WisdomTree India Hedged Equity Fund (INDH) Giá
WisdomTree India Hedged Equity Fund Giá
Performance
Các chứng chỉ ETF theo Ngành
| Ngành | Phân phối |
|---|---|
Khu vực tài chính | 23,74 % |
Hàng tiêu dùng tự chọn | 14,33 % |
Năng lượng | 11,91 % |
Công nghệ thông tin | 10,31 % |
Hàng hóa cơ bản | 9,16 % |
Công nghiệp | 7,35 % |
Hàng tiêu dùng thiết yếu | 6,75 % |
Chăm sóc sức khỏe | 6,27 % |
Công ty cấp nước, điện, khí đốt | 4,88 % |
Dịch vụ truyền thông | 4,84 % |
Bất động sản | 0,46 % |
Các chứng chỉ ETF theo Quốc gia
| Quốc gia | Phân phối |
|---|---|
| 98,86 % | |
Other | 1,14 % |
Danh sách các chứng chỉ của WisdomTree India Hedged Equity Fund
| Công ty | Cổ phần |
|---|---|
Reliance IndustriesRELIANCE.BO | 8,45 % |
Hdfc Bank LimitedHDFCBANK.BO | 7,32 % |
ICICI BankICICIBANK.BO | 7,02 % |
Bharti AirtelBHARTIARTL.BO | 4,58 % |
InfosysINFY.BO | 3,73 % |
Mahindra & MahindraMAHMF | 3,15 % |
Axis BankAXISBANK.BO | 2,94 % |
Larsen & ToubroLTOUF | 2,64 % |
Kotak Mahindra BankKOTAKBANK.BO | 2,28 % |
2,15 % | |
Titan CoTITAN.BO | 2,15 % |
Sun Pharmaceutical IndustriesSUNPHARMA.BO | 2,11 % |
State Bank of IndiaSBIN IB | 1,84 % |
Hindustan UnileverHINDUNILVR.BO | 1,83 % |
ZomatoZOMATO.NS | 1,70 % |
Maruti Suzuki IndiaMARUTI.BO | 1,63 % |
Tata SteelTATASTEEL.BO | 1,55 % |
NTPCNTPC.BO | 1,51 % |
Bharat ElectronicsBEL.BO | 1,44 % |
Adani Ports and Special Economic ZoneADANIPORTS.BO | 1,41 % |
UltraTech CementULTRACEMCO.BO | 1,40 % |
Hindalco IndustriesHINDALCO.BO | 1,38 % |
HCL TechnologiesHCLTECH.BO | 1,32 % |
JSW SteelJSWSTEEL.BO | 1,30 % |
Grasim IndustriesGRASIM.NS | 1,24 % |
Câu hỏi thường gặp về WisdomTree India Hedged Equity Fund
WisdomTree India Hedged Equity Fund được cung cấp bởi WisdomTree, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.
ISIN của WisdomTree India Hedged Equity Fund là US97717Y4281.
Tỷ lệ chi phí toàn bộ của WisdomTree India Hedged Equity Fund là 0,64%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 64,00 USD cho mỗi 10.000 USD vốn đầu tư hàng năm.
ETF được niêm yết ở USD.
Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.
Không, WisdomTree India Hedged Equity Fund không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.
Tỷ số P/E của WisdomTree India Hedged Equity Fund là 18,67.
WisdomTree India Hedged Equity Fund theo dõi hiệu suất của WisdomTree India Hedged Equity Index - Benchmark TR Gross.
ETF đầu tư vào nhiều ngành khác nhau, với trọng tâm vào Khu vực tài chính, Hàng tiêu dùng tự chọn, Năng lượng.
Ấn Độ có cổ phần lớn nhất trong WisdomTree India Hedged Equity Fund.
Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của WisdomTree India Hedged Equity Fund là 709,00.
WisdomTree India Hedged Equity Fund có trụ sở ở US.
Quỹ được phát hành vào 9/5/2024.
WisdomTree India Hedged Equity Fund chủ yếu đầu tư vào các công ty Large Cap.
NAV của WisdomTree India Hedged Equity Fund là 36,88 USD.
Tỷ số giá trị sổ sách là 3,15.
Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.
ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.
Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.
ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.
ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.
Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.
Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.
ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.
Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.
Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.
Hồ sơ ETF
WisdomTree India Hedged Equity Fund