ETF · Chỉ số
MSCI Australia
Tổng số ETF
9
Tất cả sản phẩm
9 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 1,36 tỷ | 6,45 tr.đ. | 0,50 | Toàn bộ thị trường | MSCI Australia | 12/3/1996 | 28,07 | 2,52 | 19,79 | ||
| Cổ phiếu | 544,63 tr.đ. | — | 0,50 | Toàn bộ thị trường | MSCI Australia | 22/1/2010 | 59,58 | 2,55 | 20,03 | ||
| Cổ phiếu | 389,43 tr.đ. | — | 0,40 | Toàn bộ thị trường | MSCI Australia | 30/9/2013 | 52,55 | 2,46 | 19,33 | ||
| Cổ phiếu | 143,65 tr.đ. | — | 0,40 | Toàn bộ thị trường | MSCI Australia | 18/9/2017 | 39,32 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 143,65 tr.đ. | — | 0,40 | Toàn bộ thị trường | MSCI Australia | 18/9/2017 | 39,32 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 34,16 tr.đ. | — | 0,43 | Toàn bộ thị trường | MSCI Australia | 27/11/2015 | 27,70 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 33,53 tr.đ. | — | 0,43 | Toàn bộ thị trường | MSCI Australia | 27/11/2015 | 23,12 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 3,38 tr.đ. | — | 0,43 | Toàn bộ thị trường | MSCI Australia | 27/11/2015 | 27,49 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 3,38 tr.đ. | — | 0,43 | Toàn bộ thị trường | MSCI Australia | 27/11/2015 | 27,49 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm