Roundhill Memory ETF (DRAM) Giá

Roundhill Memory ETF Giá

59,61
+1,83 (+3,12 %)
TER0,65 %
AUM25,86 tỷ USD
Holdings26
Tiền tệUSD
Ngày phát hành quỹ2/4/2026

Giá Roundhill Memory ETF

Chi tiết

Giá cổ phiếu

Cách đọc biểu đồ này

Biểu đồ này theo dõi giá cổ phiếu lịch sử của Roundhill Memory ETF theo thời gian. Bạn có thể chuyển đổi giữa các chế độ xem hàng ngày, hàng tuần và hàng tháng cũng như chọn các phạm vi thời gian tùy chỉnh — từ một ngày đến toàn bộ lịch sử có sẵn. Sử dụng công tắc để xem thay đổi giá theo các điều khoản tiền tệ tuyệt đối hoặc thay đổi phần trăm so với ngày bắt đầu.

Tổng lợi suất so với Lợi suất giá

Chế độ "Tổng lợi suất" bao gồm cổ tức được tái đầu tư trên cơ sở chuyển động giá thuần túy. Điều này rất quan trọng vì cổ tức có thể chiếm một phần đáng kể của lợi suất dài hạn. Về mặt lịch sử, khoảng 40% lợi suất tổng của S&P 500 đến từ cổ tức. Luôn so sánh tổng lợi suất khi đánh giá hiệu suất thực tế của cổ phiếu so với điểm chuẩn.

Dữ liệu giá trong ngày

Khi xem khung thời gian một ngày, biểu đồ sẽ hiển thị chuyển động giá trong ngày theo thời gian thực. Điều này rất hữu ích để quan sát cách cổ phiếu Roundhill Memory ETF phản ứng với các mở cửa thị trường, phát hành thu nhập hoặc tin tức đang diễn ra trong phiên giao dịch.

Những điều cần tìm kiếm

Tìm các xu hướng dài hạn (chuyển động tăng hoặc giảm bền vững trong nhiều tháng và năm), mức hỗ trợ và kháng cự (các vùng giá mà cổ phiếu liên tục phục hồi hoặc đảo chiều) và biến động (biên độ giá dao động hàng ngày). So sánh biểu đồ giá của Roundhill Memory ETF với chỉ số thị trường như S&P 500 có thể tiết lộ liệu cổ phiếu có vượt trội hay kém hiệu suất so với thị trường rộng lớn hơn không.

Roundhill Memory ETF Lịch Sử Giá Cổ Phiếu
NgàyRoundhill Memory ETF Giá cổ phiếu
18/9/202659,61 USD
17/9/202657,78 USD
16/9/202655,33 USD
15/9/202655,01 USD
14/9/202654,80 USD
11/9/202659,10 USD
10/9/202658,56 USD
9/9/202661,58 USD
8/9/202661,10 USD
4/9/202659,69 USD
3/9/202655,99 USD
2/9/202656,21 USD
1/9/202655,06 USD
31/8/202656,90 USD
28/8/202655,83 USD
27/8/202656,83 USD
26/8/202656,39 USD
25/8/202656,24 USD
24/8/202654,28 USD
21/8/202657,68 USD
20/8/202657,58 USD
19/8/202655,14 USD
18/8/202655,10 USD
17/8/202660,39 USD
14/8/202657,32 USD
13/8/202656,93 USD
12/8/202654,80 USD
11/8/202650,89 USD
10/8/202649,60 USD
7/8/202650,60 USD
Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

Performance

1W+8,78 %
1M+3,53 %
3M-26,15 %

Các chứng chỉ ETF theo Ngành

Phân bổ ETF theo Ngành
NgànhPhân phối
Công nghệ thông tin
100 %

Các chứng chỉ ETF theo Quốc gia

Phân bố ETF theo quốc gia
Quốc giaPhân phối
Hoa Kỳ
37,81 %
Hàn Quốc
37,22 %
Other
16,01 %
Đài Loan
4,58 %
Nhật Bản
3,35 %
Trung Quốc
1,03 %

