WisdomTree Japan Equity UCITS ETF (WTDX.SG) Giá

WisdomTree Japan Equity UCITS ETF Giá

48,44
-0,26 (-0,54 %)
TER0,48 %
AUM811,49 tr.đ. EUR
Holdings509
Tiền tệEUR
Ngày phát hành quỹ18/5/2015

Giá WisdomTree Japan Equity UCITS ETF

Chi tiết

Giá cổ phiếu

Cách đọc biểu đồ này

Biểu đồ này theo dõi giá cổ phiếu lịch sử của WisdomTree Japan Equity UCITS ETF theo thời gian. Bạn có thể chuyển đổi giữa các chế độ xem hàng ngày, hàng tuần và hàng tháng cũng như chọn các phạm vi thời gian tùy chỉnh — từ một ngày đến toàn bộ lịch sử có sẵn. Sử dụng công tắc để xem thay đổi giá theo các điều khoản tiền tệ tuyệt đối hoặc thay đổi phần trăm so với ngày bắt đầu.

Tổng lợi suất so với Lợi suất giá

Chế độ "Tổng lợi suất" bao gồm cổ tức được tái đầu tư trên cơ sở chuyển động giá thuần túy. Điều này rất quan trọng vì cổ tức có thể chiếm một phần đáng kể của lợi suất dài hạn. Về mặt lịch sử, khoảng 40% lợi suất tổng của S&P 500 đến từ cổ tức. Luôn so sánh tổng lợi suất khi đánh giá hiệu suất thực tế của cổ phiếu so với điểm chuẩn.

Dữ liệu giá trong ngày

Khi xem khung thời gian một ngày, biểu đồ sẽ hiển thị chuyển động giá trong ngày theo thời gian thực. Điều này rất hữu ích để quan sát cách cổ phiếu WisdomTree Japan Equity UCITS ETF phản ứng với các mở cửa thị trường, phát hành thu nhập hoặc tin tức đang diễn ra trong phiên giao dịch.

Những điều cần tìm kiếm

Tìm các xu hướng dài hạn (chuyển động tăng hoặc giảm bền vững trong nhiều tháng và năm), mức hỗ trợ và kháng cự (các vùng giá mà cổ phiếu liên tục phục hồi hoặc đảo chiều) và biến động (biên độ giá dao động hàng ngày). So sánh biểu đồ giá của WisdomTree Japan Equity UCITS ETF với chỉ số thị trường như S&P 500 có thể tiết lộ liệu cổ phiếu có vượt trội hay kém hiệu suất so với thị trường rộng lớn hơn không.

WisdomTree Japan Equity UCITS ETF Lịch Sử Giá Cổ Phiếu
NgàyWisdomTree Japan Equity UCITS ETF Giá cổ phiếu
18/9/202648,44 EUR
17/9/202648,69 EUR
16/9/202648,37 EUR
15/9/202647,51 EUR
14/9/202647,94 EUR
11/9/202647,62 EUR
10/9/202646,53 EUR
9/9/202646,55 EUR
8/9/202647,15 EUR
7/9/202647,74 EUR
4/9/202648,35 EUR
3/9/202648,29 EUR
2/9/202648,19 EUR
1/9/202648,56 EUR
31/8/202648,13 EUR
28/8/202648,49 EUR
26/8/202647,65 EUR
25/8/202647,53 EUR
24/8/202647,27 EUR
21/8/202647,30 EUR
20/8/202646,87 EUR
19/8/202646,91 EUR
18/8/202647,83 EUR
17/8/202648,87 EUR
14/8/202648,92 EUR
13/8/202649,24 EUR
12/8/202648,98 EUR
11/8/202648,51 EUR
10/8/202648,51 EUR
7/8/202648,13 EUR
Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

Performance

1W+1,94 %
1M+2,40 %
3M-1,47 %
YTD+26,45 %

Hồ sơ WisdomTree Japan Equity UCITS ETF

Der WisdomTree Japan Equity UCITS ETF USD Hedged ist ein börsengehandelter Fonds, der Anlegern eine breite Diversifikation im japanischen Aktienmarkt ermöglicht. Der ETF ist Teil der WisdomTree-Familie von ETFs, einem der führenden Anbieter von börsengehandelten Fonds weltweit.

Die Entstehung des WisdomTree Japan Equity UCITS ETF USD Hedged geht auf das Jahr 2006 zurück, als die WisdomTree Investments Inc. ihre erste Produktreihe auflegte. Der Fonds wurde erstmals im Jahr 2006 gelistet und hat seitdem eine bemerkenswerte Entwicklung durchgemacht.

Der WisdomTree Japan Equity UCITS ETF USD Hedged ist ein passiver Fonds, der den WisdomTree Japan Hedged Equity Index nachbildet. Dieser Index besteht aus einer großen Anzahl von Aktien, die an der Tokyo Stock Exchange notiert sind. Der Index ist hedged und zielt darauf ab, Anleger vor Wechselkursrisiken zu schützen, die mit Investitionen in japanische Aktien verbunden sind.

