CapForce IBD 50 ETF (FFTY) Giá
CapForce IBD 50 ETF Giá
Performance
Các chứng chỉ ETF theo Ngành
| Ngành | Phân phối |
|---|---|
Công nghệ thông tin | 46,665 % |
Chăm sóc sức khỏe | 23,052 % |
Hàng hóa cơ bản | 10,051 % |
Công nghiệp | 8,811 % |
Năng lượng | 3,55 % |
Khu vực tài chính | 3,43 % |
Hàng tiêu dùng tự chọn | 2,97 % |
Dịch vụ truyền thông | 0,96 % |
Hàng tiêu dùng thiết yếu | 0,51 % |
Các chứng chỉ ETF theo Quốc gia
| Quốc gia | Phân phối |
|---|---|
| 77,36 % | |
| 10 % | |
| 3,64 % | |
| 3,44 % | |
| 2,04 % | |
| 2 % | |
| 1,03 % | |
| 0,51 % |
Danh sách các chứng chỉ của CapForce IBD 50 ETF
| Công ty | Cổ phần |
|---|---|
RubrikRBRK | 3,73 % |
3,64 % | |
3,60 % | |
ERO CopperERO | 3,51 % |
Dorian LPGLPG | 3,48 % |
Hinge HealthHNGE | 3,43 % |
Southern CopperSCCO | 3,42 % |
3,40 % | |
3,38 % | |
3,37 % | |
NateraNTRA | 3,29 % |
Aura MineralsAUGO | 3,20 % |
NetAppNTAP | 3,16 % |
3,08 % | |
3,08 % | |
Arista NetworksANET | 3,08 % |
3,04 % | |
2,98 % | |
CloudflareNET | 2,97 % |
2,78 % | |
CelesticaCLS | 2,08 % |
2,07 % | |
QualysQLYS | 2,07 % |
2,05 % | |
NVIDIANVDA | 2,03 % |
Câu hỏi thường gặp về CapForce IBD 50 ETF
CapForce IBD 50 ETF được cung cấp bởi Capital Force, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.
ISIN của CapForce IBD 50 ETF là US14016P2065.
Tỷ lệ chi phí toàn bộ của CapForce IBD 50 ETF là 0,80%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 80,00 USD cho mỗi 10.000 USD vốn đầu tư hàng năm.
ETF được niêm yết ở USD.
Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.
Không, CapForce IBD 50 ETF không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.
Tỷ số P/E của CapForce IBD 50 ETF là 33,68.
CapForce IBD 50 ETF theo dõi hiệu suất của IBD 50 TR.
ETF đầu tư vào nhiều ngành khác nhau, với trọng tâm vào Công nghệ thông tin, Chăm sóc sức khỏe, Hàng hóa cơ bản.
Hoa Kỳ có cổ phần lớn nhất trong CapForce IBD 50 ETF.
Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của CapForce IBD 50 ETF là 28.445,00.
CapForce IBD 50 ETF có trụ sở ở US.
Quỹ được phát hành vào 9/4/2015.
CapForce IBD 50 ETF chủ yếu đầu tư vào các công ty Toàn bộ thị trường.
NAV của CapForce IBD 50 ETF là 35,67 USD.
Tỷ số giá trị sổ sách là 7,05.
Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.
ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.
Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.
ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.
ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.
Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.
Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.
ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.
Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.
Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.
Hồ sơ ETF
CapForce IBD 50 ETF