WisdomTree India Earnings Fund (EPI) Giá

WisdomTree India Earnings Fund Giá

42,81
-0,11 (-0,26 %)
TER0,84 %
AUM1,81 tỷ USD
IndexWisdomTree India Earnings Index
Holdings568
Tiền tệUSD
Ngày phát hành quỹ22/2/2008

Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

100.000 request/tháng miễn phí · không cần thẻ

Performance

1W+2,69 %
1M+5,52 %
3M-1,36 %
YTD-8,56 %

Hồ sơ WisdomTree India Earnings Fund

Der WisdomTree India Earnings Fund ist ein börsengehandelter Fonds (ETF), der Investoren die Möglichkeit gibt, in indische Aktien zu investieren. WisdomTree, der Emittent des ETFs, ist ein globaler Anbieter von Exchange Traded Products und hat den Fonds im Februar 2008 aufgelegt.

Der ETF spiegelt die Wertentwicklung des WisdomTree India Earnings Index wider, welcher aus indischen Unternehmen besteht, die an den Börsen in Indien gelistet sind und genügend Umsatz generieren. Die Gewichtung der einzelnen Unternehmen im Index erfolgt anhand ihres Anteils am Umsatz. Das bedeutet, dass Unternehmen mit höherem Umsatz einen größeren Anteil im Index haben. Dadurch wird eine breite Diversifikation erreicht und das Risiko von Einzelaktien minimiert.

Die indische Wirtschaft hat sich seit den 1990er Jahren stark entwickelt und ist mittlerweile die fünftgrößte der Welt. Die Wirtschaft ist geprägt von Dienstleistungen, Landwirtschaft und Industrie. Die zunehmende Digitalisierung und Urbanisierung führen zu einer wachsenden Mittelschicht, die wiederum zu einem steigenden Konsum führt. Dadurch bietet der indische Aktienmarkt langfristige Investitionsmöglichkeiten.

Ein weiterer Vorteil des ETFs ist seine günstige Kostenstruktur, die im Vergleich zu aktiv verwalteten Fonds niedriger ausfällt. Der Management-Kostensatz beträgt lediglich 0,84% pro Jahr. Der ETF ist außerdem liquide, da er an der New Yorker Börse notiert ist.

Die Anlageklasse des WisdomTree India Earnings Fund ist Aktien. Geografisch ist der ETF auf Indien fokussiert und bietet den Anlegern somit eine indirekte Möglichkeit, in die indische Wirtschaft zu investieren. Durch die Diversifikation im Index wird das Einzelaktienrisiko minimiert.

Zusammenfassend lässt sich sagen, dass der WisdomTree India Earnings Fund eine kostengünstige und breit diversifizierte Möglichkeit darstellt, in die aufstrebende Wirtschaft Indiens zu investieren. Die steigende Mittelschicht und die wachsende Digitalisierung machen Indien zu einem langfristig vielversprechenden Investitionsziel.

Các chứng chỉ ETF theo Ngành

Phân bổ ETF theo Ngành
NgànhPhân phối
Khu vực tài chính
16,8 %
Hàng hóa cơ bản
14,51 %
Năng lượng
12 %
Công nghiệp
11,89 %
Công nghệ thông tin
11,71 %
Hàng tiêu dùng tự chọn
9,71 %
Công ty cấp nước, điện, khí đốt
7,69 %
Chăm sóc sức khỏe
7,35 %
Hàng tiêu dùng thiết yếu
5,68 %
Dịch vụ truyền thông
1,76 %
Bất động sản
0,887 %

Các chứng chỉ ETF theo Quốc gia

Danh sách các chứng chỉ của WisdomTree India Earnings Fund

Top 1033,63 %
ICICI Bank
ICICI Bank
5,71 %
State Bank of India
State Bank of India
2,93 %
Infosys
Infosys
2,78 %
Coal India
Coal India
2,55 %
NTPC
NTPC
2,02 %
eulerpool
568 Holdings
Công tyCổ phần
6,28 %
ICICI Bank
ICICI BankICICIBANK.BO
5,71 %
4,51 %
State Bank of India
State Bank of India
2,93 %
Infosys
InfosysINFY.BO
2,78 %
2,63 %
Coal India
Coal IndiaCOALINDIA.BO
2,55 %
2,28 %
NTPC
NTPCNTPC.BO
2,02 %
1,94 %
1,66 %
Bharti Airtel
Bharti AirtelBHARTIARTL.BO
1,56 %
Axis Bank
Axis BankAXISBANK.BO
1,56 %
Tata Steel
Tata SteelTATASTEEL.BO
1,45 %
1,44 %
Oil India
Oil IndiaOIL.BO
1,33 %
1,27 %
1,22 %
1,20 %
1,11 %
1,02 %
0,99 %
Adani Power
Adani PowerADANIPOWER.BO
0,97 %
Federal Bank
Federal BankFEDERALBNK.BO
0,92 %
0,89 %
1 / 23

Câu hỏi thường gặp về WisdomTree India Earnings Fund

WisdomTree India Earnings Fund được cung cấp bởi WisdomTree, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.

ISIN của WisdomTree India Earnings Fund là US97717W4226.

Tỷ lệ chi phí toàn bộ của WisdomTree India Earnings Fund là 0,84%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 84,00 USD cho mỗi 10.000 USD vốn đầu tư hàng năm.

ETF được niêm yết ở USD.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Không, WisdomTree India Earnings Fund không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

Tỷ số P/E của WisdomTree India Earnings Fund là 15,70.

WisdomTree India Earnings Fund theo dõi hiệu suất của WisdomTree India Earnings Index.

ETF đầu tư vào nhiều ngành khác nhau, với trọng tâm vào Khu vực tài chính, Hàng hóa cơ bản, Năng lượng.

Ấn Độ có cổ phần lớn nhất trong WisdomTree India Earnings Fund.

Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của WisdomTree India Earnings Fund là 398.268,00.

WisdomTree India Earnings Fund có trụ sở ở US.

Quỹ được phát hành vào 22/2/2008.

WisdomTree India Earnings Fund chủ yếu đầu tư vào các công ty Toàn bộ thị trường.

NAV của WisdomTree India Earnings Fund là 41,98 USD.

Tỷ số giá trị sổ sách là 2,35.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

WisdomTree India Earnings Fund

Mã chứng chỉ
ISIN
CUSIP
Phân khúc đầu tưToàn bộ thị trường
EulerpoolWisdomTree
Tài sản được quản lý1,81 tỷ USD
Khối lượng trung bình398.268
Địa điểm đăng kýUS
Ngày phát hành quỹ22/2/2008
Tiền tệUSD
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)0,84 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)41,98 USD
P/B2,35
P/E15,70

WisdomTree India Earnings Fund Mã ticker

AMEX · EPI

Thư mục ETF

Thư mục ETF