ETF Nhà cung cấp

PLUS ETF

Tổng số ETF
40

Tất cả sản phẩm

40 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
PLUS High Dividend ETF
·
Cổ phiếu2,38 Bio.1,4 tr.đ. PLUS ETF0,2329/8/201224.881,29--
Hanwha PLUS High Dividend ETF
·
Cổ phiếu2,38 Bio. PLUS ETF0,23Lợi suất cổ tức cao29/8/201224.881,290,768,69
Hanwha PLUS 200 ETF
·
Cổ phiếu1,5 Bio. PLUS ETF0,02Large CapKOSPI 200 Index10/1/2012111.272,291,7816,91
Hanwha PLUS 200 ETF
·
Cổ phiếu1,5 Bio.410.193 PLUS ETF0,0210/1/2012111.272,29--
Hanwha PLUS KOSPI50 ETF
·
Cổ phiếu176,29 tỷ PLUS ETF0,33Large CapKOSPI 50 - KRW - Benchmark TR Gross7/1/201082.767,081,9217,15
Hanwha PLUS KOSPI50 ETF
·
Cổ phiếu176,29 tỷ110.289 PLUS ETF0,337/1/201082.767,08--
Cổ phiếu120,18 tỷ PLUS ETF0,15Toàn bộ thị trườngKOSPI Index - KRW - Benchmark TR Gross25/6/201938.766,361,5715,82
Hanwha PLUS KOSPI Total Return ETF
·
Cổ phiếu120,18 tỷ17.602 PLUS ETF0,1525/6/201938.766,36--
Cổ phiếu92,92 tỷ PLUS ETF0,50Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)13/5/201415.132,870,000,00
Cổ phiếu92,92 tỷ29.712 PLUS ETF0,5013/5/201415.132,87--
PLUS S&P500 H
·
Cổ phiếu89,71 tỷ PLUS ETF0,01Large CapS&P 50016/5/201729.903,245,0125,72
Hanwha PLUS S&P500(H) ETF
·
Cổ phiếu89,71 tỷ22.905 PLUS ETF0,0116/5/201729.903,24--
Trái phiếu72,61 tỷ19.801 PLUS ETF0,108/6/201856.371,38--
Trái phiếu72,61 tỷ PLUS ETF0,10Đầu tư cấpF-KTB Index - KRW - Benchmark TR Net8/6/201856.371,380,000,00
PLUS NASDAQ Tech
·
Cổ phiếu48,74 tỷ7.092 PLUS ETF0,5013/12/201754.151,35--
Cổ phiếu48,74 tỷ PLUS ETF0,50Công nghệ thông tinNasdaq-100 Technology Sector Index - Benchmark TR Net13/12/201754.151,355,9934,99
Cổ phiếu23,84 tỷ13.286 PLUS ETF0,5013/5/201416.330,74--
Cổ phiếu23,84 tỷ PLUS ETF0,50Toàn bộ thị trườngMSCI EAFE13/5/201416.330,740,000,00
Cổ phiếu19,09 tỷ9.018 PLUS ETF0,4026/1/201520.745,65--
Cổ phiếu19,09 tỷ PLUS ETF0,40Lợi suất cổ tức caoDJ US Select Dividend26/1/201520.745,650,000,00
Hanwha PLUS KOSPI ETF
·
Cổ phiếu17,84 tỷ1.548 PLUS ETF0,2023/9/201571.365,62--
Hanwha PLUS KOSPI ETF
·
Cổ phiếu17,84 tỷ PLUS ETF0,20Toàn bộ thị trườngKOSPI Index - KRW - Benchmark TR Gross23/9/201571.365,621,5815,83
PLUS US Long-term Credit
·
Trái phiếu16,51 tỷ1.006 PLUS ETF0,3220/8/201988.297,93--
Trái phiếu16,51 tỷ PLUS ETF0,32Tín dụng rộngICE BofA 15+ Year AAA-A US Corporate Index - KRW - Benchmark TR Net20/8/201988.297,930,000,00
Cổ phiếu11,66 tỷ PLUS ETF0,30Chủ đềS&P Global Infrastructure Index16/5/201719.425,942,4822,62
PLUS S&P Global Infra
·
Cổ phiếu11,66 tỷ2.008 PLUS ETF0,3016/5/201719.425,94--
Hanwha PLUS Leading Industry ETF
·
Cổ phiếu10,31 tỷ PLUS ETF0,23Toàn bộ thị trườngFnGuide Leading Sector Index - KRW - Benchmark TR Net17/10/201722.916,061,3014,74
PLUS Leading
·
Cổ phiếu10,31 tỷ1.705 PLUS ETF0,2317/10/201722.916,06--
Cổ phiếu7,71 tỷ PLUS ETF0,40Toàn bộ thị trườngMSCI ACWI Index10/12/201325.703,890,000,00
Cổ phiếu7,71 tỷ556 PLUS ETF0,4010/12/201325.703,89--
Hanwha PLUS ChiNext ETF(Synth)
·
Cổ phiếu7,28 tỷ1.358 PLUS ETF0,508/11/201614.552,66--
Hanwha PLUS ChiNext ETF(Synth)
·
Cổ phiếu7,28 tỷ PLUS ETF0,50Thị trường mở rộngChinext Index - KRW - Benchmark TR Net8/11/201614.552,660,000,00
Trái phiếu6,62 tỷ466 PLUS ETF0,057/2/201851.695,74--
Trái phiếu6,62 tỷ PLUS ETF0,05Đầu tư cấpF-LKTB Index - KRW - Benchmark TR Gross7/2/201851.695,740,000,00
Hanwha PLUS Midcap LowVol50 ETF
·
Cổ phiếu4,6 tỷ647 PLUS ETF0,2328/3/201718.394,34--
Hanwha PLUS Midcap LowVol50 ETF
·
Cổ phiếu4,6 tỷ PLUS ETF0,23Mid CapFnGuide Mid Cap Low Volatility 50 Index - KRW - Benchmark TR Net28/3/201718.394,340,689,69
etf_assetclass_Leveraged/Inverse1,36 tỷ PLUS ETF0,06Large CapKOSPI 200 Futures Index - KRW22/9/2016148,170,000,00
etf_assetclass_Leveraged/Inverse1,36 tỷ1,32 tr.đ. PLUS ETF0,0622/9/2016148,17--
Cổ phiếu809,6 tr.đ. PLUS ETF0,29Large CapKOSDAQ 150 Index - KRW11/7/20183.260,000,000,00
PLUS KOSDAQ150 F-Inverse
·
Cổ phiếu809,6 tr.đ.14.600 PLUS ETF0,2911/7/20183.260,00--

Thư mục ETF

Thư mục ETF