Koruna Cộng hòa SécEuroCZK/EUR

Koruna Cộng hòa Séc to Euro Exchange Rate (CZK/EUR)

1 CZK = 0,0409 EUR. Live Koruna Cộng hòa Séc to Euro mid-market rate, with a converter, one-year chart and conversion tables.

0,0409

1 CZK = 0,0409 EUR

24,456

1 EUR = 24,456 CZK

0,0407 – 0,0415

52-week range

-0,58%

1-year change

CZK to EUR converter

0,04 EUR

Mid-market rate, not a consumer bid/ask.

Inverse rate EUR/CZK

CZK/EUR — 1 year

CZK/EUR — 1 year0,04160,04130,04100,04072025-09-262026-10-02

Convert CZK to EUR

CZKEUR
1,00 CZK0,04 EUR
5,00 CZK0,20 EUR
10,00 CZK0,41 EUR
25,00 CZK1,02 EUR
50,00 CZK2,04 EUR
100,00 CZK4,09 EUR
250,00 CZK10,22 EUR
500,00 CZK20,44 EUR
1.000,00 CZK40,89 EUR
5.000,00 CZK204,45 EUR
10.000,00 CZK408,90 EUR

Convert EUR to CZK

EURCZK
1,00 EUR24,46 CZK
5,00 EUR122,28 CZK
10,00 EUR244,56 CZK
25,00 EUR611,40 CZK
50,00 EUR1.222,80 CZK
100,00 EUR2.445,59 CZK
250,00 EUR6.113,98 CZK
500,00 EUR12.227,96 CZK
1.000,00 EUR24.455,91 CZK
5.000,00 EUR122.279,56 CZK
10.000,00 EUR244.559,11 CZK

Monthly CZK/EUR closes

DateRate
0,0409
0,0409
0,0415
0,0413
0,0412
0,0412
0,0410
0,0408
0,0413
0,0411
0,0413
0,0414

About the Koruna Cộng hòa Séc to Euro exchange rate

The CZK/EUR pair shows how many Euro (EUR) one Koruna Cộng hòa Séc (CZK) buys. Eulerpool publishes the live mid-market rate together with a converter, a one-year chart and conversion tables so you can value cash, invoices and investments in both currencies.

CZK/EUR is quoted as EUR per one CZK. At 0,0409, 1 CZK equals 0,0409 EUR and 1 EUR equals 24,456 CZK. The inverse pair is EUR/CZK.

The rate moves with interest-rate differentials, inflation, growth and capital flows between the Koruna Cộng hòa Séc and Euro areas. Treasury teams, investors and travelers use CZK/EUR to convert prices, hedge FX risk and compare returns.

How CZK/EUR is quoted

In CZK/EUR, CZK is the base currency and EUR is the quote currency: the price is how many Euro buy one Koruna Cộng hòa Séc. A rise in CZK/EUR means Koruna Cộng hòa Séc strengthened against Euro; a fall means Koruna Cộng hòa Séc weakened.

What drives the Koruna Cộng hòa Séc to Euro rate

The CZK/EUR rate mainly reflects the policy-rate gap, relative inflation, current-account balances and risk appetite between the Koruna Cộng hòa Séc and Euro economies. CPI, employment, GDP surprises and central-bank decisions typically cause the largest daily moves.

Related currency pairs

Koruna Cộng hòa Séc to Euro — FAQ

The live Koruna Cộng hòa Séc to Euro mid-market rate is 1 CZK = 0,0409 EUR. Rates update throughout the trading day.

At the current rate, 100 CZK = 4,09 EUR. Use the converter above for any other amount.

Multiply the amount in CZK by the CZK/EUR rate. At 1 CZK = 0,0409 EUR, an amount A equals A × 0,0409 EUR.

The inverse pair is EUR/CZK. One EUR currently buys 24,456 CZK — the reciprocal of CZK/EUR.

Interest-rate differentials, inflation, growth and capital flows between the Koruna Cộng hòa Séc and Euro economies. Central-bank decisions and surprises in CPI, jobs and GDP data cause the largest moves.

The chart on this page shows one year of daily CZK/EUR mid rates. For programmatic access — including longer history, bid/ask and forwards — use the Eulerpool Forex Data API.

They describe the same market from opposite sides. CZK/EUR is Euro per 1 CZK; EUR/CZK is Koruna Cộng hòa Séc per 1 EUR. One is the reciprocal of the other.

CZK/EUR via the Forex API

Pull live and historical CZK/EUR rates, convert amounts and stream 2,000+ FX pairs.

Thêm công cụ và phân tích

Công cụ miễn phí và dữ liệu thị trường từ Eulerpool.

Bộ lọc cổ phiếu

Phân tích 20.000+ cổ phiếu trên toàn thế giới với hơn 1.000.000 chỉ số tài chính.

Ghi chép Người sở hữu

Theo dõi lệnh mua và bán của người trong lòng trong thời gian thực.

Nhà đầu tư hàng đầu

Theo dõi danh mục của những nhà đầu tư vĩ đại nhất thế giới

Lịch Cổ tức

Lập kế hoạch thu nhập thụ động với ngày thanh toán cổ tức.

Lịch Công bố Thu nhập

Ngày giờ công bố kết quả quý trong một cái nhìn.

Lịch Kinh tế

Sự kiện kinh tế và phát hành dữ liệu từ hơn 200 quốc gia.

Dữ liệu Vĩ mô

Dữ liệu kinh tế vĩ mô chi tiết và các chỉ số theo quốc gia.

Theo dõi Quốc hội

Công bố Đạo luật STOCK từ các thành viên Quốc hội Hoa Kỳ

Fear & Greed Index

Chỉ báo tâm lý thị trường

Chi so Crypto Fear & Greed

Chi so tam ly thi truong Crypto

Ý tưởng

Danh sách cổ phiếu được giám tuyển theo chiến lược, chỉ số và quốc gia.

Các ngành

Những cổ phiếu hàng đầu được sắp xếp theo ngành và lĩnh vực.

Quốc gia

Thị trường chứng khoán và các công ty hàng đầu theo quốc gia.

Chiến lược

Các chiến lược đầu tư được chứng minh với lợi nhuận lịch sử.

Chỉ Số

Hiệu suất và thành phần của các chỉ số chứng khoán chính.

ETFs

Hơn 9.000 ETF theo nhà cung cấp, loại tài sản và chỉ số.

Tiền mã hóa

Giá và vốn hóa trực tiếp của các đồng chính.

Hàng hóa

Gold, oil, gas, metals, agriculture and electricity prices.

Bảng Thuật Ngữ

Từ điển chứng khoán toàn diện cho các thuật ngữ tài chính và cổ phiếu

Blog

Tin tức, quan hệ đối tác và thông báo sản phẩm