DAX Index - Tất cả 7 ETFs trên một giao diện
Tên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
KIWOOM Germany DAX ETF Units 411860.KQ KR7411860000 | Cổ phiếu | 17,511 tỷ | - | Kiwoom | 0,25 | Large Cap | DAX Index | 21/12/2021 | 18.583,75 | 2,19 | 18,74 |
Global X DAX Germany ETF DAX US37954Y4917 | Cổ phiếu | 282,553 tr.đ. | 46.982,66 | Global X | 0,20 | Large Cap | DAX Index | 22/10/2014 | 47,13 | 2,18 | 18,65 |
Multi Units Luxembourg SICAV - Amundi DAX II D LDAX.SW LU2090062436 | Cổ phiếu | 78,477 tr.đ. | - | Amundi | 0,15 | Large Cap | DAX Index | 1/7/2010 | 93,57 | 2,19 | 18,69 |
KSM ETF (4A) DAX 30 Currency Hedged KSM.F92.TA IL0011467037 | Cổ phiếu | 75,938 tr.đ. | - | KSM | 1,03 | Large Cap | DAX Index | 27/11/2018 | 214,80 | 0 | 0 |
MTF SAL (4A) DAX Currency-Hedged MTF.F36.TA IL0011504169 | Cổ phiếu | - | - | MTF | 0 | Large Cap | DAX Index | 27/11/2018 | 0 | 0 | 0 |
Harel Sal (4A) DAX 30 Currency-Hedged HRL.F53.TA IL0011491607 | Cổ phiếu | - | - | Harel Sal | 0 | Large Cap | DAX Index | 27/11/2018 | 0 | 0 | 0 |
I.B.I. SAL (4A) DAX Currency-Hedged IBI.F112.TA IL0011498305 | Trái phiếu | - | - | I.B.I. | 0 | Tín dụng Rộng rãi | DAX Index | 27/11/2018 | 0 | 0 | 0 |

