T. Rowe Price Multi-Sector Income ETF (TMSF) Giá
T. Rowe Price Multi-Sector Income ETF Giá
Performance
Các chứng chỉ ETF theo Quốc gia
| Quốc gia | Phân phối |
|---|---|
Other | 97,58 % |
| 2,42 % |
Danh sách các chứng chỉ của T. Rowe Price Multi-Sector Income ETF
| Công ty | Cổ phần |
|---|---|
3 MONTH SOFR FUT DEC27 XCME 20280314 | 20,54 % |
US 2YR NOTE (CBT) DEC26 XCBT 20261231 | 14,54 % |
FNMA TBA 30 YR 6 SINGLE FAMILY MORTGAGE | 6,30 % |
FNMA TBA 30 YR 5.5 SINGLE FAMILY MORTGAGE | 5,87 % |
FNMA TBA 30 YR 6.5 SINGLE FAMILY MORTGAGE | 5,44 % |
EUR261120 | 5,07 % |
S05239066 IRS GBP R F 4.71880 205239066_FIX CCPOIS | 4,92 % |
B45201498 CDS EUR R V 03MEVENT 5745201498PRO CCPITRAXX | 3,70 % |
FNMA TBA 30 YR 5 SINGLE FAMILY MORTGAGE | 3,61 % |
FRANCE (GOVT OF) BONDS 144A REGS 02/32 3.25 | 2,55 % |
200867191 TRS USD R E 200867191RET IBOXXTRS | 1,97 % |
B00860322 IRS USD R V 12MUSCPI 200860322INF CCPINFLATIONZERO | 1,95 % |
US ULTRA BOND CBT DEC26 XCBT 20261221 | 1,86 % |
1,82 % | |
KOREA 10YR BND FU DEC26 XKFE 20261215 | 1,74 % |
MXN270115 | 1,52 % |
S00306576 CDS EUR R F 5.00000 200306576FEE CCPITRAXX | 1,50 % |
B23235043 IRS USD R V 12MUSCPI 5623235043INF CCPINFLATIONZER | 1,41 % |
MEX BONOS DESARR FIX RT BONDS 04/32 8 | 1,32 % |
205099129 TRS USD R E 205099129RET IBOXXTRS | 1,29 % |
TSY INFL IX N/B 10/30 1.125 | 1,25 % |
MXN261016 | 1,24 % |
S32458621 IRS CZK R F 4.00000 5732458621FIX CCPVANILLA | 1,24 % |
S00856193 IRS CZK R F 4.17970 200856193FIX CCPVANILLA | 1,21 % |
MEX BONOS DESARR FIX RT BONDS 02/30 8.5 | 1,11 % |
Câu hỏi thường gặp về T. Rowe Price Multi-Sector Income ETF
T. Rowe Price Multi-Sector Income ETF được cung cấp bởi T. Rowe, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.
ISIN của T. Rowe Price Multi-Sector Income ETF là US87283Q6448.
Tỷ lệ chi phí toàn bộ của T. Rowe Price Multi-Sector Income ETF là 0,41%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 41,00 USD cho mỗi 10.000 USD vốn đầu tư hàng năm.
ETF được niêm yết ở USD.
Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.
Không, T. Rowe Price Multi-Sector Income ETF không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.
Other có cổ phần lớn nhất trong T. Rowe Price Multi-Sector Income ETF.
Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của T. Rowe Price Multi-Sector Income ETF là 1.556,00.
T. Rowe Price Multi-Sector Income ETF có trụ sở ở US.
Quỹ được phát hành vào 19/11/2025.
T. Rowe Price Multi-Sector Income ETF chủ yếu đầu tư vào các công ty Tín dụng rộng.
NAV của T. Rowe Price Multi-Sector Income ETF là 48,82 USD.
Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.
ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.
Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.
ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.
ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.
Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.
Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.
ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.
Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.
Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.
Hồ sơ ETF
T. Rowe Price Multi-Sector Income ETF