VictoryShares Hedged Equity Income ETF (HEJD) Giá

VictoryShares Hedged Equity Income ETF Giá

27,42
+0,00 (+0,00 %)
TER0,92 %
AUM37,51 tr.đ. USD
Holdings190
Tiền tệUSD
Ngày phát hành quỹ10/7/2024
Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

Performance

YTD+3,26 %

Các chứng chỉ ETF theo Ngành

Phân bổ ETF theo Ngành
NgànhPhân phối
Khu vực tài chính
17,27 %
Công ty cấp nước, điện, khí đốt
16,394 %
Hàng tiêu dùng thiết yếu
14,693 %
Cash & Others
10,938 %
Hàng tiêu dùng tự chọn
10,195 %
Năng lượng
9,991 %
Chăm sóc sức khỏe
7,858 %
Công nghiệp
4,757 %
Dịch vụ truyền thông
3,878 %
Hàng hóa cơ bản
2,902 %
Công nghệ thông tin
1,124 %

Các chứng chỉ ETF theo Quốc gia

Phân bố ETF theo quốc gia
Quốc giaPhân phối
Hoa Kỳ
82,27 %
Other
10,88 %
Bermuda
1,95 %
Thụy Sĩ
1,41 %
Ireland
1,03 %
Monaco
0,55 %
Panama
0,49 %
Quần đảo Cayman
0,48 %
Hà Lan
0,33 %
Luxembourg
0,29 %
Vương Quốc Anh
0,26 %
Barbados
0,05 %

Danh sách các chứng chỉ của VictoryShares Hedged Equity Income ETF

Top 1026,93 %
eulerpool
190 Holdings
Công tyCổ phần
CASH AND CASH EQUIVALENTS
CASH AND CASH EQUIVALENTS
10,88 %
3,75 %
1,88 %
1,75 %
1,59 %
1,45 %
1,41 %
1,41 %
AMCOR
AMCORAMCR
1,41 %
1,39 %
1,38 %
1,34 %
1,33 %
1,26 %
1,21 %
1,20 %
1,16 %
1,14 %
1,10 %
1,10 %
1,10 %
1,08 %
1,06 %
1,04 %
1,03 %
1 / 8

Câu hỏi thường gặp về VictoryShares Hedged Equity Income ETF

VictoryShares Hedged Equity Income ETF được cung cấp bởi Victory Capital, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.

ISIN của VictoryShares Hedged Equity Income ETF là US92647X7729.

Tỷ lệ chi phí toàn bộ của VictoryShares Hedged Equity Income ETF là 0,92%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 92,00 USD cho mỗi 10.000 USD vốn đầu tư hàng năm.

ETF được niêm yết ở USD.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Không, VictoryShares Hedged Equity Income ETF không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

Tỷ số P/E của VictoryShares Hedged Equity Income ETF là 13,97.

ETF đầu tư vào nhiều ngành khác nhau, với trọng tâm vào Khu vực tài chính, Công ty cấp nước, điện, khí đốt, Hàng tiêu dùng thiết yếu.

Hoa Kỳ có cổ phần lớn nhất trong VictoryShares Hedged Equity Income ETF.

Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của VictoryShares Hedged Equity Income ETF là 15.666,00.

VictoryShares Hedged Equity Income ETF có trụ sở ở US.

Quỹ được phát hành vào 10/7/2024.

VictoryShares Hedged Equity Income ETF chủ yếu đầu tư vào các công ty Toàn bộ thị trường.

NAV của VictoryShares Hedged Equity Income ETF là 27,38 USD.

Tỷ số giá trị sổ sách là 1,85.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

VictoryShares Hedged Equity Income ETF

Mã chứng chỉ
ISIN
CUSIP
Loại tài sảnTài sản thay thế
Phân khúc đầu tưToàn bộ thị trường
Tài sản được quản lý37,51 tr.đ. USD
Khối lượng trung bình15.666
Địa điểm đăng kýUS
Ngày phát hành quỹ10/7/2024
Tiền tệUSD
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)0,92 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)27,38 USD
P/B1,85
P/E13,97

Thư mục ETF

Thư mục ETF