ETF Nhà cung cấp

VictoryShares

Tổng số ETF
35

VictoryShares là một công ty quản lý tài sản hàng đầu, chuyên về việc phát triển và giao dịch các giải pháp đầu tư vượt trội. Công ty được thành lập vào năm 2008 và cung cấp cho khách hàng danh mục đầu tư đa dạng, bao gồm ETFs, Mutual Funds, Separately Managed Accounts và Advisor Solutions. Mục tiêu của công ty là giúp nhà đầu tư đạt được các mục tiêu của họ bằng cách phát triển các giải pháp đầu tư chất lượng cao và sáng tạo, mang lại lợi thế độc đáo.

VictoryShares cung cấp một loạt các giải pháp đầu tư cho các nhà đầu tư tổ chức và cá nhân. Công ty có một loạt sản phẩm ETFs, bao gồm ETFs chiến lược, ETFs chủ đề và ETFs được quản lý một cách chủ động, cùng với nhiều quỹ Mutual Funds cung cấp giải pháp đầu tư trong các lớp tài sản khác nhau. Bên cạnh đó, VictoryShares cũng cung cấp các tài khoản quản lý riêng và giải pháp tư vấn, hỗ trợ nhà đầu tư trong việc chọn lựa chiến lược đầu tư phù hợp.

VictoryShares đã phát triển một loạt các giải pháp đầu tư giúp nhà đầu tư thực hiện được mục tiêu của mình. Công ty cung cấp cho khách hàng một loạt các ETFs, Mutual Funds, tài khoản quản lý riêng và giải pháp tư vấn, được thiết kế độc đáo để mang lại lợi thế cạnh tranh cho nhà đầu tư. Công ty nỗ lực giúp nhà đầu tư đạt được các mục tiêu tài chính bằng cách phát triển các giải pháp đầu tư chất lượng cao và sáng tạo.

