2022 | 1,11 | 3,16 | 18,21 |
| Cổ phiếu | 211,48 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,00 | Thị trường mở rộng | TA-SME60 Index - ILS - Benchmark TR Gross | 30/1/2019 | 11,22 | 1,61 | 13,97 |
IN | Cổ phiếu | 210,15 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,60 | Thị trường mở rộng | CSI 500 Index - RMB | 13/12/2021 | 1,14 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 206,73 tr.đ. | 18.105 | BU Bushido | 0,68 | Thị trường mở rộng | | 14/5/2025 | 36,82 | 2,34 | 11,61 |
| Cổ phiếu | 204,57 tr.đ. | — | BC BCAP | 1,98 | Thị trường mở rộng | BCAP Mid Small Cap CG Index - THB - Thai Baht - Benchmark TR Gross | 9/2/2018 | 7,75 | 0,89 | 11,61 |
| etf_assetclass_Small/Micro Cap Equity | 185 tr.đ. | 77.310 | AL Allspring | 0,38 | Thị trường mở rộng | | 7/7/2025 | 33,76 | 2,73 | 14,42 |
AM | Cổ phiếu | 176,49 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,40 | Thị trường mở rộng | FTSE Italia PIR Mid Cap Index - EUR | 28/3/2014 | 246,44 | 1,74 | 14,95 |
JP | Cổ phiếu | 172,59 tr.đ. | — | JP JPMorgan | 0,40 | Thị trường mở rộng | S&P 500 - AUD | 8/11/2022 | 49,41 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 169,11 tr.đ. | 11.223 | BR Brandes | 0,70 | Thị trường mở rộng | | 9/10/2023 | 38,61 | 1,59 | 16,59 |
| Cổ phiếu | 167,18 tr.đ. | 8.003 | BA Ballast | 1,17 | Thị trường mở rộng | | 2/12/2020 | 49,17 | 1,97 | 15,25 |
| Cổ phiếu | 156,53 tr.đ. | — | AX AXA | 0,14 | Thị trường mở rộng | MSCI Europe Climate Paris Aligned PAB Index | 18/1/2024 | 12,61 | 2,59 | 18,02 |
| Cổ phiếu | 156,53 tr.đ. | — | AX AXA | 0,14 | Thị trường mở rộng | MSCI Europe Climate Paris Aligned PAB Index | 18/1/2024 | 12,61 | 2,59 | 18,02 |
| Cổ phiếu | 151,58 tr.đ. | — | CL China life | 0,60 | Thị trường mở rộng | CSI 500 Index - RMB | 29/5/2015 | 1,85 | 1,89 | 22,78 |
| Cổ phiếu | 146,48 tr.đ. | 40.979 | HF Horizon Funds | 0,75 | Thị trường mở rộng | | 2/12/2025 | 29,18 | 2,65 | 18,11 |
DI | Cổ phiếu | 139,6 tr.đ. | 6.667 | DI Distillate | 0,55 | Thị trường mở rộng | | 5/10/2022 | 42,30 | 1,63 | 12,19 |
| Cổ phiếu | 135,77 tr.đ. | 15.796 | HI Hilton | 0,55 | Thị trường mở rộng | | 29/11/2023 | 27,99 | 3,23 | 22,70 |
IE | Cổ phiếu | 126,7 tr.đ. | 192 | IE Intech ETFs | 0,35 | Thị trường mở rộng | | 28/2/2025 | 25,85 | 2,37 | 16,64 |
NB | Cổ phiếu | 109,83 tr.đ. | 66.057 | NB Neuberger Berman | 0,75 | Thị trường mở rộng | | 20/3/2024 | 27,98 | 2,75 | 21,40 |
BO | Cổ phiếu | 107,56 tr.đ. | — | BO Bosera | 0,60 | Thị trường mở rộng | CSI Smallcap 500 Index | 13/2/2023 | 1,45 | 0,00 | 0,00 |
VA | Cổ phiếu | 103,75 tr.đ. | 116.668 | VA VanEck | 0,65 | Thị trường mở rộng | ChiNext Index - CNY | 22/7/2014 | 48,26 | 5,74 | 37,68 |
| Cổ phiếu | 94,42 tr.đ. | 11.432 | ON OneAscent | 1,38 | Thị trường mở rộng | S&P Small Cap 600 | 12/6/2024 | 34,03 | 2,39 | 15,63 |
FT | etf_assetclass_Small/Micro Cap Equity | 57,8 tr.đ. | 6.465 | FT First Trust | 0,60 | Thị trường mở rộng | The SMID Capital Strength Index - Benchmark TR Gross | 20/6/2017 | 36,13 | 3,17 | 15,51 |
CF | Cổ phiếu | 51,33 tr.đ. | 9.494 | CF Cambria Funds | 1,09 | Thị trường mở rộng | | 4/1/2024 | 32,59 | 1,13 | 10,99 |
| Cổ phiếu | 45,12 tr.đ. | — | VA Vaughan | 1,12 | Thị trường mở rộng | MSCI ACWI SMID Cap Index | 1/6/2022 | 3,53 | 0,00 | 0,00 |
CS | etf_assetclass_Swap | 42,18 tr.đ. | — | CS CSOP | 2,17 | Thị trường mở rộng | CSI 500 Index - RMB | 19/3/2020 | 26,36 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 41,26 tr.đ. | 2.841 | RI RAFI Indices | 0,19 | Thị trường mở rộng | Research Affiliates Deletions Index - Benchmark TR Gross | 9/9/2024 | 33,28 | 1,87 | 17,11 |
| Cổ phiếu | 37,05 tr.đ. | 1.140 | AZ Aztlan | 0,75 | Thị trường mở rộng | Solactive Aztlan Global Developed Markets SMID Cap Index - Benchmark TR Net | 17/8/2022 | 30,88 | 3,88 | 18,74 |
CS | etf_assetclass_Swap | 35,94 tr.đ. | 2.120 | CS CSOP | 2,17 | Thị trường mở rộng | CSI 500 Index - RMB | 18/3/2020 | 22,46 | 0,00 | 0,00 |
MF | Cổ phiếu | 34,69 tr.đ. | 6.270 | MF Motley Fool | 0,50 | Thị trường mở rộng | Motley Fool Next Index - Benchmark TR Gross | 29/12/2021 | 23,93 | 3,71 | 22,87 |
| Cổ phiếu | 33,15 tr.đ. | 6.004 | BA Baron | 0,75 | Thị trường mở rộng | | 12/12/2025 | 24,63 | 6,90 | 40,08 |
GX | Cổ phiếu | 33,13 tr.đ. | — | GX Global X | 0,68 | Thị trường mở rộng | Solactive China Little Giant Index - CNY - Benchmark TR Net | 20/11/2023 | 69,86 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_Global Equity | 31,7 tr.đ. | 53 | CI CIGlobal | 0,50 | Thị trường mở rộng | | 20/4/2015 | 48,15 | 0,00 | 0,00 |
FT | etf_assetclass_Small/Micro Cap Equity | 30,49 tr.đ. | 2.136 | FT First Trust | 0,60 | Thị trường mở rộng | SMID Growth Strength Index - Benchmark TR Gross | 20/6/2017 | 32,09 | 3,77 | 19,20 |
| Cổ phiếu | 27,59 tr.đ. | 1.065 | AC Acquirers | 0,80 | Thị trường mở rộng | Acquirers Deep Value Index- TR | 22/9/2014 | 42,45 | 1,30 | 9,61 |
| Cổ phiếu | 26,81 tr.đ. | 3.225 | AF Applied Finance | 0,59 | Thị trường mở rộng | | 3/12/2025 | 28,99 | 2,29 | 13,78 |
IS | Cổ phiếu | 24,65 tr.đ. | 1.091 | IS iShares | 0,33 | Thị trường mở rộng | FTSE Italia PIR Mid Small Cap Index - EUR | 31/8/2017 | 6,60 | 1,73 | 12,68 |