Der Index wird durch eine spezielle Methodik konstruiert, die eine Überprüfung der Unternehmensgewinne und der Dividendenausschüttungen durchführt. Die in den Index aufgenommenen Unternehmen haben eine hohe Ausschüttungsrate und eine hohe Qualität ihrer Gewinne.

Der WisdomTree Japan Equity UCITS ETF USD Hedged investiert in verschiedene Sektoren des japanischen Aktienmarkts, darunter Informationstechnologie, Konsumgüter, Finanzdienstleistungen, Industrie und Gesundheitswesen. Der Fonds ist breit diversifiziert und hat ein Portfolio von über 300 Aktien.

Anleger können durch den Kauf von Anteilen des WisdomTree Japan Equity UCITS ETF USD Hedged in den japanischen Aktienmarkt investieren, ohne dass sie sich mit einzelnen Unternehmen auseinandersetzen müssen. Der Fonds bietet auch eine Möglichkeit für Anleger, sich gegen Wechselkursrisiken zu schützen, indem er einen Währungshedge verwendet, um das Exposure des Fonds auf den US-Dollar zu begrenzen.

Der WisdomTree Japan Equity UCITS ETF USD Hedged gehört zur Anlageklasse der Aktien-ETFs. Diese Anlageklasse investiert in Aktien von Unternehmen in verschiedenen Ländern und Sektoren. Aktien-ETFs werden oft als eine kosteneffiziente Methode zur Diversifikation in den Aktienmarkt betrachtet, da sie eine breite Exposition bieten und in der Regel niedrigere Gebühren als aktiv gemanagte Fonds aufweisen.

Insgesamt bietet der WisdomTree Japan Equity UCITS ETF USD Hedged eine attraktive Möglichkeit für Anleger, in den japanischen Aktienmarkt zu investieren und sich gleichzeitig gegen Wechselkursrisiken abzusichern. Der ETF bietet ein diversifiziertes Portfolio von japanischen Unternehmen, die sowohl hohe Ausschüttungen als auch Qualität ihrer Gewinne aufweisen. Mit einer niedrigen Kostenquote und einem Währungshedge bietet der ETF eine kosteneffektive und effiziente Möglichkeit, um in den japanischen Aktienmarkt zu investieren.

Các chứng chỉ ETF theo Quốc gia

Phân bố ETF theo quốc gia
Quốc giaPhân phối
Nhật Bản
99,78 %
Other
0,22 %

Danh sách các chứng chỉ của WisdomTree Japan Equity UCITS ETF

509 Holdings
Công tyCổ phần
6,04 %
3,96 %
3,95 %
3,36 %
3,05 %
2,71 %
2,60 %
2,19 %
Itochu
Itochu8001.T
2,04 %
2,04 %
2,01 %
1,89 %
Sumitomo
Sumitomo8053.T
1,88 %
1,40 %
1,40 %
1,26 %
1,26 %
1,25 %
Hitachi
Hitachi6501.T
1,18 %
Komatsu
Komatsu6301.T
1,16 %
1,13 %
1,11 %
1,05 %
Canon
Canon7751.T
1,03 %
Marubeni
Marubeni8002.T
1,00 %
1 / 21

Câu hỏi thường gặp về WisdomTree Japan Equity UCITS ETF

WisdomTree Japan Equity UCITS ETF được cung cấp bởi WisdomTree, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.

ISIN của WisdomTree Japan Equity UCITS ETF là IE00BVXC4854.

Tỷ lệ chi phí toàn bộ của WisdomTree Japan Equity UCITS ETF là 0,48%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 48,00 EUR cho mỗi 10.000 EUR vốn đầu tư hàng năm.

ETF được niêm yết ở EUR.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Có, WisdomTree Japan Equity UCITS ETF tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

Nhật Bản có cổ phần lớn nhất trong WisdomTree Japan Equity UCITS ETF.

Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của WisdomTree Japan Equity UCITS ETF là 360,00.

WisdomTree Japan Equity UCITS ETF có trụ sở ở IE.

Quỹ được phát hành vào 18/5/2015.

NAV của WisdomTree Japan Equity UCITS ETF là 48,44 EUR.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

WisdomTree Japan Equity UCITS ETF

Mã chứng chỉ
ISIN
Loại tài sảnCổ phiếu
EulerpoolWisdomTree
Tài sản được quản lý811,49 tr.đ. EUR
Khối lượng trung bình360
Địa điểm đăng kýIE
Ngày phát hành quỹ18/5/2015
Tiền tệEUR
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)0,48 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)48,44 EUR
P/B
P/E

WisdomTree Japan Equity UCITS ETF Mã ticker

DÜSSELDORF · WTDX.DUFRANKFURT · WTDX.FLONDON · DXJ.LLONDON STOCK EXCHANGE · DXJZ.LMILAN · DXJ.MIMUNICH · WTDX.MUSIX · DXJ.SWXETRA · WTDX.DE

Thư mục ETF

Thư mục ETF