iShares MSCI Emerging Markets ETF (IEM.AX) Giá

iShares MSCI Emerging Markets ETF Giá

94,84
+0,68 (+0,72 %)
TER0,69 %
AUM1,77 tỷ AUD
IndexMSCI EM (Emerging Markets)
Tiền tệAUD
Ngày phát hành quỹ6/4/2003

Giá iShares MSCI Emerging Markets ETF

Chi tiết

Giá cổ phiếu

Cách đọc biểu đồ này

Biểu đồ này theo dõi giá cổ phiếu lịch sử của iShares MSCI Emerging Markets ETF theo thời gian. Bạn có thể chuyển đổi giữa các chế độ xem hàng ngày, hàng tuần và hàng tháng cũng như chọn các phạm vi thời gian tùy chỉnh — từ một ngày đến toàn bộ lịch sử có sẵn. Sử dụng công tắc để xem thay đổi giá theo các điều khoản tiền tệ tuyệt đối hoặc thay đổi phần trăm so với ngày bắt đầu.

Tổng lợi suất so với Lợi suất giá

Chế độ "Tổng lợi suất" bao gồm cổ tức được tái đầu tư trên cơ sở chuyển động giá thuần túy. Điều này rất quan trọng vì cổ tức có thể chiếm một phần đáng kể của lợi suất dài hạn. Về mặt lịch sử, khoảng 40% lợi suất tổng của S&P 500 đến từ cổ tức. Luôn so sánh tổng lợi suất khi đánh giá hiệu suất thực tế của cổ phiếu so với điểm chuẩn.

Dữ liệu giá trong ngày

Khi xem khung thời gian một ngày, biểu đồ sẽ hiển thị chuyển động giá trong ngày theo thời gian thực. Điều này rất hữu ích để quan sát cách cổ phiếu iShares MSCI Emerging Markets ETF phản ứng với các mở cửa thị trường, phát hành thu nhập hoặc tin tức đang diễn ra trong phiên giao dịch.

Những điều cần tìm kiếm

Tìm các xu hướng dài hạn (chuyển động tăng hoặc giảm bền vững trong nhiều tháng và năm), mức hỗ trợ và kháng cự (các vùng giá mà cổ phiếu liên tục phục hồi hoặc đảo chiều) và biến động (biên độ giá dao động hàng ngày). So sánh biểu đồ giá của iShares MSCI Emerging Markets ETF với chỉ số thị trường như S&P 500 có thể tiết lộ liệu cổ phiếu có vượt trội hay kém hiệu suất so với thị trường rộng lớn hơn không.

iShares MSCI Emerging Markets ETF Lịch Sử Giá Cổ Phiếu
NgàyiShares MSCI Emerging Markets ETF Giá cổ phiếu
18/9/202694,84 AUD
17/9/202694,16 AUD
16/9/202693,23 AUD
15/9/202694,01 AUD
14/9/202693,92 AUD
11/9/202694,81 AUD
10/9/202695,52 AUD
9/9/202696,51 AUD
8/9/202696,39 AUD
7/9/202695,97 AUD
4/9/202694,48 AUD
3/9/202694,55 AUD
2/9/202694,56 AUD
1/9/202694,87 AUD
28/8/202694,61 AUD
27/8/202694,50 AUD
26/8/202694,88 AUD
25/8/202692,80 AUD
24/8/202693,16 AUD
21/8/202694,85 AUD
20/8/202694,38 AUD
19/8/202693,15 AUD
18/8/202695,61 AUD
17/8/202695,22 AUD
14/8/202695,33 AUD
13/8/202695,26 AUD
12/8/202694,14 AUD
11/8/202693,69 AUD
10/8/202693,70 AUD
7/8/202693,00 AUD
Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

Performance

1W+0,98 %
1M-0,01 %
3M-7,33 %
YTD+12,99 %

Hồ sơ iShares MSCI Emerging Markets ETF

Der iShares MSCI Emerging Markets ETF CDI ist ein passiv gemanagter Indexfonds, der in Schwellenländer-Aktien investiert. Die Entstehung des Fonds geht auf das Jahr 2003 zurück, als der Börsenindex-Anbieter MSCI den MSCI Emerging Markets Index ins Leben gerufen hat.

Seitdem hat der Index zahlreiche Erweiterungen und Anpassungen erfahren, um das rasante Wachstum der Schwellenländer widerzuspiegeln. Der Fonds wurde im Jahr 2010 von iShares aufgelegt und nutzt den MSCI Emerging Markets Index als Benchmark.

Die Anlageklasse des iShares MSCI Emerging Markets ETF CDI umfasst Unternehmen aus Schwellenländern wie Brasilien, China, Indien, Russland, Südafrika und vielen anderen Staaten. Der Fonds investiert in Unternehmen aus verschiedenen Branchen wie Finanzen, Energie, Telekommunikation und Technologie, um eine breite Risikostreuung zu ermöglichen.

