Madison Aggregate Bond ETF (MAGG) Giá

Madison Aggregate Bond ETF Giá

19,27
+0,04 (+0,21 %)
TER0,36 %
AUM63,20 tr.đ. USD
Holdings206
Tiền tệUSD
Ngày phát hành quỹ28/8/2023
Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

Performance

1W+0,61 %
1M-1,40 %
3M-3,86 %
YTD-6,00 %

Các chứng chỉ ETF theo Ngành

Phân bổ ETF theo Ngành
NgànhPhân phối
Cash & Others
100 %

Các chứng chỉ ETF theo Quốc gia

Phân bố ETF theo quốc gia
Quốc giaPhân phối
Hoa Kỳ
52,54 %
Other
46 %
Ireland
0,55 %
Vương Quốc Anh
0,5 %
Singapore
0,41 %

Danh sách các chứng chỉ của Madison Aggregate Bond ETF

Top 1020,17 %
United States Treasury Note/Bond 4% 07/31/2030
United States Treasury Note/Bond 4% 07/31/2030
3,06 %
United States Treasury Note/Bond 4.875% 10/31/2028
United States Treasury Note/Bond 4.875% 10/31/2028
2,77 %
United States Treasury Note/Bond 4.125% 11/15/2032
United States Treasury Note/Bond 4.125% 11/15/2032
2,55 %
United States Treasury Note/Bond 3.5% 02/15/2033
United States Treasury Note/Bond 3.5% 02/15/2033
2,17 %
United States Treasury Note/Bond 4.375% 05/15/2034
United States Treasury Note/Bond 4.375% 05/15/2034
1,88 %
Cash & Other
Cash & Other
1,80 %
United States Treasury Note/Bond 4.375% 08/31/2028
United States Treasury Note/Bond 4.375% 08/31/2028
1,57 %
United States Treasury Note/Bond 4% 01/31/2031
United States Treasury Note/Bond 4% 01/31/2031
1,52 %
United States Treasury Note/Bond 4.125% 08/15/2053
United States Treasury Note/Bond 4.125% 08/15/2053
1,44 %
Freddie Mac Pool 4.5% 11/01/2052
Freddie Mac Pool 4.5% 11/01/2052
1,42 %
eulerpool
206 Holdings
Công tyCổ phần
United States Treasury Note/Bond 4% 07/31/2030
United States Treasury Note/Bond 4% 07/31/203091282CHR5
3,06 %
United States Treasury Note/Bond 4.875% 10/31/2028
United States Treasury Note/Bond 4.875% 10/31/202891282CJF9
2,77 %
United States Treasury Note/Bond 4.125% 11/15/2032
United States Treasury Note/Bond 4.125% 11/15/203291282CFV8
2,55 %
United States Treasury Note/Bond 3.5% 02/15/2033
United States Treasury Note/Bond 3.5% 02/15/203391282CGM7
2,17 %
United States Treasury Note/Bond 4.375% 05/15/2034
United States Treasury Note/Bond 4.375% 05/15/203491282CKQ3
1,88 %
Cash & Other
Cash & Other
1,80 %
United States Treasury Note/Bond 4.375% 08/31/2028
United States Treasury Note/Bond 4.375% 08/31/202891282CHX2
1,57 %
United States Treasury Note/Bond 4% 01/31/2031
United States Treasury Note/Bond 4% 01/31/203191282CJX0
1,52 %
United States Treasury Note/Bond 4.125% 08/15/2053
United States Treasury Note/Bond 4.125% 08/15/2053912810TT5
1,44 %
Freddie Mac Pool 4.5% 11/01/2052
Freddie Mac Pool 4.5% 11/01/20523132DWFF5
1,42 %
United States Treasury Note/Bond 4.625% 05/15/2044
United States Treasury Note/Bond 4.625% 05/15/2044912810UB2
1,41 %
United States Treasury Note/Bond 4.125% 02/15/2036
United States Treasury Note/Bond 4.125% 02/15/203691282CPZ8
1,31 %
United States Treasury Note/Bond 3.875% 05/15/2043
United States Treasury Note/Bond 3.875% 05/15/2043912810TS7
1,29 %
Fannie Mae Pool 5.5% 07/01/2053
Fannie Mae Pool 5.5% 07/01/205331418ET67
1,27 %
United States Treasury Note/Bond 4.25% 08/15/2054
United States Treasury Note/Bond 4.25% 08/15/2054912810UC0
1,21 %
Fannie Mae Pool 5% 12/01/2052
Fannie Mae Pool 5% 12/01/205231418ELX6
1,19 %
Government National Mortgage Association 4.75% 12/20/2055
Government National Mortgage Association 4.75% 12/20/205538385KZ60
1,08 %
Freddie Mac Gold Pool 3% 04/01/2043
Freddie Mac Gold Pool 3% 04/01/20433132L5A37
1,00 %
Freddie Mac Pool 5% 11/01/2052
Freddie Mac Pool 5% 11/01/20523132DWFG3
0,99 %
Freddie Mac Pool 5% 05/01/2053
Freddie Mac Pool 5% 05/01/20533132DQFQ4
0,96 %
Fannie Mae Pool 2.5% 03/01/2042
Fannie Mae Pool 2.5% 03/01/204231418ECH1
0,92 %
Freddie Mac Pool 5% 12/01/2052
Freddie Mac Pool 5% 12/01/20523132DWFR9
0,91 %
Wells Fargo & Co 4.96% 01/23/2037
Wells Fargo & Co 4.96% 01/23/203795000U4E0
0,80 %
Sysco Holdings Corp/ Sysco Corp 7.1% 10/06/2056
Sysco Holdings Corp/ Sysco Corp 7.1% 10/06/205687183XAH6
0,80 %
Verizon Master Trust 5.54% 04/22/2030
Verizon Master Trust 5.54% 04/22/203092348KCS0
0,79 %
1 / 9

Câu hỏi thường gặp về Madison Aggregate Bond ETF

Madison Aggregate Bond ETF được cung cấp bởi Madison Funds, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.

ISIN của Madison Aggregate Bond ETF là US5574413002.

Tỷ lệ chi phí toàn bộ của Madison Aggregate Bond ETF là 0,36%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 36,00 USD cho mỗi 10.000 USD vốn đầu tư hàng năm.

ETF được niêm yết ở USD.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Không, Madison Aggregate Bond ETF không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

ETF đầu tư vào nhiều ngành khác nhau, với trọng tâm vào Cash & Others.

Hoa Kỳ có cổ phần lớn nhất trong Madison Aggregate Bond ETF.

Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của Madison Aggregate Bond ETF là 3.506,00.

Madison Aggregate Bond ETF có trụ sở ở US.

Quỹ được phát hành vào 28/8/2023.

Madison Aggregate Bond ETF chủ yếu đầu tư vào các công ty Đầu tư cấp.

NAV của Madison Aggregate Bond ETF là 19,27 USD.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

Madison Aggregate Bond ETF

Mã chứng chỉ
ISIN
CUSIP
Loại tài sảnTrái phiếu
Phân khúc đầu tưĐầu tư cấp
EulerpoolMadison Funds
Tài sản được quản lý63,20 tr.đ. USD
Khối lượng trung bình3.506
Địa điểm đăng kýUS
Ngày phát hành quỹ28/8/2023
Tiền tệUSD
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)0,36 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)19,27 USD
P/B—
P/E—

Thư mục ETF

Thư mục ETF