Đô la MỹYên NhậtUSD/JPY

Đô la Mỹ to Yên Nhật Exchange Rate (USD/JPY)

1 USD = 158,36 JPY. Live Đô la Mỹ to Yên Nhật mid-market rate, with a converter, one-year chart and conversion tables.

158,36

1 USD = 158,36 JPY

0,0063

1 JPY = 0,0063 USD

146,78 – 163,91

52-week range

+6,00%

1-year change

USD to JPY converter

158,36 JPY

Mid-market rate, not a consumer bid/ask.

Inverse rate JPY/USD

USD/JPY — 1 year

USD/JPY — 1 year165,28158,66152,03145,412025-09-292026-10-02

Convert USD to JPY

USDJPY
1,00 USD158,36 JPY
5,00 USD791,80 JPY
10,00 USD1.583,59 JPY
25,00 USD3.958,98 JPY
50,00 USD7.917,95 JPY
100,00 USD15.835,90 JPY
250,00 USD39.589,75 JPY
500,00 USD79.179,51 JPY
1.000,00 USD158.359,01 JPY
5.000,00 USD791.795,05 JPY
10.000,00 USD1.583.590,10 JPY

Convert JPY to USD

JPYUSD
1,00 JPY0,01 USD
5,00 JPY0,03 USD
10,00 JPY0,06 USD
25,00 JPY0,16 USD
50,00 JPY0,32 USD
100,00 JPY0,63 USD
250,00 JPY1,58 USD
500,00 JPY3,16 USD
1.000,00 JPY6,31 USD
5.000,00 JPY31,57 USD
10.000,00 JPY63,15 USD

Monthly USD/JPY closes

DateRate
157,67
157,00
159,73
160,24
162,44
159,27
156,56
159,50
155,98
154,03
156,67
156,12

About the Đô la Mỹ to Yên Nhật exchange rate

The USD/JPY pair shows how many Yên Nhật (JPY) one Đô la Mỹ (USD) buys. Eulerpool publishes the live mid-market rate together with a converter, a one-year chart and conversion tables so you can value cash, invoices and investments in both currencies.

USD/JPY is quoted as JPY per one USD. At 158,36, 1 USD equals 158,36 JPY and 1 JPY equals 0,0063 USD. The inverse pair is JPY/USD.

The rate moves with interest-rate differentials, inflation, growth and capital flows between the Đô la Mỹ and Yên Nhật areas. Treasury teams, investors and travelers use USD/JPY to convert prices, hedge FX risk and compare returns.

How USD/JPY is quoted

In USD/JPY, USD is the base currency and JPY is the quote currency: the price is how many Yên Nhật buy one Đô la Mỹ. A rise in USD/JPY means Đô la Mỹ strengthened against Yên Nhật; a fall means Đô la Mỹ weakened.

What drives the Đô la Mỹ to Yên Nhật rate

The USD/JPY rate mainly reflects the policy-rate gap, relative inflation, current-account balances and risk appetite between the Đô la Mỹ and Yên Nhật economies. CPI, employment, GDP surprises and central-bank decisions typically cause the largest daily moves.

Related currency pairs

Đô la Mỹ to Yên Nhật — FAQ

The live Đô la Mỹ to Yên Nhật mid-market rate is 1 USD = 158,36 JPY. Rates update throughout the trading day.

At the current rate, 100 USD = 15.835,90 JPY. Use the converter above for any other amount.

Multiply the amount in USD by the USD/JPY rate. At 1 USD = 158,36 JPY, an amount A equals A × 158,36 JPY.

The inverse pair is JPY/USD. One JPY currently buys 0,0063 USD — the reciprocal of USD/JPY.

Interest-rate differentials, inflation, growth and capital flows between the Đô la Mỹ and Yên Nhật economies. Central-bank decisions and surprises in CPI, jobs and GDP data cause the largest moves.

The chart on this page shows one year of daily USD/JPY mid rates. For programmatic access — including longer history, bid/ask and forwards — use the Eulerpool Forex Data API.

They describe the same market from opposite sides. USD/JPY is Yên Nhật per 1 USD; JPY/USD is Đô la Mỹ per 1 JPY. One is the reciprocal of the other.

USD/JPY via the Forex API

Pull live and historical USD/JPY rates, convert amounts and stream 2,000+ FX pairs.

Thêm công cụ và phân tích

Công cụ miễn phí và dữ liệu thị trường từ Eulerpool.

Bộ lọc cổ phiếu

Phân tích 20.000+ cổ phiếu trên toàn thế giới với hơn 1.000.000 chỉ số tài chính.

Ghi chép Người sở hữu

Theo dõi lệnh mua và bán của người trong lòng trong thời gian thực.

Nhà đầu tư hàng đầu

Theo dõi danh mục của những nhà đầu tư vĩ đại nhất thế giới

Lịch Cổ tức

Lập kế hoạch thu nhập thụ động với ngày thanh toán cổ tức.

Lịch Công bố Thu nhập

Ngày giờ công bố kết quả quý trong một cái nhìn.

Lịch Kinh tế

Sự kiện kinh tế và phát hành dữ liệu từ hơn 200 quốc gia.

Dữ liệu Vĩ mô

Dữ liệu kinh tế vĩ mô chi tiết và các chỉ số theo quốc gia.

Theo dõi Quốc hội

Công bố Đạo luật STOCK từ các thành viên Quốc hội Hoa Kỳ

Fear & Greed Index

Chỉ báo tâm lý thị trường

Chi so Crypto Fear & Greed

Chi so tam ly thi truong Crypto

Ý tưởng

Danh sách cổ phiếu được giám tuyển theo chiến lược, chỉ số và quốc gia.

Các ngành

Những cổ phiếu hàng đầu được sắp xếp theo ngành và lĩnh vực.

Quốc gia

Thị trường chứng khoán và các công ty hàng đầu theo quốc gia.

Chiến lược

Các chiến lược đầu tư được chứng minh với lợi nhuận lịch sử.

Chỉ Số

Hiệu suất và thành phần của các chỉ số chứng khoán chính.

ETFs

Hơn 9.000 ETF theo nhà cung cấp, loại tài sản và chỉ số.

Tiền mã hóa

Giá và vốn hóa trực tiếp của các đồng chính.

Hàng hóa

Gold, oil, gas, metals, agriculture and electricity prices.

Bảng Thuật Ngữ

Từ điển chứng khoán toàn diện cho các thuật ngữ tài chính và cổ phiếu

Blog

Tin tức, quan hệ đối tác và thông báo sản phẩm