Sterling Capital Multi-Strategy Income ETF (SCMC) Giá

Sterling Capital Multi-Strategy Income ETF Giá

24,45
-0,03 (-0,12 %)
TER0,55 %
AUM226,47 tr.đ. USD
Holdings195
Tiền tệUSD
Ngày phát hành quỹ11/12/2025
Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

Performance

1W+0,45 %
1M-0,89 %
3M-2,14 %
YTD-2,38 %

Các chứng chỉ ETF theo Quốc gia

Phân bố ETF theo quốc gia
Quốc giaPhân phối
Other
98,69 %
Hoa Kỳ
0,94 %
Hà Lan
0,37 %

Danh sách các chứng chỉ của Sterling Capital Multi-Strategy Income ETF

Top 1010,09 %
FR SL0808
FR SL0808
1,11 %
SECBEN 6 1/2 PERP
SECBEN 6 1/2 PERP
1,04 %
GBLATL 7.95 10/15/54
GBLATL 7.95 10/15/54
1,02 %
OMF 7 7/8 03/15/30
OMF 7 7/8 03/15/30
1,00 %
PRIHEA 9 3/8 09/01/29
PRIHEA 9 3/8 09/01/29
1,00 %
CRBG 6 7/8 PERP
CRBG 6 7/8 PERP
0,99 %
GNR 2025-134 VE
GNR 2025-134 VE
0,99 %
GEL 6 3/4 03/15/34
GEL 6 3/4 03/15/34
0,98 %
C 6 5/8 PERP
C 6 5/8 PERP
0,98 %
FN FS8007
FN FS8007
0,98 %
eulerpool
195 Holdings
Công tyCổ phần
FR SL0808
FR SL0808
1,11 %
SECBEN 6 1/2 PERP
SECBEN 6 1/2 PERP
1,04 %
GBLATL 7.95 10/15/54
GBLATL 7.95 10/15/54
1,02 %
OMF 7 7/8 03/15/30
OMF 7 7/8 03/15/30
1,00 %
PRIHEA 9 3/8 09/01/29
PRIHEA 9 3/8 09/01/29
1,00 %
CRBG 6 7/8 PERP
CRBG 6 7/8 PERP
0,99 %
GNR 2025-134 VE
GNR 2025-134 VE
0,99 %
GEL 6 3/4 03/15/34
GEL 6 3/4 03/15/34
0,98 %
C 6 5/8 PERP
C 6 5/8 PERP
0,98 %
FN FS8007
FN FS8007
0,98 %
OII 6 7/8 07/15/34
OII 6 7/8 07/15/34
0,98 %
STWD 6 1/2 10/15/30
STWD 6 1/2 10/15/30
0,98 %
STONEB 8 1/8 12/15/30
STONEB 8 1/8 12/15/30
0,97 %
AROC 6 02/01/34
AROC 6 02/01/34
0,96 %
ADNT 7 1/2 02/15/33
ADNT 7 1/2 02/15/33
0,96 %
IRM 5 07/15/32
IRM 5 07/15/32
0,95 %
TIHLLC 7 1/8 06/01/31
TIHLLC 7 1/8 06/01/31
0,94 %
CMC 5 3/4 11/15/33
CMC 5 3/4 11/15/33
0,93 %
ALPGEN 6 1/4 01/15/34
ALPGEN 6 1/4 01/15/34
0,93 %
LCM 40A A2R
LCM 40A A2R
0,93 %
ANGINC 7 12/01/55
ANGINC 7 12/01/55
0,93 %
VDC 2025-1A A2
VDC 2025-1A A2
0,90 %
AAL 5 3/4 04/20/29
AAL 5 3/4 04/20/29
0,90 %
NCLH 6 1/4 03/01/30
NCLH 6 1/4 03/01/30
0,90 %
ANCHC 2024-30A B
ANCHC 2024-30A B
0,88 %
1 / 8

Câu hỏi thường gặp về Sterling Capital Multi-Strategy Income ETF

Sterling Capital Multi-Strategy Income ETF được cung cấp bởi Sterling Capital, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.

ISIN của Sterling Capital Multi-Strategy Income ETF là US85917K4629.

Tỷ lệ chi phí toàn bộ của Sterling Capital Multi-Strategy Income ETF là 0,55%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 55,00 USD cho mỗi 10.000 USD vốn đầu tư hàng năm.

ETF được niêm yết ở USD.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Không, Sterling Capital Multi-Strategy Income ETF không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

Other có cổ phần lớn nhất trong Sterling Capital Multi-Strategy Income ETF.

Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của Sterling Capital Multi-Strategy Income ETF là 35.104,00.

Sterling Capital Multi-Strategy Income ETF có trụ sở ở US.

Quỹ được phát hành vào 11/12/2025.

Sterling Capital Multi-Strategy Income ETF chủ yếu đầu tư vào các công ty Tín dụng rộng.

NAV của Sterling Capital Multi-Strategy Income ETF là 24,37 USD.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

Sterling Capital Multi-Strategy Income ETF

Mã chứng chỉ
ISIN
CUSIP
Loại tài sảnTrái phiếu
Phân khúc đầu tưTín dụng rộng
Tài sản được quản lý226,47 tr.đ. USD
Khối lượng trung bình35.104
Địa điểm đăng kýUS
Ngày phát hành quỹ11/12/2025
Tiền tệUSD
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)0,55 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)24,37 USD
P/B—
P/E—

Thư mục ETF

Thư mục ETF