T. Rowe Price Intermediate Municipal Income ETF (TAXE) Giá

T. Rowe Price Intermediate Municipal Income ETF Giá

50,22
+0,18 (+0,35 %)
TER0,24 %
AUM409,59 tr.đ. USD
Holdings772
Tiền tệUSD
Ngày phát hành quỹ9/7/2024

Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

100.000 request/tháng miễn phí · không cần thẻ

Performance

1W+0,77 %
1M+3,26 %
3M-0,63 %
YTD-1,87 %

Các chứng chỉ ETF theo Ngành

Phân bổ ETF theo Ngành
NgànhPhân phối
Municipal
97,83 %
Corporate
1,74 %
Cash & Others
0,436 %

Các chứng chỉ ETF theo Quốc gia

Phân bố ETF theo quốc gia
Quốc giaPhân phối
Hoa Kỳ
94,36 %
Puerto Rico
5,27 %
Other
0,37 %

Danh sách các chứng chỉ của T. Rowe Price Intermediate Municipal Income ETF

Top 1010,44 %
PUERTO RICO SALES TAX FING COR PRCGEN 07/40 FIXED 4.329
PUERTO RICO SALES TAX FING COR PRCGEN 07/40 FIXED 4.329
1,98 %
BLACK BELT ENERGY GAS DIST AL BBEUTL 06/51 ADJUSTABLE VAR
BLACK BELT ENERGY GAS DIST AL BBEUTL 06/51 ADJUSTABLE VAR
1,42 %
Cash/Cash equivalent USD
Cash/Cash equivalent USD
1,09 %
COLORADO ST HLTH FACS AUTH REV COSMED 12/52 ADJUSTABLE VAR
COLORADO ST HLTH FACS AUTH REV COSMED 12/52 ADJUSTABLE VAR
0,99 %
UNIV HOSPS   CLINICS AUTH WI UNVMED 04/48 ADJUSTABLE VAR
UNIV HOSPS CLINICS AUTH WI UNVMED 04/48 ADJUSTABLE VAR
0,99 %
BURLESON TX INDEP SCH DIST BRLSCD 08/40 FIXED 4
BURLESON TX INDEP SCH DIST BRLSCD 08/40 FIXED 4
0,91 %
SOUTHEAST ENERGY AUTH AL COMMO SEEPWR 12/51 ADJUSTABLE VAR
SOUTHEAST ENERGY AUTH AL COMMO SEEPWR 12/51 ADJUSTABLE VAR
0,85 %
SALT LAKE CITY UT ARPT REVENUE SALAPT 07/34 FIXED 5
SALT LAKE CITY UT ARPT REVENUE SALAPT 07/34 FIXED 5
0,82 %
MICHIGAN ST HOSP FIN AUTH MISMED 08/55 ADJUSTABLE VAR
MICHIGAN ST HOSP FIN AUTH MISMED 08/55 ADJUSTABLE VAR
0,70 %
MET WASHINGTON DC ARPTS AUTH A METAPT 10/29 FIXED 5
MET WASHINGTON DC ARPTS AUTH A METAPT 10/29 FIXED 5
0,70 %
eulerpool
772 Holdings
Công tyCổ phần
PUERTO RICO SALES TAX FING COR PRCGEN 07/40 FIXED 4.329
PUERTO RICO SALES TAX FING COR PRCGEN 07/40 FIXED 4.329
1,98 %
BLACK BELT ENERGY GAS DIST AL BBEUTL 06/51 ADJUSTABLE VAR
BLACK BELT ENERGY GAS DIST AL BBEUTL 06/51 ADJUSTABLE VAR
1,42 %
Cash/Cash equivalent USD
Cash/Cash equivalent USD
1,09 %
COLORADO ST HLTH FACS AUTH REV COSMED 12/52 ADJUSTABLE VAR
COLORADO ST HLTH FACS AUTH REV COSMED 12/52 ADJUSTABLE VAR
0,99 %
UNIV HOSPS   CLINICS AUTH WI UNVMED 04/48 ADJUSTABLE VAR
UNIV HOSPS CLINICS AUTH WI UNVMED 04/48 ADJUSTABLE VAR
0,99 %
BURLESON TX INDEP SCH DIST BRLSCD 08/40 FIXED 4
BURLESON TX INDEP SCH DIST BRLSCD 08/40 FIXED 4
0,91 %
SOUTHEAST ENERGY AUTH AL COMMO SEEPWR 12/51 ADJUSTABLE VAR
SOUTHEAST ENERGY AUTH AL COMMO SEEPWR 12/51 ADJUSTABLE VAR
0,85 %
SALT LAKE CITY UT ARPT REVENUE SALAPT 07/34 FIXED 5
SALT LAKE CITY UT ARPT REVENUE SALAPT 07/34 FIXED 5
0,82 %
MICHIGAN ST HOSP FIN AUTH MISMED 08/55 ADJUSTABLE VAR
MICHIGAN ST HOSP FIN AUTH MISMED 08/55 ADJUSTABLE VAR
0,70 %
MET WASHINGTON DC ARPTS AUTH A METAPT 10/29 FIXED 5
MET WASHINGTON DC ARPTS AUTH A METAPT 10/29 FIXED 5
0,70 %
DALLAS FORT WORTH TX INTERNATI DALAPT 11/31 FIXED 5
DALLAS FORT WORTH TX INTERNATI DALAPT 11/31 FIXED 5
0,64 %
BLACK BELT ENERGY GAS DIST AL BBEUTL 07/33 FIXED 5
BLACK BELT ENERGY GAS DIST AL BBEUTL 07/33 FIXED 5
0,63 %
WASHINGTON ST WAS 06/35 FIXED 5
WASHINGTON ST WAS 06/35 FIXED 5
0,62 %
PUERTO RICO CMWLTH PRC 07/27 FIXED 5.625
PUERTO RICO CMWLTH PRC 07/27 FIXED 5.625
0,62 %
NEW YORK CITY NY TRANSITIONAL NYCGEN 11/33 FIXED 5
NEW YORK CITY NY TRANSITIONAL NYCGEN 11/33 FIXED 5
0,61 %
FAIRFAX CNTY VA INDL DEV AUTH FAIDEV 05/42 FIXED 4
FAIRFAX CNTY VA INDL DEV AUTH FAIDEV 05/42 FIXED 4
0,59 %
SOUTH CAROLINA ST PUBLIC SVC A SCSUTL 12/31 FIXED 5
SOUTH CAROLINA ST PUBLIC SVC A SCSUTL 12/31 FIXED 5
0,54 %
PRIV CLGS   UNIVS AUTH GA PRIHGR 09/33 FIXED 5
PRIV CLGS UNIVS AUTH GA PRIHGR 09/33 FIXED 5
0,52 %
KENTUCKY ST PUBLIC ENERGY AUTH KYSPWR 05/36 FIXED 5
KENTUCKY ST PUBLIC ENERGY AUTH KYSPWR 05/36 FIXED 5
0,52 %
VIRGINIA ST SMALL BUSINESS FIN VASDEV 01/35 FIXED 5
VIRGINIA ST SMALL BUSINESS FIN VASDEV 01/35 FIXED 5
0,51 %
WISCONSIN ST HLTH   EDUCTNL FA WISMED 02/29 FIXED 5
WISCONSIN ST HLTH EDUCTNL FA WISMED 02/29 FIXED 5
0,50 %
CLIFTON TX HGR EDU FIN CORP ED CLIEDU 02/42 FIXED OID 4.375
CLIFTON TX HGR EDU FIN CORP ED CLIEDU 02/42 FIXED OID 4.375
0,50 %
PORT AUTH OF NEW YORK   NEW JE PORTRN 07/38 FIXED 4
PORT AUTH OF NEW YORK NEW JE PORTRN 07/38 FIXED 4
0,50 %
GREENEVILLE TN HLTH   EDUCTNL GREMED 07/36 FIXED 5
GREENEVILLE TN HLTH EDUCTNL GREMED 07/36 FIXED 5
0,49 %
CAPITAL PROJS FL FIN AUTH STUD CPPHSG 10/28 FIXED 5
CAPITAL PROJS FL FIN AUTH STUD CPPHSG 10/28 FIXED 5
0,47 %
1 / 31

