Nuveen Securitized Income (NSCI) Giá

Nuveen Securitized Income Giá

24,86
-0,0050 (-0,02 %)
TER0,38 %
AUM291,97 tr.đ. USD
Holdings255
Tiền tệUSD
Ngày phát hành quỹ23/9/2025
Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

Performance

1W+0,04 %
1M-0,72 %
3M-1,09 %
YTD-1,19 %

Các chứng chỉ ETF theo Quốc gia

Phân bố ETF theo quốc gia
Quốc giaPhân phối
Other
98,26 %
Hoa Kỳ
1,74 %

Danh sách các chứng chỉ của Nuveen Securitized Income

Top 1011,49 %
CAS 2023-R VRN 09/25/2043
CAS 2023-R VRN 09/25/2043
1,60 %
ARDN 2025- VRN 06/15/2035
ARDN 2025- VRN 06/15/2035
1,18 %
JPMMT 2025 VRN 05/25/2056
JPMMT 2025 VRN 05/25/2056
1,12 %
NYCT 2024- VRN 08/15/2029
NYCT 2024- VRN 08/15/2029
1,04 %
STACR 2026 VRN 09/25/2046
STACR 2026 VRN 09/25/2046
1,01 %
AIMCO 2022 VRN 07/20/2039
AIMCO 2022 VRN 07/20/2039
1,01 %
JPMMT 2026 VRN 12/01/2066
JPMMT 2026 VRN 12/01/2066
0,98 %
VERUS 2026 VRN 09/25/2071
VERUS 2026 VRN 09/25/2071
0,98 %
GSMBS 2026 VRN 03/25/2066
GSMBS 2026 VRN 03/25/2066
0,97 %
eulerpool
255 Holdings
Công tyCổ phần
CAS 2023-R VRN 09/25/2043
CAS 2023-R VRN 09/25/2043
1,60 %
1,60 %
ARDN 2025- VRN 06/15/2035
ARDN 2025- VRN 06/15/2035
1,18 %
JPMMT 2025 VRN 05/25/2056
JPMMT 2025 VRN 05/25/2056
1,12 %
NYCT 2024- VRN 08/15/2029
NYCT 2024- VRN 08/15/2029
1,04 %
STACR 2026 VRN 09/25/2046
STACR 2026 VRN 09/25/2046
1,01 %
AIMCO 2022 VRN 07/20/2039
AIMCO 2022 VRN 07/20/2039
1,01 %
JPMMT 2026 VRN 12/01/2066
JPMMT 2026 VRN 12/01/2066
0,98 %
VERUS 2026 VRN 09/25/2071
VERUS 2026 VRN 09/25/2071
0,98 %
GSMBS 2026 VRN 03/25/2066
GSMBS 2026 VRN 03/25/2066
0,97 %
AOMT 2026- VRN 02/25/2071
AOMT 2026- VRN 02/25/2071
0,96 %
CHASE 2025 VRN 07/25/2056
CHASE 2025 VRN 07/25/2056
0,93 %
CAS 2023-R VRN 05/25/43
CAS 2023-R VRN 05/25/43
0,91 %
FR SD8420 5.5% 04/01/54
FR SD8420 5.5% 04/01/54
0,87 %
FN MA5107# 5.50% 8/1/53
FN MA5107# 5.50% 8/1/53
0,87 %
CAS 2026-R VRN 09/25/2046
CAS 2026-R VRN 09/25/2046
0,84 %
BX 2026-AH VRN 06/15/2043
BX 2026-AH VRN 06/15/2043
0,84 %
NRZT 2026- VRN 11/25/2065
NRZT 2026- VRN 11/25/2065
0,81 %
OBX 2026-N VRN 04/26/66
OBX 2026-N VRN 04/26/66
0,80 %
CHASE 2026 VRN 07/25/2057
CHASE 2026 VRN 07/25/2057
0,79 %
AHPT 2026- VRN 09/15/2043
AHPT 2026- VRN 09/15/2043
0,75 %
ANCHC 2015 VRN 04/28/2037
ANCHC 2015 VRN 04/28/2037
0,72 %
STACR 26-D VRN 3/25/46
STACR 26-D VRN 3/25/46
0,68 %
BABSN 2025 VRN 01/15/2039
BABSN 2025 VRN 01/15/2039
0,67 %
BX 2026-AM VRN 10/15/2051
BX 2026-AM VRN 10/15/2051
0,67 %
1 / 11

Câu hỏi thường gặp về Nuveen Securitized Income

Nuveen Securitized Income được cung cấp bởi Nuveen, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.

ISIN của Nuveen Securitized Income là US67092P6988.

Tỷ lệ chi phí toàn bộ của Nuveen Securitized Income là 0,38%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 38,00 USD cho mỗi 10.000 USD vốn đầu tư hàng năm.

ETF được niêm yết ở USD.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Không, Nuveen Securitized Income không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

Other có cổ phần lớn nhất trong Nuveen Securitized Income.

Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của Nuveen Securitized Income là 65.478,00.

Nuveen Securitized Income có trụ sở ở US.

Quỹ được phát hành vào 23/9/2025.

Nuveen Securitized Income chủ yếu đầu tư vào các công ty Tín dụng rộng.

NAV của Nuveen Securitized Income là 24,85 USD.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

Nuveen Securitized Income

Mã chứng chỉ
ISIN
CUSIP
Phân khúc đầu tưTín dụng rộng
EulerpoolNuveen
Tài sản được quản lý291,97 tr.đ. USD
Khối lượng trung bình65.478
Địa điểm đăng kýUS
Ngày phát hành quỹ23/9/2025
Tiền tệUSD
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)0,38 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)24,85 USD
P/B—
P/E—

Thư mục ETF

Thư mục ETF