Đô la MỹRand Nam PhiUSD/ZAR

Đô la Mỹ to Rand Nam Phi Exchange Rate (USD/ZAR)

1 USD = 16,655 ZAR. Live Đô la Mỹ to Rand Nam Phi mid-market rate, with a converter, one-year chart and conversion tables.

16,655

1 USD = 16,655 ZAR

0,0600

1 ZAR = 0,0600 USD

15,674 – 17,469

52-week range

-3,21%

1-year change

USD to ZAR converter

16,66 ZAR

Mid-market rate, not a consumer bid/ask.

Inverse rate ZAR/USD

USD/ZAR — 1 year

USD/ZAR — 1 year17,61316,91916,22415,5302025-09-292026-10-02

Convert USD to ZAR

USDZAR
1,00 USD16,66 ZAR
5,00 USD83,28 ZAR
10,00 USD166,55 ZAR
25,00 USD416,38 ZAR
50,00 USD832,77 ZAR
100,00 USD1.665,53 ZAR
250,00 USD4.163,84 ZAR
500,00 USD8.327,67 ZAR
1.000,00 USD16.655,35 ZAR
5.000,00 USD83.276,74 ZAR
10.000,00 USD166.553,48 ZAR

Convert ZAR to USD

ZARUSD
1,00 ZAR0,06 USD
5,00 ZAR0,30 USD
10,00 ZAR0,60 USD
25,00 ZAR1,50 USD
50,00 ZAR3,00 USD
100,00 ZAR6,00 USD
250,00 ZAR15,01 USD
500,00 ZAR30,02 USD
1.000,00 ZAR60,04 USD
5.000,00 ZAR300,20 USD
10.000,00 ZAR600,41 USD

Monthly USD/ZAR closes

DateRate
16,734
16,391
16,116
16,575
16,372
16,224
16,790
17,070
15,941
15,933
16,548
17,116

About the Đô la Mỹ to Rand Nam Phi exchange rate

The USD/ZAR pair shows how many Rand Nam Phi (ZAR) one Đô la Mỹ (USD) buys. Eulerpool publishes the live mid-market rate together with a converter, a one-year chart and conversion tables so you can value cash, invoices and investments in both currencies.

USD/ZAR is quoted as ZAR per one USD. At 16,655, 1 USD equals 16,655 ZAR and 1 ZAR equals 0,0600 USD. The inverse pair is ZAR/USD.

The rate moves with interest-rate differentials, inflation, growth and capital flows between the Đô la Mỹ and Rand Nam Phi areas. Treasury teams, investors and travelers use USD/ZAR to convert prices, hedge FX risk and compare returns.

How USD/ZAR is quoted

In USD/ZAR, USD is the base currency and ZAR is the quote currency: the price is how many Rand Nam Phi buy one Đô la Mỹ. A rise in USD/ZAR means Đô la Mỹ strengthened against Rand Nam Phi; a fall means Đô la Mỹ weakened.

What drives the Đô la Mỹ to Rand Nam Phi rate

The USD/ZAR rate mainly reflects the policy-rate gap, relative inflation, current-account balances and risk appetite between the Đô la Mỹ and Rand Nam Phi economies. CPI, employment, GDP surprises and central-bank decisions typically cause the largest daily moves.

Related currency pairs

Đô la Mỹ to Rand Nam Phi — FAQ

The live Đô la Mỹ to Rand Nam Phi mid-market rate is 1 USD = 16,655 ZAR. Rates update throughout the trading day.

At the current rate, 100 USD = 1.665,53 ZAR. Use the converter above for any other amount.

Multiply the amount in USD by the USD/ZAR rate. At 1 USD = 16,655 ZAR, an amount A equals A × 16,655 ZAR.

The inverse pair is ZAR/USD. One ZAR currently buys 0,0600 USD — the reciprocal of USD/ZAR.

Interest-rate differentials, inflation, growth and capital flows between the Đô la Mỹ and Rand Nam Phi economies. Central-bank decisions and surprises in CPI, jobs and GDP data cause the largest moves.

The chart on this page shows one year of daily USD/ZAR mid rates. For programmatic access — including longer history, bid/ask and forwards — use the Eulerpool Forex Data API.

They describe the same market from opposite sides. USD/ZAR is Rand Nam Phi per 1 USD; ZAR/USD is Đô la Mỹ per 1 ZAR. One is the reciprocal of the other.

USD/ZAR via the Forex API

Pull live and historical USD/ZAR rates, convert amounts and stream 2,000+ FX pairs.

Thêm công cụ và phân tích

Công cụ miễn phí và dữ liệu thị trường từ Eulerpool.

Bộ lọc cổ phiếu

Phân tích 20.000+ cổ phiếu trên toàn thế giới với hơn 1.000.000 chỉ số tài chính.

Ghi chép Người sở hữu

Theo dõi lệnh mua và bán của người trong lòng trong thời gian thực.

Nhà đầu tư hàng đầu

Theo dõi danh mục của những nhà đầu tư vĩ đại nhất thế giới

Lịch Cổ tức

Lập kế hoạch thu nhập thụ động với ngày thanh toán cổ tức.

Lịch Công bố Thu nhập

Ngày giờ công bố kết quả quý trong một cái nhìn.

Lịch Kinh tế

Sự kiện kinh tế và phát hành dữ liệu từ hơn 200 quốc gia.

Dữ liệu Vĩ mô

Dữ liệu kinh tế vĩ mô chi tiết và các chỉ số theo quốc gia.

Theo dõi Quốc hội

Công bố Đạo luật STOCK từ các thành viên Quốc hội Hoa Kỳ

Fear & Greed Index

Chỉ báo tâm lý thị trường

Chi so Crypto Fear & Greed

Chi so tam ly thi truong Crypto

Ý tưởng

Danh sách cổ phiếu được giám tuyển theo chiến lược, chỉ số và quốc gia.

Các ngành

Những cổ phiếu hàng đầu được sắp xếp theo ngành và lĩnh vực.

Quốc gia

Thị trường chứng khoán và các công ty hàng đầu theo quốc gia.

Chiến lược

Các chiến lược đầu tư được chứng minh với lợi nhuận lịch sử.

Chỉ Số

Hiệu suất và thành phần của các chỉ số chứng khoán chính.

ETFs

Hơn 9.000 ETF theo nhà cung cấp, loại tài sản và chỉ số.

Tiền mã hóa

Giá và vốn hóa trực tiếp của các đồng chính.

Hàng hóa

Gold, oil, gas, metals, agriculture and electricity prices.

Bảng Thuật Ngữ

Từ điển chứng khoán toàn diện cho các thuật ngữ tài chính và cổ phiếu

Blog

Tin tức, quan hệ đối tác và thông báo sản phẩm