RS
ETF Nhà cung cấp
Return Stacked
Tổng số ETF
10
Tất cả sản phẩm
10 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 597,94 tr.đ. | 124.423 | RS Return Stacked | 0,99 | Global Macro | 5/9/2023 | 35,97 | 0,00 | 0,00 | ||
| etf_assetclass_Asset allocation | 496,26 tr.đ. | 68.945 | RS Return Stacked | 0,39 | Kết quả mục tiêu | 4/12/2023 | 29,90 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 164,63 tr.đ. | 49.191 | RS Return Stacked | 1,01 | Global Macro | 7/2/2023 | 19,54 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 106,32 tr.đ. | 32.514 | RS Return Stacked | 0,67 | Kết quả mục tiêu | 29/5/2025 | 26,92 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 104,57 tr.đ. | 25.608 | RS Return Stacked | 0,99 | Kết quả mục tiêu | 28/5/2024 | 26,99 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 79,11 tr.đ. | 40.499 | RS Return Stacked | 0,98 | — | 6/5/2026 | 21,38 | - | - | ||
| Cổ phiếu | 51,89 tr.đ. | 14.276 | RS Return Stacked | 1,01 | Long/Short | 17/12/2024 | 19,96 | 0,00 | 0,00 | ||
| etf_assetclass_Asset allocation | 50,16 tr.đ. | 15.976 | RS Return Stacked | 1,01 | Kết quả mục tiêu | 20/8/2024 | 18,24 | 0,00 | 0,00 | ||
| Tài sản thay thế | 29,87 tr.đ. | — | RS Return Stacked | 1,93 | Global Macro | 3/2/2025 | 26,79 | 0,00 | 0,00 | ||
| Tài sản thay thế | 3,3 tr.đ. | — | RS Return Stacked | 1,93 | Global Macro | 30/4/2025 | 23,82 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm