iShares Flexible Income Active ETF (BINC) Giá
iShares Flexible Income Active ETF Giá
Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API
100.000 request/tháng miễn phí · không cần thẻ
Performance
Các chứng chỉ ETF theo Ngành
| Ngành | Phân phối |
|---|---|
Non-US Credit | 16,56 % |
Agency Residential Mortgages | 14,94 % |
US High Yield Credit | 13,65 % |
US Investment Grade Credit | 10,6 % |
Emerging Markets | 10,31 % |
Non-Agency Mortgages | 8,79 % |
Commercial Mortgages | 8,33 % |
ABS | 6,29 % |
CLO Securities | 6,22 % |
US Treasuries | 4,41 % |
Non-US Sovereign | 3,62 % |
Bank Loans | 2,14 % |
US Interest Rate Derivatives | 0,63 % |
Other Securities | 0,16 % |
US Municipals | 0,04 % |
Agency Debentures | 0,03 % |
Các chứng chỉ ETF theo Quốc gia
| Quốc gia | Phân phối |
|---|---|
| 66,57 % | |
| 5,62 % | |
| 5,5 % | |
| 3,17 % | |
| 2,71 % | |
| 2,63 % | |
| 2,3 % | |
| 1,5 % | |
| 1,49 % | |
| 1,42 % | |
| 1,19 % | |
| 0,91 % | |
| 0,9 % | |
| 0,86 % | |
| 0,75 % | |
| 0,64 % | |
| 0,6 % | |
| 0,44 % | |
| 0,41 % | |
| 0,41 % | |
| 0,39 % | |
| 0,35 % | |
| 0,35 % | |
| 0,3 % | |
| 0,29 % | |
| 0,24 % | |
| 0,22 % | |
| 0,21 % | |
| 0,21 % | |
| 0,21 % | |
| 0,2 % | |
| 0,19 % | |
| 0,18 % | |
| 0,18 % | |
| 0,18 % | |
| 0,16 % | |
| 0,16 % | |
| 0,13 % | |
| 0,13 % | |
| 0,12 % | |
| 0,12 % | |
| 0,12 % | |
| 0,11 % | |
| 0,1 % | |
| 0,1 % | |
| 0,1 % | |
| 0,1 % | |
| 0,09 % | |
| 0,09 % | |
| 0,08 % | |
| 0,08 % | |
| 0,08 % | |
| 0,08 % | |
| 0,07 % | |
| 0,07 % | |
| 0,07 % | |
| 0,06 % | |
| 0,06 % | |
| 0,06 % | |
| 0,05 % | |
| 0,05 % | |
British Virgin Islands | 0,04 % |
Kyrgyzstan | 0,04 % |
| 0,04 % | |
| 0,04 % | |
| 0,04 % | |
| 0,03 % | |
Benin | 0,03 % |
Ivory Coast | 0,03 % |
Angola | 0,02 % |
| 0,02 % | |
Zambia | 0,02 % |
| 0,02 % | |
| 0,02 % | |
| 0,02 % | |
Cameroon | 0,01 % |
| 0,01 % | |
Congo (Dem. Rep. of the) | 0,01 % |
| 0,01 % | |
Barbados | 0,01 % |
| 0,01 % | |
Mozambique | 0,01 % |
| 0,01 % | |
Congo (Rep. of) | 0,01 % |
Danh sách các chứng chỉ của iShares Flexible Income Active ETF
Câu hỏi thường gặp về iShares Flexible Income Active ETF
iShares Flexible Income Active ETF được cung cấp bởi iShares, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.
ISIN của iShares Flexible Income Active ETF là US0925286033.
Tỷ lệ chi phí toàn bộ của iShares Flexible Income Active ETF là 0,52%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 52,00 USD cho mỗi 10.000 USD vốn đầu tư hàng năm.
ETF được niêm yết ở USD.
Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.
Không, iShares Flexible Income Active ETF không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.
ETF đầu tư vào nhiều ngành khác nhau, với trọng tâm vào Non-US Credit, Agency Residential Mortgages, US High Yield Credit.
Hoa Kỳ có cổ phần lớn nhất trong iShares Flexible Income Active ETF.
Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của iShares Flexible Income Active ETF là 2,05 tr.đ..
iShares Flexible Income Active ETF có trụ sở ở US.
Quỹ được phát hành vào 19/5/2023.
iShares Flexible Income Active ETF chủ yếu đầu tư vào các công ty Lợi suất cao.
NAV của iShares Flexible Income Active ETF là 50,60 USD.
Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.
ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.
Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.
ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.
ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.
Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.
Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.
ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.
Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.
Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.
Hồ sơ ETF
iShares Flexible Income Active ETF