Miller Convertible Total Return ETF (MCVT) Giá

Miller Convertible Total Return ETF Giá

27,42
+0,12 (+0,44 %)
TER0,85 %
AUM28,64 tr.đ. USD
Holdings46
Tiền tệUSD
Ngày phát hành quỹ24/3/2026
Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

Performance

1W-0,94 %
1M-0,80 %
3M-2,80 %

Cơ bản

Alphabet, Inc. Series A
Alphabet, Inc. Series A

Các chứng chỉ ETF theo Quốc gia

Phân bố ETF theo quốc gia
Quốc giaPhân phối
Hoa Kỳ
78,82 %
Other
15,49 %
Canada
3,72 %
Vương Quốc Anh
1,97 %

Danh sách các chứng chỉ của Miller Convertible Total Return ETF

Top 1030,96 %
Datadog, Inc. 0%, Due 12/01/2029
Datadog, Inc. 0%, Due 12/01/2029
3,73 %
Bridgebio Pharma, Inc. 1.75%, Due 03/01/2031
Bridgebio Pharma, Inc. 1.75%, Due 03/01/2031
3,56 %
US DOLLARS
US DOLLARS
3,35 %
HAT Holdings I, LLC / HAT Holdings II, LLC 3.75%, Due 08/15/2028
HAT Holdings I, LLC / HAT Holdings II, LLC 3.75%, Due 08/15/2028
3,33 %
Dropbox, Inc. 0%, Due 03/01/2028
Dropbox, Inc. 0%, Due 03/01/2028
3,04 %
Granite Construction, Inc. 3.25%, Due 06/15/2030
Granite Construction, Inc. 3.25%, Due 06/15/2030
2,86 %
Cloudflare, Inc. 0%, Due 06/15/2030
Cloudflare, Inc. 0%, Due 06/15/2030
2,85 %
Nova Ltd. 0%, Due 09/15/2030
Nova Ltd. 0%, Due 09/15/2030
2,80 %
Uber Technologies, Inc. 0.875%, Due 12/01/2028
Uber Technologies, Inc. 0.875%, Due 12/01/2028
2,76 %
Haemonetics Corporation 2.5%, Due 06/01/2029
Haemonetics Corporation 2.5%, Due 06/01/2029
2,67 %
eulerpool
46 Holdings
Công tyCổ phần
Datadog, Inc. 0%, Due 12/01/2029
Datadog, Inc. 0%, Due 12/01/2029
3,73 %
Bridgebio Pharma, Inc. 1.75%, Due 03/01/2031
Bridgebio Pharma, Inc. 1.75%, Due 03/01/2031
3,56 %
US DOLLARS
US DOLLARS
3,35 %
HAT Holdings I, LLC / HAT Holdings II, LLC 3.75%, Due 08/15/2028
HAT Holdings I, LLC / HAT Holdings II, LLC 3.75%, Due 08/15/2028
3,33 %
Dropbox, Inc. 0%, Due 03/01/2028
Dropbox, Inc. 0%, Due 03/01/2028
3,04 %
Granite Construction, Inc. 3.25%, Due 06/15/2030
Granite Construction, Inc. 3.25%, Due 06/15/2030
2,86 %
Cloudflare, Inc. 0%, Due 06/15/2030
Cloudflare, Inc. 0%, Due 06/15/2030
2,85 %
Nova Ltd. 0%, Due 09/15/2030
Nova Ltd. 0%, Due 09/15/2030
2,80 %
Uber Technologies, Inc. 0.875%, Due 12/01/2028
Uber Technologies, Inc. 0.875%, Due 12/01/2028
2,76 %
Haemonetics Corporation 2.5%, Due 06/01/2029
Haemonetics Corporation 2.5%, Due 06/01/2029
2,67 %
Akamai Technologies, Inc. 1.125%, Due 02/15/2029
Akamai Technologies, Inc. 1.125%, Due 02/15/2029
2,58 %
SiTime Corporation 0%, Due 06/15/2031
SiTime Corporation 0%, Due 06/15/2031
2,57 %
ANI Pharmaceuticals, Inc. 2.25%, Due 09/01/2029
ANI Pharmaceuticals, Inc. 2.25%, Due 09/01/2029
2,57 %
ON Semiconductor Corporation 0%, Due 05/01/2027
ON Semiconductor Corporation 0%, Due 05/01/2027
2,51 %
Merit Medical Systems, Inc. 3%, Due 02/01/2029
Merit Medical Systems, Inc. 3%, Due 02/01/2029
2,43 %
WEC Energy Group, Inc. 4.375%, Due 06/01/2027
WEC Energy Group, Inc. 4.375%, Due 06/01/2027
2,39 %
Halozyme Therapeutics, Inc. 0.875%, Due 11/15/2032
Halozyme Therapeutics, Inc. 0.875%, Due 11/15/2032
2,36 %
2,36 %
Avnet, Inc. 1.75%, Due 09/01/2030
Avnet, Inc. 1.75%, Due 09/01/2030
2,29 %
Digital Realty Trust, L.P. 1.875%, Due 11/15/2029
Digital Realty Trust, L.P. 1.875%, Due 11/15/2029
2,27 %
Vishay Intertechnology, Inc. 2.25%, Due 09/15/2030
Vishay Intertechnology, Inc. 2.25%, Due 09/15/2030
2,26 %
Cogent Biosciences, Inc. 1.625%, Due 11/15/2031
Cogent Biosciences, Inc. 1.625%, Due 11/15/2031
2,12 %
Revolution Medicines, Inc. 0.5%, Due 05/01/2033
Revolution Medicines, Inc. 0.5%, Due 05/01/2033
2,09 %
Dynatrace, Inc. 0%, Due 09/01/2031
Dynatrace, Inc. 0%, Due 09/01/2031
2,08 %
Microchip Technology, Inc. 0%, Due 02/15/2030
Microchip Technology, Inc. 0%, Due 02/15/2030
2,08 %
1 / 2

Câu hỏi thường gặp về Miller Convertible Total Return ETF

Miller Convertible Total Return ETF được cung cấp bởi The Miller, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.

ISIN của Miller Convertible Total Return ETF là US60055P8216.

Tỷ lệ chi phí toàn bộ của Miller Convertible Total Return ETF là 0,85%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 85,00 USD cho mỗi 10.000 USD vốn đầu tư hàng năm.

ETF được niêm yết ở USD.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Không, Miller Convertible Total Return ETF không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

Hoa Kỳ có cổ phần lớn nhất trong Miller Convertible Total Return ETF.

Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của Miller Convertible Total Return ETF là 12.576,00.

Miller Convertible Total Return ETF có trụ sở ở US.

Quỹ được phát hành vào 24/3/2026.

Miller Convertible Total Return ETF chủ yếu đầu tư vào các công ty Tín dụng rộng.

NAV của Miller Convertible Total Return ETF là 27,27 USD.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

Miller Convertible Total Return ETF

Mã chứng chỉ
ISIN
CUSIP
Loại tài sảnTrái phiếu
Phân khúc đầu tưTín dụng rộng
EulerpoolThe Miller
Tài sản được quản lý28,64 tr.đ. USD
Khối lượng trung bình12.576
Địa điểm đăng kýUS
Ngày phát hành quỹ24/3/2026
Tiền tệUSD
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)0,85 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)27,27 USD
P/B—
P/E—

Thư mục ETF

Thư mục ETF