iShares LifePath Retirement ETF (IRTR) Giá

iShares LifePath Retirement ETF Giá

31,44
+0,10 (+0,32 %)
TER0,08 %
AUM60,23 tr.đ. USD
Holdings24995
Tiền tệUSD
Ngày phát hành quỹ17/10/2023
Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

Performance

1W+0,32 %
1M-0,49 %
3M-1,54 %
YTD+1,84 %

Các chứng chỉ ETF theo Ngành

Phân bổ ETF theo Ngành
NgànhPhân phối
Công nghệ thông tin
29,13 %
Khu vực tài chính
15,17 %
Công nghiệp
11,95 %
Hàng tiêu dùng tự chọn
8,36 %
Chăm sóc sức khỏe
8,24 %
Dịch vụ truyền thông
7,11 %
Năng lượng
4,75 %
Hàng tiêu dùng thiết yếu
4,25 %
Công ty cấp nước, điện, khí đốt
3,91 %
Hàng hóa cơ bản
3,73 %
Bất động sản
3,39 %
Cash & Others
0,01 %

Các chứng chỉ ETF theo Quốc gia

Phân bố ETF theo quốc gia
Quốc giaPhân phối
Hoa Kỳ
85,49 %
Nhật Bản
2,1 %
Taiwan (Province of China)
1,23 %
Vương Quốc Anh
1,18 %
Canada
1,16 %
Korea (the Republic of)
0,86 %
Thụy Sĩ
0,78 %
Trung Quốc
0,72 %
Pháp
0,69 %
Úc
0,67 %
Đức
0,66 %
Ấn Độ
0,49 %
Hà Lan
0,48 %
Tây Ban Nha
0,42 %
Ireland
0,32 %
Thụy Điển
0,3 %
Ý
0,27 %
Hồng Kông
0,23 %
Brazil
0,22 %
Mexico
0,19 %
Singapore
0,19 %
Đan Mạch
0,13 %
Israel
0,12 %
Nam Phi
0,11 %
Ả Rập Xê Út
0,1 %
Phần Lan
0,09 %
New Zealand
0,08 %
Bỉ
0,07 %
Na Uy
0,06 %
Bermuda
0,05 %
Ba Lan
0,05 %
Thái Lan
0,05 %
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
0,05 %
Malaysia
0,05 %
Luxembourg
0,04 %
Quần đảo Cayman
0,03 %
Áo
0,03 %
Hy Lạp
0,03 %
Thổ Nhĩ Kỳ
0,02 %
Other
0,02 %
Kuwait
0,02 %
Qatar
0,02 %
Indonesia
0,02 %
Chile
0,02 %
Bồ Đào Nha
0,01 %
Peru
0,01 %
Philippines
0,01 %
Cyprus
0,01 %
Colombia
0,01 %
Hungary
0,01 %

Danh sách các chứng chỉ của iShares LifePath Retirement ETF

24995 Holdings
Công tyCổ phần
NVIDIA
NVIDIANVDA
1,88 %
APPLE
APPLEAAPL
1,65 %
1,34 %
1,31 %
0,86 %
0,76 %
0,69 %
0,60 %
0,59 %
0,59 %
0,56 %
0,54 %
0,54 %
0,52 %
0,51 %
0,51 %
0,51 %
0,50 %
0,49 %
0,48 %
0,47 %
0,46 %
0,46 %
0,46 %
0,46 %
1 / 1000

Câu hỏi thường gặp về iShares LifePath Retirement ETF

iShares LifePath Retirement ETF được cung cấp bởi iShares, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.

ISIN của iShares LifePath Retirement ETF là US46438G8446.

Tỷ lệ chi phí toàn bộ của iShares LifePath Retirement ETF là 0,08%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 8,00 USD cho mỗi 10.000 USD vốn đầu tư hàng năm.

ETF được niêm yết ở USD.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Không, iShares LifePath Retirement ETF không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

ETF đầu tư vào nhiều ngành khác nhau, với trọng tâm vào Công nghệ thông tin, Khu vực tài chính, Công nghiệp.

Hoa Kỳ có cổ phần lớn nhất trong iShares LifePath Retirement ETF.

Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của iShares LifePath Retirement ETF là 14.070,00.

iShares LifePath Retirement ETF có trụ sở ở US.

Quỹ được phát hành vào 17/10/2023.

iShares LifePath Retirement ETF chủ yếu đầu tư vào các công ty Kết quả mục tiêu.

NAV của iShares LifePath Retirement ETF là 31,35 USD.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

iShares LifePath Retirement ETF

Mã chứng chỉ
ISIN
CUSIP
Phân khúc đầu tưKết quả mục tiêu
EulerpooliShares
Tài sản được quản lý60,23 tr.đ. USD
Khối lượng trung bình14.070
Địa điểm đăng kýUS
Ngày phát hành quỹ17/10/2023
Tiền tệUSD
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)0,08 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)31,35 USD
P/B—
P/E—

Thư mục ETF

Thư mục ETF