Amplify Top 10 Asia Memory ETF (AHBM) Giá

Amplify Top 10 Asia Memory ETF Giá

19,49
-0,57 (-2,88 %)
TER0,59 %
AUM6,22 tr.đ. USD
Holdings20
Tiền tệUSD
Ngày phát hành quỹ19/8/2026

Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

100.000 request/tháng miễn phí · không cần thẻ

Performance

1W-11,99 %
1M-27,15 %

Các chứng chỉ ETF theo Quốc gia

Phân bố ETF theo quốc gia
Quốc giaPhân phối
Hàn Quốc
47,41 %
Nhật Bản
34,21 %
Đài Loan
18,38 %

Danh sách các chứng chỉ của Amplify Top 10 Asia Memory ETF

Top 1091,32 %
SK hynix
SK hynix
17,90 %
SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.-SWAP-MREX-L
SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.-SWAP-MREX-L
11,52 %
CXMT CORPORATION-SWAP-GOLD-L
CXMT CORPORATION-SWAP-GOLD-L
9,84 %
Advantest
Advantest
5,03 %
SK HYNIX INC.-SWAP-NBCB-L
SK HYNIX INC.-SWAP-NBCB-L
4,32 %
eulerpool
20 Holdings
Công tyCổ phần
17,90 %
14,16 %
SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.-SWAP-MREX-L
SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.-SWAP-MREX-L6771720-TRS-08-19/29-L.MX
11,52 %
10,11 %
CXMT CORPORATION-SWAP-GOLD-L
CXMT CORPORATION-SWAP-GOLD-LBTMTQT8-TRS-08/20/29-L-GS
9,84 %
8,17 %
5,71 %
Advantest
Advantest6857.T
5,03 %
4,57 %
SK HYNIX INC.-SWAP-NBCB-L
SK HYNIX INC.-SWAP-NBCB-L78392B206-TRS-11/30/29-L-NBC
4,32 %
4,22 %
POWERCHIP SEMICONDUCTOR MANUFACTURING CORP.-SWAP-GOLD-L
POWERCHIP SEMICONDUCTOR MANUFACTURING CORP.-SWAP-GOLD-LBJBXT36-TRS-08/20/29-L-GS
4,10 %
MACRONIX INTERNATIONAL CO., LTD.-SWAP-GOLD-L
MACRONIX INTERNATIONAL CO., LTD.-SWAP-GOLD-L6574101-TRS-08/20/29-L-GS
3,99 %
NANYA TECHNOLOGY CORPORATION-SWAP-GOLD-L
NANYA TECHNOLOGY CORPORATION-SWAP-GOLD-L6283601-TRS-08/20/29-L-GS
2,58 %
WINBOND ELECTRONICS CORPORATION-SWAP-GOLD-L
WINBOND ELECTRONICS CORPORATION-SWAP-GOLD-L6966515-TRS-08/20/29-L-GS
2,53 %
SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.-SWAP-GOLD-L
SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.-SWAP-GOLD-L6771720-TRS-08/20/29-L-GS
2,47 %
NANYA TECHNOLOGY CORPORATION-SWAP-MREX-L
NANYA TECHNOLOGY CORPORATION-SWAP-MREX-L6283601-TRS-08-19/29-L.MX
1,19 %
0,91 %
WINBOND ELECTRONICS CORPORATION-SWAP-MREX-L
WINBOND ELECTRONICS CORPORATION-SWAP-MREX-L6966515-TRS-08-19/29-L.MX
0,42 %
0,31 %

Câu hỏi thường gặp về Amplify Top 10 Asia Memory ETF

Amplify Top 10 Asia Memory ETF được cung cấp bởi Amplify, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.

ISIN của Amplify Top 10 Asia Memory ETF là US0321082762.

Tỷ lệ chi phí toàn bộ của Amplify Top 10 Asia Memory ETF là 0,59%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 59,00 USD cho mỗi 10.000 USD vốn đầu tư hàng năm.

ETF được niêm yết ở USD.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Không, Amplify Top 10 Asia Memory ETF không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

Hàn Quốc có cổ phần lớn nhất trong Amplify Top 10 Asia Memory ETF.

Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của Amplify Top 10 Asia Memory ETF là 7.225,00.

Amplify Top 10 Asia Memory ETF có trụ sở ở US.

Quỹ được phát hành vào 19/8/2026.

NAV của Amplify Top 10 Asia Memory ETF là 20,07 USD.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

Amplify Top 10 Asia Memory ETF

Mã chứng chỉ
ISIN
CUSIP
Loại tài sảnCổ phiếu
EulerpoolAmplify
Tài sản được quản lý6,22 tr.đ. USD
Khối lượng trung bình7.225
Địa điểm đăng kýUS
Ngày phát hành quỹ19/8/2026
Tiền tệUSD
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)0,59 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)20,07 USD
P/B—
P/E—

Thư mục ETF

Thư mục ETF