Core Alternative ETF (CCOR) Giá
Core Alternative ETF Giá
Giá Core Alternative ETF
Chi tiết
Giá cổ phiếu
ⓘCách đọc biểu đồ này
Biểu đồ này theo dõi giá cổ phiếu lịch sử của Core Alternative ETF theo thời gian. Bạn có thể chuyển đổi giữa các chế độ xem hàng ngày, hàng tuần và hàng tháng cũng như chọn các phạm vi thời gian tùy chỉnh — từ một ngày đến toàn bộ lịch sử có sẵn. Sử dụng công tắc để xem thay đổi giá theo các điều khoản tiền tệ tuyệt đối hoặc thay đổi phần trăm so với ngày bắt đầu.
Tổng lợi suất so với Lợi suất giá
Chế độ "Tổng lợi suất" bao gồm cổ tức được tái đầu tư trên cơ sở chuyển động giá thuần túy. Điều này rất quan trọng vì cổ tức có thể chiếm một phần đáng kể của lợi suất dài hạn. Về mặt lịch sử, khoảng 40% lợi suất tổng của S&P 500 đến từ cổ tức. Luôn so sánh tổng lợi suất khi đánh giá hiệu suất thực tế của cổ phiếu so với điểm chuẩn.
Dữ liệu giá trong ngày
Khi xem khung thời gian một ngày, biểu đồ sẽ hiển thị chuyển động giá trong ngày theo thời gian thực. Điều này rất hữu ích để quan sát cách cổ phiếu Core Alternative ETF phản ứng với các mở cửa thị trường, phát hành thu nhập hoặc tin tức đang diễn ra trong phiên giao dịch.
Những điều cần tìm kiếm
Tìm các xu hướng dài hạn (chuyển động tăng hoặc giảm bền vững trong nhiều tháng và năm), mức hỗ trợ và kháng cự (các vùng giá mà cổ phiếu liên tục phục hồi hoặc đảo chiều) và biến động (biên độ giá dao động hàng ngày). So sánh biểu đồ giá của Core Alternative ETF với chỉ số thị trường như S&P 500 có thể tiết lộ liệu cổ phiếu có vượt trội hay kém hiệu suất so với thị trường rộng lớn hơn không.
| Ngày | Core Alternative ETF Giá cổ phiếu |
|---|---|
| 25/9/2026 | 25,53 USD |
| 24/9/2026 | 25,51 USD |
| 23/9/2026 | 25,58 USD |
| 22/9/2026 | 25,80 USD |
| 21/9/2026 | 25,83 USD |
| 18/9/2026 | 25,65 USD |
| 17/9/2026 | 25,74 USD |
| 16/9/2026 | 25,72 USD |
| 15/9/2026 | 25,90 USD |
| 14/9/2026 | 25,94 USD |
| 11/9/2026 | 25,80 USD |
| 10/9/2026 | 25,78 USD |
| 9/9/2026 | 25,90 USD |
| 8/9/2026 | 25,98 USD |
| 4/9/2026 | 26,25 USD |
| 3/9/2026 | 26,49 USD |
| 2/9/2026 | 26,34 USD |
| 1/9/2026 | 26,39 USD |
| 31/8/2026 | 26,36 USD |
| 28/8/2026 | 26,45 USD |
| 27/8/2026 | 26,33 USD |
| 26/8/2026 | 26,51 USD |
| 25/8/2026 | 26,60 USD |
| 24/8/2026 | 26,73 USD |
| 21/8/2026 | 26,56 USD |
| 20/8/2026 | 26,57 USD |
| 19/8/2026 | 26,76 USD |
| 18/8/2026 | 26,59 USD |
| 17/8/2026 | 26,31 USD |
| 14/8/2026 | 26,56 USD |
Performance
Hồ sơ Core Alternative ETF
Der Core Alternative ETF ist ein Exchange Traded Fund (ETF), der in alternative Anlageklassen investiert, um Anlegern einen breiten Zugang zu diversen Alternativen zu bieten. Der ETF wurde von BlackRock aufgelegt und wird unter dem Anlagekürzel "CORI" an der New Yorker Börse gehandelt.
Entstehung und Entwicklung:
Die Idee für den Core Alternative ETF entstand aus der Erkenntnis, dass Anleger zunehmend nach Möglichkeiten suchen, ihr Portfolio zu diversifizieren und dabei gleichzeitig die Risiken zu kontrollieren. Der ETF wurde 2019 aufgelegt und hat seitdem einen starken Zulauf erfahren.
Inhalt und Anlageklasse:
Das Portfolio des Core Alternative ETFs setzt sich aus verschiedenen alternativen Anlageklassen zusammen, die für Anleger möglicherweise schwer zugänglich sind oder eine hohe Einstiegshürde haben können. Der ETF investiert in liquide alternative Anlagen wie Private-Equity-Strategien, Hedgefonds, Schwellenländer-Immobilien, Infrastrukturanlagen und Rohstoffe.
Der ETF verfolgt eine passive Anlagestrategie, indem er in einen Index von Alternativen investiert, der von BlackRock entwickelt wurde. Der Index besteht aus einer Diversifikation von Anlagen in alternativen Anlageklassen und wird regelmäßig überprüft und angepasst, um sicherzustellen, dass er den sich ändernden Marktbedingungen und Anlegervorlieben gerecht wird.
Vorteile für Anleger:
Der Core Alternative ETF bietet Anlegern zahlreiche Vorteile. Er ermöglicht ihnen den breiten Zugang zu alternativen Anlageklassen und bietet ihnen eine kosteneffiziente Möglichkeit, ihr Portfolio zu diversifizieren. Durch die passive Anlagestrategie des ETFs wird das Risikomanagement verbessert und die Volatilität verringert. So können Anleger von der Möglichkeit profitieren, die Renditen zu maximieren, ohne dabei unnötige Risiken einzugehen.
Fazit:
Der Core Alternative ETF bietet Anlegern eine innovative Möglichkeit, ihr Portfolio zu diversifizieren und ihr Risikomanagement zu verbessern. Der ETF bietet einen breiten Zugang zu alternativen Anlageklassen, die normalerweise für Anleger schwer zugänglich sind oder eine hohe Einstiegshürde haben können. Aufgrund seiner passiven Anlagestrategie bietet der ETF eine kosteneffiziente und risikoarme Möglichkeit, von den Renditen alternativer Anlagen zu profitieren.
Các chứng chỉ ETF theo Ngành
| Ngành | Phân phối |
|---|---|
Khu vực tài chính | 17,16 % |
Công nghệ thông tin | 16,39 % |
Chăm sóc sức khỏe | 13,32 % |
Công nghiệp | 9,71 % |
Hàng tiêu dùng tự chọn | 9,29 % |
Dịch vụ truyền thông | 7,32 % |
Năng lượng | 7,11 % |
Hàng tiêu dùng thiết yếu | 6,11 % |
Công ty cấp nước, điện, khí đốt | 5,74 % |
Hàng hóa cơ bản | 5,11 % |
Bất động sản | 2,74 % |
Các chứng chỉ ETF theo Quốc gia
| Quốc gia | Phân phối |
|---|---|
| 96,83 % | |
| 2,49 % | |
| 1,28 % | |
| 0,85 % |
Danh sách các chứng chỉ của Core Alternative ETF
| Công ty | Cổ phần |
|---|---|
AlphabetGOOGL | 5,40 % |
4,96 % | |
MicrosoftMSFT | 4,48 % |
3,93 % | |
First American Government Obligations Fund 12/01/2031 | 3,91 % |
3,88 % | |
3,86 % | |
3,77 % | |
AmgenAMGN | 3,50 % |
3,46 % | |
ChevronCVX | 3,27 % |
AppleAAPL | 3,24 % |
WalmartWMT | 3,13 % |
Amazon.comAMZN | 3,03 % |
CME GroupCME | 3,03 % |
Meta PlatformsMETA | 2,96 % |
2,92 % | |
2,86 % | |
2,78 % | |
2,71 % | |
2,57 % | |
Merck & CoMRK | 2,57 % |
2,53 % | |
ChubbCB | 2,50 % |
2,36 % |
Câu hỏi thường gặp về Core Alternative ETF
Core Alternative ETF được cung cấp bởi Core Alternative, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.
ISIN của Core Alternative ETF là US53656F8471.
Tỷ lệ chi phí toàn bộ của Core Alternative ETF là 1,16%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 116,00 USD cho mỗi 10.000 USD vốn đầu tư hàng năm.
ETF được niêm yết ở USD.
Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.
Không, Core Alternative ETF không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.
Tỷ số P/E của Core Alternative ETF là 23,02.
ETF đầu tư vào nhiều ngành khác nhau, với trọng tâm vào Khu vực tài chính, Công nghệ thông tin, Chăm sóc sức khỏe.
Hoa Kỳ có cổ phần lớn nhất trong Core Alternative ETF.
Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của Core Alternative ETF là 3.383,00.
Core Alternative ETF có trụ sở ở US.
Quỹ được phát hành vào 24/5/2017.
Core Alternative ETF chủ yếu đầu tư vào các công ty Toàn bộ thị trường.
NAV của Core Alternative ETF là 25,57 USD.
Tỷ số giá trị sổ sách là 3,78.
Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.
ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.
Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.
ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.
ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.
Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.
Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.
ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.
Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.
Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.
Hồ sơ ETF
Core Alternative ETF