Tất cả sản phẩm

35 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Cổ phiếu6,15 tỷ1,09 tr.đ. VictoryShares0,39Large CapVictory US Large Cap Free Cash Flow Index - Benchmark TR Gross21/6/202338,765,2219,39
Trái phiếu2,64 tỷ178.275,2 VictoryShares0,25Đầu tư cấp24/10/201746,620,000,00
Trái phiếu2,02 tỷ227.895,1 VictoryShares0,34Đầu tư cấp24/10/201750,480,000,00
Trái phiếu1,77 tỷ224.736,8 VictoryShares0,40Tín dụng rộng5/10/202121,590,000,00
Cổ phiếu1,39 tỷ104.671,3 VictoryShares0,29Thị trường mở rộngNasdaq Victory US Small Mid Cap Value Momentum Index - Benchmark TR Gross24/10/201793,331,4613,93
Cổ phiếu809,38 tr.đ.94.340,49 VictoryShares0,46Large Cap12/10/202245,070,000,00
Cổ phiếu718,48 tr.đ.16.091,15 VictoryShares0,35Large CapNasdaq Victory U.S. Large Cap High Dividend 100 Long/Cash Volatility Weighted Index2/7/201471,362,2516,51
Cổ phiếu575,44 tr.đ.210.111,1 VictoryShares0,39Large CapVictory Free Cash Flow Growth Index3/12/202426,7713,9230,95
Cổ phiếu514,4 tr.đ.8.805,48 VictoryShares0,35Large CapNasdaq Victory U.S. Large Cap 500 Volatility Weighted Index2/7/201492,043,4320,66
Cổ phiếu493,31 tr.đ.59.049,64 VictoryShares0,49Vốn nhỏVictory US Small Cap Free Cash Flow Index21/12/202329,472,1112,38
Cổ phiếu398,35 tr.đ.7.256,36 VictoryShares0,35Large CapNasdaq Victory U.S. Large Cap 500 Long/Cash Volatility Weighted Index1/7/201474,613,4320,67
Cổ phiếu374,7 tr.đ.12.618,75 VictoryShares0,35Large CapNasdaq Victory U.S. Large Cap High Dividend 100 Volatility Weighted Index8/7/201574,432,2516,51
Cổ phiếu302,98 tr.đ.7.129,78 VictoryShares0,35Toàn bộ thị trườngNasdaq Victory International Value Momentum Index - Benchmark TR Net24/10/201767,071,0711,95
Cổ phiếu253,69 tr.đ.9.288,05 VictoryShares0,35Vốn nhỏNasdaq Victory U.S. Small Cap High Dividend 100 Volatility Weighted Index8/7/201562,351,6813,36
Cổ phiếu243,78 tr.đ.19.380,63 VictoryShares0,56Toàn bộ thị trườngVictory International Free Cash Flow Growth Index - Benchmark TR Gross25/6/202527,966,1525,87
Cổ phiếu237,92 tr.đ.7.576,26 VictoryShares0,45Toàn bộ thị trườngNasdaq Victory Emerging Market Value Momentum Index - Benchmark TR Net24/10/201756,551,1811,11
Cổ phiếu232,21 tr.đ.2.863,33 VictoryShares0,20Large CapNasdaq Victory US Value Momentum Index - Benchmark TR Gross24/10/201793,811,9817,27
Cổ phiếu219,38 tr.đ.8.940,88 VictoryShares0,35Large CapNasdaq Victory Dividend Accelerator Index18/4/201754,043,2918,23
Cổ phiếu160,02 tr.đ.28.019,81 VictoryShares0,56Toàn bộ thị trườngVictory International Free Cash Flow Index - Benchmark Price Return25/6/202531,132,2115,04
Trái phiếu149,53 tr.đ.267,49 VictoryShares0,40Đầu tư cấp5/10/202121,230,000,00
Cổ phiếu146,29 tr.đ.8.525,03 VictoryShares0,35Toàn bộ thị trườngNasdaq Victory Multi-Factor Minimum Volatility Index22/6/201755,825,1720,51
Trái phiếu113,46 tr.đ.44,98 VictoryShares0,40Tín dụng rộng21/6/202425,200,000,00
Trái phiếu56,52 tr.đ.205,75 VictoryShares0,65Lợi suất cao25/6/202524,850,000,00
Cổ phiếu47,18 tr.đ.12.647,97 VictoryShares0,72Toàn bộ thị trường21/6/202430,420,000,00
Cổ phiếu37,59 tr.đ.20.088,75 VictoryShares0,55Toàn bộ thị trường11/7/202427,491,8513,97
Cổ phiếu31,58 tr.đ.18.912,23 VictoryShares0,45Large CapNasdaq Victory International 500 Volatility Weighted Index19/8/201557,022,1117,42
Cổ phiếu28,58 tr.đ.7.184,25 VictoryShares0,18Large CapNASDAQ Q-509/9/202031,684,7027,66
Cổ phiếu25,34 tr.đ.7.921,55 VictoryShares0,41Vốn nhỏNasdaq Victory U.S. Small Cap 500 Long/Cash Volatility Weighted Index1/8/201450,981,8614,91
Cổ phiếu24,21 tr.đ.14.536,58 VictoryShares0,51Large CapNasdaq Victory International 500 Long/Cash Volatility Weighted Index1/10/201432,081,6914,83
Cổ phiếu19,11 tr.đ.6.483,64 VictoryShares0,35Vốn nhỏNasdaq Victory US 500 Small Volatility Weighted Index8/7/201565,331,8614,91
Cổ phiếu14,96 tr.đ.5.383,62 VictoryShares0,45Large CapNasdaq Victory International High Dividend 100 Volatility Weighted Index19/8/201533,081,109,83
Cổ phiếu9,76 tr.đ.545,51 VictoryShares0,50Large CapNasdaq Victory Emerging Market 500 Volatility Weighted Index23/3/201628,251,8316,70
Cổ phiếu7,56 tr.đ.4.427,25 VictoryShares0,51Large CapNasdaq Victory Emerging Market High Dividend 100 Volatility Weighted Index26/10/201718,800,965,70
Cổ phiếu1,31 tr.đ.40.143,34 VictoryShares0,55Mid Cap5/10/202126,784,1020,60
Cổ phiếu49,02 VictoryShares0,60Toàn bộ thị trườngVeterans Select Index4/11/20200,002,7814,68

Thư mục ETF

Thư mục ETF