Câu hỏi thường gặp về T. Rowe Price Intermediate Municipal Income ETF

T. Rowe Price Intermediate Municipal Income ETF được cung cấp bởi T. Rowe, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.

ISIN của T. Rowe Price Intermediate Municipal Income ETF là US87283Q8188.

Tỷ lệ chi phí toàn bộ của T. Rowe Price Intermediate Municipal Income ETF là 0,24%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 24,00 USD cho mỗi 10.000 USD vốn đầu tư hàng năm.

ETF được niêm yết ở USD.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Không, T. Rowe Price Intermediate Municipal Income ETF không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

ETF đầu tư vào nhiều ngành khác nhau, với trọng tâm vào Municipal, Corporate, Cash & Others.

Hoa Kỳ có cổ phần lớn nhất trong T. Rowe Price Intermediate Municipal Income ETF.

Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của T. Rowe Price Intermediate Municipal Income ETF là 98.212,00.

T. Rowe Price Intermediate Municipal Income ETF có trụ sở ở US.

Quỹ được phát hành vào 9/7/2024.

T. Rowe Price Intermediate Municipal Income ETF chủ yếu đầu tư vào các công ty Tín dụng rộng.

NAV của T. Rowe Price Intermediate Municipal Income ETF là 49,95 USD.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

T. Rowe Price Intermediate Municipal Income ETF

Mã chứng chỉ
ISIN
CUSIP
Loại tài sảnTrái phiếu
Phân khúc đầu tưTín dụng rộng
EulerpoolT. Rowe
Tài sản được quản lý409,59 tr.đ. USD
Khối lượng trung bình98.212
Địa điểm đăng kýUS
Ngày phát hành quỹ9/7/2024
Tiền tệUSD
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)0,24 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)49,95 USD
P/B—
P/E—

Thư mục ETF

Thư mục ETF