ETF · Chỉ số
MSCI EMU
Tổng số ETF
28
Tất cả sản phẩm
28 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 9,69 tỷ | 980.054 | 0,50 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 24/7/2000 | 69,07 | 2,07 | 16,27 | ||
| Cổ phiếu | 7,11 tỷ | 26.727 | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 18/6/2020 | 27,91 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 7,08 tỷ | 3.443 | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 11/1/2010 | 279,81 | 2,08 | 16,32 | ||
| Cổ phiếu | 6,2 tỷ | 12.818 | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 11/1/2010 | 245,21 | 2,08 | 16,32 | ||
| Cổ phiếu | 5,33 tỷ | 4.379 | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 11/1/2010 | 210,74 | 2,08 | 16,32 | ||
| Cổ phiếu | 3,77 tỷ | — | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 12/8/2016 | 38,15 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 2,74 tỷ | 1.779 | 0,17 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 28/11/2012 | 105,39 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 2,26 tỷ | 4.467 | 0,17 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 28/11/2012 | 28,59 | 2,11 | 16,53 | ||
| Cổ phiếu | 2,07 tỷ | 5.975 | 0,09 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 28/11/2012 | 58,39 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 1,37 tỷ | 24.097 | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 6/2/2020 | 18,97 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 1,37 tỷ | 34.808 | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 7/12/2017 | 83,00 | 2,00 | 15,76 | ||
| Cổ phiếu | 1,36 tỷ | — | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 7/12/2017 | 82,18 | 2,00 | 15,76 | ||
| Cổ phiếu | 1,18 tỷ | 1.517 | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 7/12/2017 | 71,45 | 2,00 | 15,76 | ||
| Cổ phiếu | 978,66 tr.đ. | 54.480 | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 4/6/2019 | 12,62 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 568,81 tr.đ. | — | 0,25 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 26/4/2022 | 44,77 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 568,81 tr.đ. | — | 0,25 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 26/4/2022 | 44,77 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 568,81 tr.đ. | — | 0,25 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 26/4/2022 | 39,33 | 1,87 | 14,03 | ||
| Cổ phiếu | 513,57 tr.đ. | 51.740 | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 27/4/2017 | 8,67 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 357,38 tr.đ. | 1.058 | 0,08 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 25/1/2013 | 104,50 | 2,10 | 16,49 | ||
| Cổ phiếu | 279,97 tr.đ. | — | 0,17 | Chủ đề | MSCI EMU | 31/8/2018 | 168,39 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 227,41 tr.đ. | 18.430 | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 29/5/2018 | 9,41 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 82,67 tr.đ. | — | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 2/10/2014 | 29,36 | 2,08 | 16,32 | ||
| Cổ phiếu | 75,52 tr.đ. | — | 0,09 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 19/9/2002 | 212,83 | 1,59 | 11,17 | ||
| Cổ phiếu | 75,48 tr.đ. | 1.165 | 0,09 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 19/9/2002 | 212,28 | 1,59 | 11,17 | ||
| Cổ phiếu | 38,78 tr.đ. | — | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 7/8/2025 | 109,07 | 2,03 | 17,81 | ||
| Cổ phiếu | 33 tr.đ. | — | 0,17 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 11/12/2019 | 1.441,60 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 7 tr.đ. | — | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 24/4/2025 | 9,12 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | — | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI EMU | 19/9/2002 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm