Invesco Flexible Income ETF (FLXI) Giá

Invesco Flexible Income ETF Giá

47,69
-0,04 (-0,08 %)
TER0,39 %
AUM14,21 tr.đ. USD
Holdings75
Tiền tệUSD
Ngày phát hành quỹ25/2/2026
Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

Performance

1W+1,06 %
1M-1,18 %
3M-2,71 %

Cơ bản

Invesco Government & Agency Portfolio
Invesco Government & Agency Portfolio

Các chứng chỉ ETF theo Quốc gia

Phân bố ETF theo quốc gia
Quốc giaPhân phối
Other
60,79 %
Hoa Kỳ
15,71 %
Nam Phi
4,7 %
Vương Quốc Anh
4,53 %
Pháp
3,18 %
Canada
2,75 %
Bỉ
1,56 %
Colombia
1,43 %
Ấn Độ
1,38 %
Serbia
1,37 %
Quần đảo Cayman
1,35 %
Thụy Sĩ
1,24 %

Danh sách các chứng chỉ của Invesco Flexible Income ETF

Top 1033,44 %
Republic of South Africa Government Bond 8.75% 02/28/2048
Republic of South Africa Government Bond 8.75% 02/28/2048
4,95 %
Fannie Mae Pool 4.50% 02/01/2056
Fannie Mae Pool 4.50% 02/01/2056
3,92 %
Fannie Mae Pool 4.50% 02/01/2056
Fannie Mae Pool 4.50% 02/01/2056
3,83 %
Fannie Mae Pool 4.50% 12/01/2054
Fannie Mae Pool 4.50% 12/01/2054
3,77 %
Freddie Mac Pool 4.50% 12/01/2054
Freddie Mac Pool 4.50% 12/01/2054
3,64 %
Fannie Mae Pool 4.50% 07/01/2052
Fannie Mae Pool 4.50% 07/01/2052
2,98 %
RCKT Mortgage Trust 2026-CES1 4.83% 01/25/2056
RCKT Mortgage Trust 2026-CES1 4.83% 01/25/2056
2,74 %
Sysco Holdings Corp/ Sysco Corp 7.25% 10/06/2056
Sysco Holdings Corp/ Sysco Corp 7.25% 10/06/2056
2,59 %
JPMorgan Chase Bank NA 5.00% 12/20/2031
JPMorgan Chase Bank NA 5.00% 12/20/2031
2,56 %
Qdoba Funding LLC 6.70% 06/14/2056
Qdoba Funding LLC 6.70% 06/14/2056
2,45 %
eulerpool
75 Holdings
Công tyCổ phần
Republic of South Africa Government Bond 8.75% 02/28/2048
Republic of South Africa Government Bond 8.75% 02/28/2048
4,95 %
Fannie Mae Pool 4.50% 02/01/2056
Fannie Mae Pool 4.50% 02/01/2056
3,92 %
Fannie Mae Pool 4.50% 02/01/2056
Fannie Mae Pool 4.50% 02/01/2056
3,83 %
Fannie Mae Pool 4.50% 12/01/2054
Fannie Mae Pool 4.50% 12/01/2054
3,77 %
Freddie Mac Pool 4.50% 12/01/2054
Freddie Mac Pool 4.50% 12/01/2054
3,64 %
Fannie Mae Pool 4.50% 07/01/2052
Fannie Mae Pool 4.50% 07/01/2052
2,98 %
RCKT Mortgage Trust 2026-CES1 4.83% 01/25/2056
RCKT Mortgage Trust 2026-CES1 4.83% 01/25/2056
2,74 %
Sysco Holdings Corp/ Sysco Corp 7.25% 10/06/2056
Sysco Holdings Corp/ Sysco Corp 7.25% 10/06/2056
2,59 %
JPMorgan Chase Bank NA 5.00% 12/20/2031
JPMorgan Chase Bank NA 5.00% 12/20/2031
2,56 %
Qdoba Funding LLC 6.70% 06/14/2056
Qdoba Funding LLC 6.70% 06/14/2056
2,45 %
Angel Oak Mortgage Trust 2026-2 5.20% 02/25/2071
Angel Oak Mortgage Trust 2026-2 5.20% 02/25/2071
2,28 %
2,27 %
Connecticut Avenue Securities Trust 2026-R01 5.04% 01/25/2046
Connecticut Avenue Securities Trust 2026-R01 5.04% 01/25/2046
2,21 %
Structured Agency Credit Risk 2026-DNA1 4.99% 02/25/2046
Structured Agency Credit Risk 2026-DNA1 4.99% 02/25/2046
2,02 %
Barclays PLC 8.50% 12/31/2099
Barclays PLC 8.50% 12/31/2099
2,01 %
BRAVO Residential Funding Trust 2026-NQM1 5.21% 12/25/2065
BRAVO Residential Funding Trust 2026-NQM1 5.21% 12/25/2065
1,97 %
Morgan Stanley Residential Mortgage Loan Trust 2026-1 5.50% 04/25/2056
Morgan Stanley Residential Mortgage Loan Trust 2026-1 5.50% 04/25/2056
1,90 %
GS Mortgage-Backed Securities Trust 2025-HE1 5.24% 10/25/2055
GS Mortgage-Backed Securities Trust 2025-HE1 5.24% 10/25/2055
1,89 %
GS Mortgage Backed Securities Trust 2025 CES2 5.18% 09/25/2055
GS Mortgage Backed Securities Trust 2025 CES2 5.18% 09/25/2055
1,80 %
Subway Funding LLC 6.27% 07/30/2054
Subway Funding LLC 6.27% 07/30/2054
1,77 %
BNP Paribas SA 6.88% 12/31/2079
BNP Paribas SA 6.88% 12/31/2079
1,68 %
KBC Group NV 6.00% 12/31/2079
KBC Group NV 6.00% 12/31/2079
1,64 %
Verizon Communications Inc 6.20% 05/14/2056
Verizon Communications Inc 6.20% 05/14/2056
1,53 %
GS Mortgage-Backed Securities Trust 2026-NQM4 5.82% 06/25/2066
GS Mortgage-Backed Securities Trust 2026-NQM4 5.82% 06/25/2066
1,52 %
Promigas SA ESP / Gases del Pacifico SAC 7.75% 06/24/2056
Promigas SA ESP / Gases del Pacifico SAC 7.75% 06/24/2056
1,50 %
1 / 3

