T. Rowe Price Technology ETF (TTEQ) Giá

T. Rowe Price Technology ETF Giá

44,85
+0,34 (+0,76 %)
TER0,63 %
AUM511,97 tr.đ. USD
Holdings82
Tiền tệUSD
Ngày phát hành quỹ23/10/2024
Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

Performance

1W-2,61 %
1M+7,70 %
3M+4,76 %
YTD+36,42 %

Các chứng chỉ ETF theo Ngành

Phân bổ ETF theo Ngành
NgànhPhân phối
Công nghệ thông tin
77,99 %
Dịch vụ truyền thông
8,97 %
Hàng tiêu dùng tự chọn
4,37 %
Công nghiệp
3,47 %
Khu vực tài chính
2,9 %
Chăm sóc sức khỏe
2,3 %

Các chứng chỉ ETF theo Quốc gia

Phân bố ETF theo quốc gia
Quốc giaPhân phối
Hoa Kỳ
72,42 %
Đài Loan
6,31 %
Hà Lan
5,44 %
Đức
3,02 %
Other
2,75 %
Hàn Quốc
2,56 %
Nhật Bản
1,94 %
Trung Quốc
1,69 %
Vương Quốc Anh
1,16 %
Hồng Kông
0,75 %
Canada
0,62 %
Israel
0,45 %
Singapore
0,35 %
Uruguay
0,34 %
Brazil
0,22 %

Danh sách các chứng chỉ của T. Rowe Price Technology ETF

82 Holdings
Công tyCổ phần
10,96 %
8,08 %
5,11 %
4,89 %
4,70 %
4,01 %
3,33 %
3,15 %
2,83 %
2,72 %
2,28 %
2,05 %
1,68 %
1,57 %
1,54 %
1,48 %
1,31 %
1,31 %
1,23 %
1,22 %
1,16 %
SK HYNIX INC COMMON STOCK KRW5000.0
SK HYNIX INC COMMON STOCK KRW5000.0
1,16 %
1,09 %
1,04 %
1,02 %
1 / 4

Câu hỏi thường gặp về T. Rowe Price Technology ETF

T. Rowe Price Technology ETF được cung cấp bởi T. Rowe, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.

ISIN của T. Rowe Price Technology ETF là US87283Q7925.

Tỷ lệ chi phí toàn bộ của T. Rowe Price Technology ETF là 0,63%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 63,00 USD cho mỗi 10.000 USD vốn đầu tư hàng năm.

ETF được niêm yết ở USD.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Không, T. Rowe Price Technology ETF không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

Tỷ số P/E của T. Rowe Price Technology ETF là 38,80.

ETF đầu tư vào nhiều ngành khác nhau, với trọng tâm vào Công nghệ thông tin, Dịch vụ truyền thông, Hàng tiêu dùng tự chọn.

Hoa Kỳ có cổ phần lớn nhất trong T. Rowe Price Technology ETF.

Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của T. Rowe Price Technology ETF là 117.440,00.

T. Rowe Price Technology ETF có trụ sở ở US.

Quỹ được phát hành vào 23/10/2024.

T. Rowe Price Technology ETF chủ yếu đầu tư vào các công ty Công nghệ thông tin.

NAV của T. Rowe Price Technology ETF là 45,61 USD.

Tỷ số giá trị sổ sách là 7,54.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

T. Rowe Price Technology ETF

Mã chứng chỉ
ISIN
CUSIP
Loại tài sảnCổ phiếu
Phân khúc đầu tưCông nghệ thông tin
EulerpoolT. Rowe
Tài sản được quản lý511,97 tr.đ. USD
Khối lượng trung bình117.440
Địa điểm đăng kýUS
Ngày phát hành quỹ23/10/2024
Tiền tệUSD
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)0,63 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)45,61 USD
P/B7,54
P/E38,80

Thư mục ETF

Thư mục ETF