WisdomTree Core Physical Silver ETP (WSLV.F) Giá

WisdomTree Core Physical Silver ETP Giá

—
​
TER0,19 %
AUM757,81 tr.đ. EUR
Holdings1
Tiền tệEUR
Ngày phát hành quỹ12/8/2024
Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

Danh sách các chứng chỉ của WisdomTree Core Physical Silver ETP

Top 1100,00 %
Silver
Silver
100,00 %
eulerpool
1 Holdings
Công tyCổ phần
Silver
Silver
100,00 %

Câu hỏi thường gặp về WisdomTree Core Physical Silver ETP

ISIN của WisdomTree Core Physical Silver ETP là JE00BQRFDY49.

Tỷ lệ chi phí toàn bộ của WisdomTree Core Physical Silver ETP là 0,19%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 19,00 EUR cho mỗi 10.000 EUR vốn đầu tư hàng năm.

ETF được niêm yết ở EUR.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Không, WisdomTree Core Physical Silver ETP không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của WisdomTree Core Physical Silver ETP là 38.610,30.

WisdomTree Core Physical Silver ETP có trụ sở ở JE.

Quỹ được phát hành vào 12/8/2024.

NAV của WisdomTree Core Physical Silver ETP là 54,04 EUR.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

WisdomTree Core Physical Silver ETP

Mã chứng chỉ
ISIN
Loại tài sảnCổ phiếu
Tài sản được quản lý757,81 tr.đ. EUR
Khối lượng trung bình38.610
Địa điểm đăng kýJE
Ngày phát hành quỹ12/8/2024
Tiền tệEUR
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)0,19 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)54,04 EUR
P/B—
P/E—

Thư mục ETF

Thư mục ETF