iMGP DBi Absolute Return ETF (DBAR) Giá
iMGP DBi Absolute Return ETF Giá
Performance
Danh sách các chứng chỉ của iMGP DBi Absolute Return ETF
| Công ty | Cổ phần |
|---|---|
US 2YR NOTE (CBT) DEC26 | 77,97 % |
US 10YR NOTE (CBT)DEC26 | 63,97 % |
EURO FX CURR FUT DEC26 | 50,13 % |
US LONG BOND(CBT) DEC26 | 15,65 % |
MSCI EAFEDEC26 | 3,96 % |
Câu hỏi thường gặp về iMGP DBi Absolute Return ETF
iMGP DBi Absolute Return ETF được cung cấp bởi iMGP, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.
ISIN của iMGP DBi Absolute Return ETF là US53700T6608.
Tỷ lệ chi phí toàn bộ của iMGP DBi Absolute Return ETF là 0,86%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 86,00 USD cho mỗi 10.000 USD vốn đầu tư hàng năm.
ETF được niêm yết ở USD.
Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.
Không, iMGP DBi Absolute Return ETF không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.
Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của iMGP DBi Absolute Return ETF là 26.098,00.
iMGP DBi Absolute Return ETF có trụ sở ở US.
Quỹ được phát hành vào 30/9/2026.
NAV của iMGP DBi Absolute Return ETF là 25,50 USD.
Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.
ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.
Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.
ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.
ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.
Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.
Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.
ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.
Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.
Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.
Hồ sơ ETF
iMGP DBi Absolute Return ETF