FT | Cổ phiếu | 24,56 tr.đ. | — | FT First Trust | 0,77 | Thị trường mở rộng | Nasdaq US Small Mid Cap Rising Dividend Achievers Index | 9/9/2024 | 23,35 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | 23,25 tr.đ. | 7.697 | IN Invesco | 0,20 | Thị trường mở rộng | Nasdaq Innovators Completion Cap Index | 13/10/2022 | 43,05 | 1,82 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 22,25 tr.đ. | 1.164 | MA Matthews Asia | 0,99 | Thị trường mở rộng | | 10/1/2024 | 30,70 | 2,38 | 19,23 |
MA | Cổ phiếu | 19,53 tr.đ. | 8.661 | MA Matthews Asia | 0,99 | Thị trường mở rộng | | 10/1/2024 | 40,71 | 3,19 | 25,62 |
SC | Cổ phiếu | 18,58 tr.đ. | 4.318 | SC Schwab | 0,59 | Thị trường mở rộng | Russell 2500 | 16/11/2021 | 24,29 | 2,81 | 20,48 |
FU | Cổ phiếu | 18,44 tr.đ. | — | FU Fubon | 0,60 | Thị trường mở rộng | CSI Smallcap 500 Index | 30/11/2018 | 1,33 | 1,89 | 22,83 |
| Cổ phiếu | 18,2 tr.đ. | — | KS KSM | 1,03 | Thị trường mở rộng | TA-Growth - ILS - Benchmark TR Gross | 1/11/2018 | 194,07 | 1,56 | 14,27 |
KR | Cổ phiếu | 17,71 tr.đ. | 835 | KR KraneShares | 0,89 | Thị trường mở rộng | Man Buyout Beta Index - Benchmark TR Gross | 6/10/2024 | 32,20 | 3,02 | 20,03 |
FI | Cổ phiếu | 17 tr.đ. | 2.431 | FI Fidelity | 0,43 | Thị trường mở rộng | Russell 2500 Net 30% Index - Benchmark TR Gross | 2/9/2025 | 6,07 | 3,25 | 22,49 |
| Cổ phiếu | 14,74 tr.đ. | 2.848 | LE LeverageShares | 2,50 | Thị trường mở rộng | | 27/6/2025 | 10,06 | 3,92 | 12,67 |
VA | Cổ phiếu | 12,88 tr.đ. | — | VA VanEck | 0,49 | Thị trường mở rộng | Morningstar US Small-Mid Cap Moat Focus | 12/1/2024 | 25,31 | 2,96 | 19,39 |
| Cổ phiếu | 12,75 tr.đ. | 2.140 | AB Alpha Blue Capital | 0,42 | Thị trường mở rộng | | 18/12/2023 | 34,45 | 0,00 | 0,00 |
JP | Cổ phiếu | 9,38 tr.đ. | — | JP JPMorgan | 0,40 | Thị trường mở rộng | S&P 500 | 8/11/2022 | 50,57 | 0,00 | 0,00 |
FT | etf_assetclass_Small/Micro Cap Equity | 9,22 tr.đ. | 15.892 | FT First Trust | 0,80 | Thị trường mở rộng | | 6/4/2020 | 36,90 | 1,82 | 16,12 |
HS | Cổ phiếu | 8,4 tr.đ. | — | HS Hang Seng | 0,35 | Thị trường mở rộng | Hang Seng Stock Connect China A Low Carbon Select Index - CNY - Benchmark TR Net | 30/3/2023 | 28,15 | 0,00 | 0,00 |
HS | Cổ phiếu | 8,4 tr.đ. | — | HS Hang Seng | 0,35 | Thị trường mở rộng | Hang Seng Stock Connect China A Low Carbon Select Index - CNY - Benchmark TR Net | 30/3/2023 | 28,15 | 0,00 | 0,00 |
MC | Cổ phiếu | 8,36 tr.đ. | 2.309 | MC Morgan Creek | 1,25 | Thị trường mở rộng | | 31/1/2022 | 25,74 | 1,37 | 74,72 |