Bảng AnhĐô la MỹGBP/USD

Bảng Anh to Đô la Mỹ Exchange Rate (GBP/USD)

1 GBP = 1,3225 USD. Live Bảng Anh to Đô la Mỹ mid-market rate, with a converter, one-year chart and conversion tables.

1,3225

1 GBP = 1,3225 USD

0,7561

1 USD = 0,7561 GBP

1,3044 – 1,3817

52-week range

-1,15%

1-year change

GBP to USD converter

1,32 USD

Mid-market rate, not a consumer bid/ask.

Inverse rate USD/GBP

GBP/USD — 1 year

GBP/USD — 1 year1,38451,35651,32841,30042025-09-262026-10-02

Convert GBP to USD

GBPUSD
1,00 GBP1,32 USD
5,00 GBP6,61 USD
10,00 GBP13,23 USD
25,00 GBP33,06 USD
50,00 GBP66,13 USD
100,00 GBP132,25 USD
250,00 GBP330,63 USD
500,00 GBP661,26 USD
1.000,00 GBP1.322,53 USD
5.000,00 GBP6.612,63 USD
10.000,00 GBP13.225,26 USD

Convert USD to GBP

USDGBP
1,00 USD0,76 GBP
5,00 USD3,78 GBP
10,00 USD7,56 GBP
25,00 USD18,90 GBP
50,00 USD37,81 GBP
100,00 USD75,61 GBP
250,00 USD189,03 GBP
500,00 USD378,06 GBP
1.000,00 USD756,13 GBP
5.000,00 USD3.780,64 GBP
10.000,00 USD7.561,29 GBP

Monthly GBP/USD closes

DateRate
1,3201
1,3286
1,3539
1,3421
1,3221
1,3427
1,3509
1,3242
1,3471
1,3760
1,3466
1,3215

About the Bảng Anh to Đô la Mỹ exchange rate

The GBP/USD pair shows how many Đô la Mỹ (USD) one Bảng Anh (GBP) buys. Eulerpool publishes the live mid-market rate together with a converter, a one-year chart and conversion tables so you can value cash, invoices and investments in both currencies.

GBP/USD is quoted as USD per one GBP. At 1,3225, 1 GBP equals 1,3225 USD and 1 USD equals 0,7561 GBP. The inverse pair is USD/GBP.

The rate moves with interest-rate differentials, inflation, growth and capital flows between the Bảng Anh and Đô la Mỹ areas. Treasury teams, investors and travelers use GBP/USD to convert prices, hedge FX risk and compare returns.

How GBP/USD is quoted

In GBP/USD, GBP is the base currency and USD is the quote currency: the price is how many Đô la Mỹ buy one Bảng Anh. A rise in GBP/USD means Bảng Anh strengthened against Đô la Mỹ; a fall means Bảng Anh weakened.

What drives the Bảng Anh to Đô la Mỹ rate

The GBP/USD rate mainly reflects the policy-rate gap, relative inflation, current-account balances and risk appetite between the Bảng Anh and Đô la Mỹ economies. CPI, employment, GDP surprises and central-bank decisions typically cause the largest daily moves.

Related currency pairs

Bảng Anh to Đô la Mỹ — FAQ

The live Bảng Anh to Đô la Mỹ mid-market rate is 1 GBP = 1,3225 USD. Rates update throughout the trading day.

At the current rate, 100 GBP = 132,25 USD. Use the converter above for any other amount.

Multiply the amount in GBP by the GBP/USD rate. At 1 GBP = 1,3225 USD, an amount A equals A × 1,3225 USD.

The inverse pair is USD/GBP. One USD currently buys 0,7561 GBP — the reciprocal of GBP/USD.

Interest-rate differentials, inflation, growth and capital flows between the Bảng Anh and Đô la Mỹ economies. Central-bank decisions and surprises in CPI, jobs and GDP data cause the largest moves.

The chart on this page shows one year of daily GBP/USD mid rates. For programmatic access — including longer history, bid/ask and forwards — use the Eulerpool Forex Data API.

They describe the same market from opposite sides. GBP/USD is Đô la Mỹ per 1 GBP; USD/GBP is Bảng Anh per 1 USD. One is the reciprocal of the other.

GBP/USD via the Forex API

Pull live and historical GBP/USD rates, convert amounts and stream 2,000+ FX pairs.

Thêm công cụ và phân tích

Công cụ miễn phí và dữ liệu thị trường từ Eulerpool.

Bộ lọc cổ phiếu

Phân tích 20.000+ cổ phiếu trên toàn thế giới với hơn 1.000.000 chỉ số tài chính.

Ghi chép Người sở hữu

Theo dõi lệnh mua và bán của người trong lòng trong thời gian thực.

Nhà đầu tư hàng đầu

Theo dõi danh mục của những nhà đầu tư vĩ đại nhất thế giới

Lịch Cổ tức

Lập kế hoạch thu nhập thụ động với ngày thanh toán cổ tức.

Lịch Công bố Thu nhập

Ngày giờ công bố kết quả quý trong một cái nhìn.

Lịch Kinh tế

Sự kiện kinh tế và phát hành dữ liệu từ hơn 200 quốc gia.

Dữ liệu Vĩ mô

Dữ liệu kinh tế vĩ mô chi tiết và các chỉ số theo quốc gia.

Theo dõi Quốc hội

Công bố Đạo luật STOCK từ các thành viên Quốc hội Hoa Kỳ

Fear & Greed Index

Chỉ báo tâm lý thị trường

Chi so Crypto Fear & Greed

Chi so tam ly thi truong Crypto

Ý tưởng

Danh sách cổ phiếu được giám tuyển theo chiến lược, chỉ số và quốc gia.

Các ngành

Những cổ phiếu hàng đầu được sắp xếp theo ngành và lĩnh vực.

Quốc gia

Thị trường chứng khoán và các công ty hàng đầu theo quốc gia.

Chiến lược

Các chiến lược đầu tư được chứng minh với lợi nhuận lịch sử.

Chỉ Số

Hiệu suất và thành phần của các chỉ số chứng khoán chính.

ETFs

Hơn 9.000 ETF theo nhà cung cấp, loại tài sản và chỉ số.

Tiền mã hóa

Giá và vốn hóa trực tiếp của các đồng chính.

Hàng hóa

Gold, oil, gas, metals, agriculture and electricity prices.

Bảng Thuật Ngữ

Từ điển chứng khoán toàn diện cho các thuật ngữ tài chính và cổ phiếu

Blog

Tin tức, quan hệ đối tác và thông báo sản phẩm