Die Gewichtung der Einzelunternehmen im ETF orientiert sich an den Marktanteilen der Unternehmen in den Schwellenländern. Größere Unternehmen haben somit einen größeren Anteil im Fonds als kleinere Unternehmen.

Der iShares MSCI Emerging Markets ETF CDI ist für Anleger gedacht, die in Schwellenländer investieren möchten, aber die Risiken des Einzelaktienkaufs vermeiden möchten. Der Fonds bietet eine breite Risikostreuung und eine hohe Liquidität, da er an der Börse gehandelt wird.

Es gibt jedoch auch einige Risiken zu beachten. Schwellenländer können volatiler sein als entwickelte Märkte und politische Instabilität sowie Währungsschwankungen können zu starken Kursausschlägen führen. Darüber hinaus können einige Länder unterentwickelte Infrastrukturen und geringere Standards bei der Unternehmensführung aufweisen.

Der iShares MSCI Emerging Markets ETF CDI ist eine kosteneffiziente Möglichkeit für Anleger, in Schwellenländer-Aktien zu investieren. Der Fonds hat eine Gesamtkostenquote von 0,68%, was im Vergleich zu aktiv gemanagten Fonds sehr niedrig ist.

Zusammenfassend lässt sich sagen, dass der iShares MSCI Emerging Markets ETF CDI eine breite Risikostreuung und eine kosteneffiziente Anlage in Schwellenländer-Aktien bietet. Es gibt jedoch auch Risiken zu beachten, und Anleger sollten sich über diese informieren, bevor sie in den Fonds investieren.

Các chứng chỉ ETF theo Ngành

Phân bổ ETF theo Ngành
NgànhPhân phối
Công nghệ thông tin
0 %

Các chứng chỉ ETF theo Quốc gia

Phân bố ETF theo quốc gia
Quốc giaPhân phối
Taiwan (Province of China)
27,76 %
Other
27,66 %
Trung Quốc
17,58 %
Ấn Độ
10,82 %
Brazil
3,6 %
Nam Phi
2,67 %
Mexico
1,64 %
Hồng Kông
1,32 %
Ba Lan
1,05 %
Thái Lan
0,92 %
Hy Lạp
0,61 %
Kuwait
0,53 %
Indonesia
0,48 %
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
0,47 %
Qatar
0,45 %
Chile
0,43 %
Hoa Kỳ
0,42 %
Hungary
0,32 %
Singapore
0,21 %
Thụy Sĩ
0,2 %
Colombia
0,18 %
Hà Lan
0,16 %
Luxembourg
0,15 %
Quần đảo Cayman
0,1 %
Cộng hòa Séc
0,08 %
Ai Cập
0,07 %
Canada
0,06 %
Úc
0,04 %
Malaysia
0,02 %

Danh sách các chứng chỉ của iShares MSCI Emerging Markets ETF

Câu hỏi thường gặp về iShares MSCI Emerging Markets ETF

iShares MSCI Emerging Markets ETF được cung cấp bởi iShares, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.

ISIN của iShares MSCI Emerging Markets ETF là AU000000IEM3.

Tỷ lệ chi phí toàn bộ của iShares MSCI Emerging Markets ETF là 0,69%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 69,00 AUD cho mỗi 10.000 AUD vốn đầu tư hàng năm.

ETF được niêm yết ở AUD.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Không, iShares MSCI Emerging Markets ETF không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

iShares MSCI Emerging Markets ETF theo dõi hiệu suất của MSCI EM (Emerging Markets).

ETF đầu tư vào nhiều ngành khác nhau, với trọng tâm vào Công nghệ thông tin.

Taiwan (Province of China) có cổ phần lớn nhất trong iShares MSCI Emerging Markets ETF.

Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của iShares MSCI Emerging Markets ETF là 37.076,00.

iShares MSCI Emerging Markets ETF có trụ sở ở AU.

Quỹ được phát hành vào 6/4/2003.

iShares MSCI Emerging Markets ETF chủ yếu đầu tư vào các công ty Toàn bộ thị trường.

NAV của iShares MSCI Emerging Markets ETF là 93,88 AUD.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

iShares MSCI Emerging Markets ETF

Mã chứng chỉ
ISIN
CUSIP
Loại tài sảnCổ phiếu
Phân khúc đầu tưToàn bộ thị trường
Chỉ số theo dõiMSCI EM (Emerging Markets)
EulerpooliShares
Tài sản được quản lý1,77 tỷ AUD
Khối lượng trung bình37.076
Địa điểm đăng kýAU
Ngày phát hành quỹ6/4/2003
Tiền tệAUD
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)0,69 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)93,88 AUD
P/B
P/E

iShares MSCI Emerging Markets ETF Mã ticker

ASX · IEM.AX

Thư mục ETF

Thư mục ETF