Câu hỏi thường gặp về Invesco Flexible Income ETF

Invesco Flexible Income ETF được cung cấp bởi Invesco, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.

ISIN của Invesco Flexible Income ETF là US46127B8090.

Tỷ lệ chi phí toàn bộ của Invesco Flexible Income ETF là 0,39%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 39,00 USD cho mỗi 10.000 USD vốn đầu tư hàng năm.

ETF được niêm yết ở USD.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Không, Invesco Flexible Income ETF không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

Other có cổ phần lớn nhất trong Invesco Flexible Income ETF.

Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của Invesco Flexible Income ETF là 220,00.

Invesco Flexible Income ETF có trụ sở ở US.

Quỹ được phát hành vào 25/2/2026.

Invesco Flexible Income ETF chủ yếu đầu tư vào các công ty Tín dụng rộng.

NAV của Invesco Flexible Income ETF là 47,37 USD.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

Invesco Flexible Income ETF

Mã chứng chỉ
ISIN
CUSIP
Loại tài sảnTrái phiếu
Phân khúc đầu tưTín dụng rộng
EulerpoolInvesco
Tài sản được quản lý14,21 tr.đ. USD
Khối lượng trung bình220
Địa điểm đăng kýUS
Ngày phát hành quỹ25/2/2026
Tiền tệUSD
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)0,39 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)47,37 USD
P/B—
P/E—

Thư mục ETF

Thư mục ETF