ETF · Chỉ số
MSCI Nordic Countries
Tổng số ETF
4
Tất cả sản phẩm
4 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 1,13 tỷ | 10.817 | 0,30 | Toàn bộ thị trường | MSCI Nordic Countries | 4/9/2013 | 53,35 | 2,50 | 16,32 | ||
| Cổ phiếu | 346,7 tr.đ. | — | 0,25 | Toàn bộ thị trường | MSCI Nordic Countries | 21/3/2018 | 709,06 | 2,51 | 16,35 | ||
| Cổ phiếu | 40,84 tr.đ. | — | 0,30 | Toàn bộ thị trường | MSCI Nordic Countries | 5/2/2025 | 9,24 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 32,37 tr.đ. | — | 0,35 | Toàn bộ thị trường | MSCI Nordic Countries | 5/2/2025 | 7,78 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm