Won Hàn QuốcĐô la MỹKRW/USD

Won Hàn Quốc to Đô la Mỹ Exchange Rate (KRW/USD)

1 KRW = 0,0007 USD. Live Won Hàn Quốc to Đô la Mỹ mid-market rate, with a converter, one-year chart and conversion tables.

0,0007

1 KRW = 0,0007 USD

1.347,25

1 USD = 1.347,25 KRW

0,0006 – 0,0008

52-week range

+4,23%

1-year change

KRW to USD converter

0,00 USD

Mid-market rate, not a consumer bid/ask.

Inverse rate USD/KRW

KRW/USD — 1 year

KRW/USD — 1 year0,00080,00070,00070,00062025-09-302026-10-02

Convert KRW to USD

KRWUSD
1,00 KRW0,00 USD
5,00 KRW0,00 USD
10,00 KRW0,01 USD
25,00 KRW0,02 USD
50,00 KRW0,04 USD
100,00 KRW0,07 USD
250,00 KRW0,19 USD
500,00 KRW0,37 USD
1.000,00 KRW0,74 USD
5.000,00 KRW3,71 USD
10.000,00 KRW7,42 USD

Convert USD to KRW

USDKRW
1,00 USD1.347,25 KRW
5,00 USD6.736,23 KRW
10,00 USD13.472,47 KRW
25,00 USD33.681,17 KRW
50,00 USD67.362,33 KRW
100,00 USD134.724,67 KRW
250,00 USD336.811,67 KRW
500,00 USD673.623,35 KRW
1.000,00 USD1.347.246,70 KRW
5.000,00 USD6.736.233,49 KRW
10.000,00 USD13.472.466,99 KRW

Monthly KRW/USD closes

DateRate
0,0007
0,0007
0,0007
0,0007
0,0006
0,0007
0,0007
0,0007
0,0007
0,0007
0,0007
0,0007

About the Won Hàn Quốc to Đô la Mỹ exchange rate

The KRW/USD pair shows how many Đô la Mỹ (USD) one Won Hàn Quốc (KRW) buys. Eulerpool publishes the live mid-market rate together with a converter, a one-year chart and conversion tables so you can value cash, invoices and investments in both currencies.

KRW/USD is quoted as USD per one KRW. At 0,0007, 1 KRW equals 0,0007 USD and 1 USD equals 1.347,25 KRW. The inverse pair is USD/KRW.

The rate moves with interest-rate differentials, inflation, growth and capital flows between the Won Hàn Quốc and Đô la Mỹ areas. Treasury teams, investors and travelers use KRW/USD to convert prices, hedge FX risk and compare returns.

How KRW/USD is quoted

In KRW/USD, KRW is the base currency and USD is the quote currency: the price is how many Đô la Mỹ buy one Won Hàn Quốc. A rise in KRW/USD means Won Hàn Quốc strengthened against Đô la Mỹ; a fall means Won Hàn Quốc weakened.

What drives the Won Hàn Quốc to Đô la Mỹ rate

The KRW/USD rate mainly reflects the policy-rate gap, relative inflation, current-account balances and risk appetite between the Won Hàn Quốc and Đô la Mỹ economies. CPI, employment, GDP surprises and central-bank decisions typically cause the largest daily moves.

Related currency pairs

Won Hàn Quốc to Đô la Mỹ — FAQ

The live Won Hàn Quốc to Đô la Mỹ mid-market rate is 1 KRW = 0,0007 USD. Rates update throughout the trading day.

At the current rate, 100 KRW = 0,07 USD. Use the converter above for any other amount.

Multiply the amount in KRW by the KRW/USD rate. At 1 KRW = 0,0007 USD, an amount A equals A × 0,0007 USD.

The inverse pair is USD/KRW. One USD currently buys 1.347,25 KRW — the reciprocal of KRW/USD.

Interest-rate differentials, inflation, growth and capital flows between the Won Hàn Quốc and Đô la Mỹ economies. Central-bank decisions and surprises in CPI, jobs and GDP data cause the largest moves.

The chart on this page shows one year of daily KRW/USD mid rates. For programmatic access — including longer history, bid/ask and forwards — use the Eulerpool Forex Data API.

They describe the same market from opposite sides. KRW/USD is Đô la Mỹ per 1 KRW; USD/KRW is Won Hàn Quốc per 1 USD. One is the reciprocal of the other.

KRW/USD via the Forex API

Pull live and historical KRW/USD rates, convert amounts and stream 2,000+ FX pairs.

Thêm công cụ và phân tích

Công cụ miễn phí và dữ liệu thị trường từ Eulerpool.

Bộ lọc cổ phiếu

Phân tích 20.000+ cổ phiếu trên toàn thế giới với hơn 1.000.000 chỉ số tài chính.

Ghi chép Người sở hữu

Theo dõi lệnh mua và bán của người trong lòng trong thời gian thực.

Nhà đầu tư hàng đầu

Theo dõi danh mục của những nhà đầu tư vĩ đại nhất thế giới

Lịch Cổ tức

Lập kế hoạch thu nhập thụ động với ngày thanh toán cổ tức.

Lịch Công bố Thu nhập

Ngày giờ công bố kết quả quý trong một cái nhìn.

Lịch Kinh tế

Sự kiện kinh tế và phát hành dữ liệu từ hơn 200 quốc gia.

Dữ liệu Vĩ mô

Dữ liệu kinh tế vĩ mô chi tiết và các chỉ số theo quốc gia.

Theo dõi Quốc hội

Công bố Đạo luật STOCK từ các thành viên Quốc hội Hoa Kỳ

Fear & Greed Index

Chỉ báo tâm lý thị trường

Chi so Crypto Fear & Greed

Chi so tam ly thi truong Crypto

Ý tưởng

Danh sách cổ phiếu được giám tuyển theo chiến lược, chỉ số và quốc gia.

Các ngành

Những cổ phiếu hàng đầu được sắp xếp theo ngành và lĩnh vực.

Quốc gia

Thị trường chứng khoán và các công ty hàng đầu theo quốc gia.

Chiến lược

Các chiến lược đầu tư được chứng minh với lợi nhuận lịch sử.

Chỉ Số

Hiệu suất và thành phần của các chỉ số chứng khoán chính.

ETFs

Hơn 9.000 ETF theo nhà cung cấp, loại tài sản và chỉ số.

Tiền mã hóa

Giá và vốn hóa trực tiếp của các đồng chính.

Hàng hóa

Gold, oil, gas, metals, agriculture and electricity prices.

Bảng Thuật Ngữ

Từ điển chứng khoán toàn diện cho các thuật ngữ tài chính và cổ phiếu

Blog

Tin tức, quan hệ đối tác và thông báo sản phẩm