ETF · Chỉ số

Russell 1000 Value

Tổng số ETF
5

Tất cả sản phẩm

5 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Cổ phiếu81,91 tỷ1,99 tr.đ. iShares0,18Large CapRussell 1000 Value22/5/2000250,812,9920,79
etf_assetclass_Large Cap Equity23,9 tỷ807.726 Vanguard0,06Large CapRussell 1000 Value20/9/2010110,482,8819,45
Cổ phiếu64,38 tr.đ.7.384 Franklin Templeton0,49Large CapRussell 1000 Value27/12/200615,322,7113,88
Cổ phiếu43,17 tr.đ.— Amundi0,00Large CapRussell 1000 Value8/7/2014180,150,000,00
Cổ phiếu7,02 tr.đ.801 ETRACS0,95Large CapRussell 1000 Value5/2/202170,250,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF