Tiền điện tử

Giá, vốn hóa và biểu đồ trực tiếp của các tiền điện tử hàng đầu, xếp theo vốn hóa thị trường.

TênGiá
BitcoinBitcoin
76.273
EthereumEthereum
2.445
Tether USDtTether USDt
1,00
BNBBNB
725
USDCUSDC
1,00
XRPXRP
1,30
SolanaSolana
100
TRONTRON
0,34
HyperliquidHyperliquid
79,32
Lido Staked ETHLido Staked ETH
2.445
DogecoinDogecoin
0,08
USDSUSDS
1,00
UNUS SED LEOUNUS SED LEO
8,93
RainRain
0,01
Lido wstETHLido wstETH
3.042
Wrapped BitcoinWrapped Bitcoin
76.418
ZcashZcash
1.362
StellarStellar
0,18
CantonCanton
0,10
Wrapped Beacon ETHWrapped Beacon ETH
2.703
CardanoCardano
0,20
ChainlinkChainlink
11,18
WETHWETH
2.445
MoneroMonero
500
DaiDai
1,00
Coinbase Wrapped BTCCoinbase Wrapped BTC
76.426
World Liberty Financial USDWorld Liberty Financial USD
1,00
ToncoinToncoin
1,32
Ethena USDeEthena USDe
1,00
Bitcoin CashBitcoin Cash
222
Bitcoin BEP2Bitcoin BEP2
76.455
USDT0USDT0
1,00
MemeCoreMemeCore
1,11
LABLAB
0,05
HederaHedera
0,07
Aave Ethereum WETHAave Ethereum WETH
2.444
LitecoinLitecoin
51,63
SuiSui
0,72
Wrapped eETHWrapped eETH
2.697
AvalancheAvalanche
7,54
PayPal USDPayPal USD
1,00
Shiba InuShiba Inu
0,00
CronosCronos
0,06
NEAR ProtocolNEAR Protocol
2,74
Tether GoldTether Gold
4.325
Global DollarGlobal Dollar
1,00
Aave Ethereum USDTAave Ethereum USDT
1,00
BittensorBittensor
226
Ondo US Dollar YieldOndo US Dollar Yield
1,15
HumanityHumanity
0,09
PAX GoldPAX Gold
4.328
MantleMantle
0,56
World Liberty FinancialWorld Liberty Financial
0,06
Ethena Staked USDeEthena Staked USDe
1,25
DeXeDeXe
1,79
OndoOndo
0,35
Ripple USDRipple USD
1,00
WorldcoinWorldcoin
0,38
AsterAster
0,74
PolkadotPolkadot
1,01
HTXHTX
0,00
UniswapUniswap
6,82
syrupUSDCsyrupUSDC
1,18
OKBOKB
112
PiPi
0,08
USDDUSDD
1,00
SkySky
0,06
Wrapped TRONWrapped TRON
0,34
Falcon USDFalcon USD
0,99
Internet ComputerInternet Computer
2,57
BFUSDBFUSD
1,00
Bitget TokenBitget Token
1,91
USD Coin BridgedUSD Coin Bridged
1,00
PepePepe
0,00
Ethereum ClassicEthereum Classic
7,43
Bitcoin TRC20Bitcoin TRC20
76.489
AudieraAudiera
0,08
Kelp DAO Restaked ETHKelp DAO Restaked ETH
2.579
Ethena Labs (USDtb)Ethena Labs (USDtb)
1,00
Ethena Labs (USDtb)Ethena Labs (USDtb)
1,00
United StablesUnited Stables
1,00
AaveAave
123
Kinetiq Staked HYPEKinetiq Staked HYPE
81,29
Wrapped BNBWrapped BNB
726
sirensiren
0,03
BounceBit BTCBounceBit BTC
61.673
CosmosCosmos
1,54
KuCoin TokenKuCoin Token
6,98
MorphoMorpho
2,17
RenderRender
1,38
RenderRender
1,38
KaspaKaspa
0,03
c8ntinuumc8ntinuum
0,24
Polygon (prev. MATIC)Polygon (prev. MATIC)
0,10
币安人生币安人生
0,47
AlgorandAlgorand
0,09
EthenaEthena
0,15
QuantQuant
60,59
StableStable
0,02
Venice TokenVenice Token
25,06

Thêm công cụ và phân tích

Công cụ miễn phí và dữ liệu thị trường từ Eulerpool.

Bộ lọc cổ phiếu

Phân tích 20.000+ cổ phiếu trên toàn thế giới với hơn 1.000.000 chỉ số tài chính.

Ghi chép Người sở hữu

Theo dõi lệnh mua và bán của người trong lòng trong thời gian thực.

Nhà đầu tư hàng đầu

Theo dõi danh mục của những nhà đầu tư vĩ đại nhất thế giới

Lịch Cổ tức

Lập kế hoạch thu nhập thụ động với ngày thanh toán cổ tức.

Lịch Công bố Thu nhập

Ngày giờ công bố kết quả quý trong một cái nhìn.

Lịch Kinh tế

Sự kiện kinh tế và phát hành dữ liệu từ hơn 200 quốc gia.

Dữ liệu Vĩ mô

Dữ liệu kinh tế vĩ mô chi tiết và các chỉ số theo quốc gia.

Theo dõi Quốc hội

Công bố Đạo luật STOCK từ các thành viên Quốc hội Hoa Kỳ

Fear & Greed Index

Chỉ báo tâm lý thị trường

Chi so Crypto Fear & Greed

Chi so tam ly thi truong Crypto

Ý tưởng

Danh sách cổ phiếu được giám tuyển theo chiến lược, chỉ số và quốc gia.

Các ngành

Những cổ phiếu hàng đầu được sắp xếp theo ngành và lĩnh vực.

Quốc gia

Thị trường chứng khoán và các công ty hàng đầu theo quốc gia.

Chiến lược

Các chiến lược đầu tư được chứng minh với lợi nhuận lịch sử.

Chỉ Số

Hiệu suất và thành phần của các chỉ số chứng khoán chính.

ETFs

Hơn 9.000 ETF theo nhà cung cấp, loại tài sản và chỉ số.

Hàng hóa

Giá vàng, dầu, bạc và nông sản.

Ngoại hối

Tỷ giá trực tiếp của các cặp tiền chính.

Bảng Thuật Ngữ

Từ điển chứng khoán toàn diện cho các thuật ngữ tài chính và cổ phiếu

Blog

Tin tức, quan hệ đối tác và thông báo sản phẩm