Danh sách các chứng chỉ của Roundhill Memory ETF

Top 10108,77 %
SK hynix
SK hynix
17,39 %
MICRON TECHNOLOGY INC SWAP NM
MICRON TECHNOLOGY INC SWAP NM
15,94 %
First American Government Obligations Fund 12/01/2031
First American Government Obligations Fund 12/01/2031
14,68 %
United States Treasury Bill 11/03/2026
United States Treasury Bill 11/03/2026
11,57 %
MICRON TECHNOLOGY, INC.-SWAP-GOLD-L
MICRON TECHNOLOGY, INC.-SWAP-GOLD-L
9,47 %
SAMSUNG ELECTRONICS -SWAP-GOLD-L
SAMSUNG ELECTRONICS -SWAP-GOLD-L
5,77 %
SK HYNIX INC-SWAP-GOLD-L
SK HYNIX INC-SWAP-GOLD-L
5,56 %
CXMT CORPORATION-SWAP-GOLD-L
CXMT CORPORATION-SWAP-GOLD-L
5,15 %
Sandisk
Sandisk
4,97 %
eulerpool
26 Holdings
Công tyCổ phần
18,28 %
SK hynix
SK hynix000660.KS
17,39 %
MICRON TECHNOLOGY INC SWAP NM
MICRON TECHNOLOGY INC SWAP NM595112103 TRS 050427 NM
15,94 %
First American Government Obligations Fund 12/01/2031
First American Government Obligations Fund 12/01/2031FGXXX
14,68 %
United States Treasury Bill 11/03/2026
United States Treasury Bill 11/03/2026912797VP9
11,57 %
MICRON TECHNOLOGY, INC.-SWAP-GOLD-L
MICRON TECHNOLOGY, INC.-SWAP-GOLD-L595112103 TRS 052427 GS
9,47 %
SAMSUNG ELECTRONICS -SWAP-GOLD-L
SAMSUNG ELECTRONICS -SWAP-GOLD-L6771720 TRS 052427 GS
5,77 %
SK HYNIX INC-SWAP-GOLD-L
SK HYNIX INC-SWAP-GOLD-L6450267 TRS 052427 GS
5,56 %
CXMT CORPORATION-SWAP-GOLD-L
CXMT CORPORATION-SWAP-GOLD-LBTMTQT8 TRS 052427 GS
5,15 %
4,97 %
4,53 %
United States Treasury Bill 10/15/2026
United States Treasury Bill 10/15/2026912797UK1
3,86 %
United States Treasury Bill 12/03/2026
United States Treasury Bill 12/03/2026912797VA2
3,84 %
United States Treasury Bill 01/05/2027
United States Treasury Bill 01/05/2027912797WN3
3,83 %
3,60 %
3,33 %
2,57 %
1,17 %
1,05 %
0,62 %
0,40 %
Phison Electronics
Phison Electronics8299.TW
0,23 %
NEW TAIWAN DOLLAR
NEW TAIWAN DOLLARTWD
0,22 %
0,10 %
0,08 %
1 / 2

Câu hỏi thường gặp về Roundhill Memory ETF

Roundhill Memory ETF được cung cấp bởi Roundhill Investments, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.

ISIN của Roundhill Memory ETF là US77926X3200.

Tỷ lệ chi phí toàn bộ của Roundhill Memory ETF là 0,65%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 65,00 USD cho mỗi 10.000 USD vốn đầu tư hàng năm.

ETF được niêm yết ở USD.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Không, Roundhill Memory ETF không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

ETF đầu tư vào nhiều ngành khác nhau, với trọng tâm vào Công nghệ thông tin.

Hoa Kỳ có cổ phần lớn nhất trong Roundhill Memory ETF.

Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của Roundhill Memory ETF là 52,44 tr.đ..

Roundhill Memory ETF có trụ sở ở US.

Quỹ được phát hành vào 2/4/2026.

Roundhill Memory ETF chủ yếu đầu tư vào các công ty Công nghệ thông tin.

NAV của Roundhill Memory ETF là 59,48 USD.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

Roundhill Memory ETF

Mã chứng chỉ
ISIN
CUSIP
Loại tài sảnCổ phiếu
Phân khúc đầu tưCông nghệ thông tin
Tài sản được quản lý25,86 tỷ USD
Khối lượng trung bình52 tr.đ.
Địa điểm đăng kýUS
Ngày phát hành quỹ2/4/2026
Tiền tệUSD
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)0,65 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)59,48 USD
P/B
P/E

Thư mục ETF

Thư mục ETF