E Fund Seeded CSI 300 ETF (510310.SS) Giá
E Fund Seeded CSI 300 ETF Giá
Danh sách các chứng chỉ của E Fund Seeded CSI 300 ETF
Câu hỏi thường gặp về E Fund Seeded CSI 300 ETF
E Fund Seeded CSI 300 ETF được cung cấp bởi E Fund , một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.
ISIN của E Fund Seeded CSI 300 ETF là CNE100001NS8.
Tỷ lệ chi phí toàn bộ của E Fund Seeded CSI 300 ETF là 0,20%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 20,00 CNY cho mỗi 10.000 CNY vốn đầu tư hàng năm.
ETF được niêm yết ở CNY.
Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.
Không, E Fund Seeded CSI 300 ETF không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.
Tỷ số P/E của E Fund Seeded CSI 300 ETF là 15,38.
E Fund Seeded CSI 300 ETF theo dõi hiệu suất của China Shenzhen SE / CSI 300 Index.
E Fund Seeded CSI 300 ETF có trụ sở ở CN.
Quỹ được phát hành vào 6/3/2013.
E Fund Seeded CSI 300 ETF chủ yếu đầu tư vào các công ty Large Cap.
NAV của E Fund Seeded CSI 300 ETF là 4,34 tr.đ. CNY.
Tỷ số giá trị sổ sách là 1,68.
Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.
ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.
Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.
ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.
ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.
Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.
Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.
ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.
Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.
Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.
Hồ sơ ETF
E Fund Seeded CSI 300 ETF