Pando Blockchain ETF (3112.HK) Giá

Pando Blockchain ETF Giá

28,02
-0,60 (-2,12 %)
TER0,00 %
AUM125,86 tr.đ. HKD
Tiền tệHKD
Ngày phát hành quỹ8/12/2022
Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

Performance

1W-1,41 %
1M-0,43 %
3M+3,62 %
YTD+21,61 %

Danh sách các chứng chỉ của Pando Blockchain ETF

Câu hỏi thường gặp về Pando Blockchain ETF

Pando Blockchain ETF được cung cấp bởi Pando Asset, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.

ISIN của Pando Blockchain ETF là HK0000897600.

ETF được niêm yết ở HKD.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Không, Pando Blockchain ETF không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

Tỷ số P/E của Pando Blockchain ETF là 49,02.

Pando Blockchain ETF có trụ sở ở HK.

Quỹ được phát hành vào 8/12/2022.

Pando Blockchain ETF chủ yếu đầu tư vào các công ty Chủ đề.

NAV của Pando Blockchain ETF là 20,70 HKD.

Tỷ số giá trị sổ sách là 5,33.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

Pando Blockchain ETF

Mã chứng chỉ
ISIN
CUSIP
Loại tài sảnCổ phiếu
Phân khúc đầu tưChủ đề
EulerpoolPando Asset
Tài sản được quản lý125,86 tr.đ. HKD
Khối lượng trung bình—
Địa điểm đăng kýHK
Ngày phát hành quỹ8/12/2022
Tiền tệHKD
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)0,00 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)20,70 HKD
P/B5,33
P/E49,02

Thư mục ETF

Thư mục ETF