Đô la CanadaEuroCAD/EUR

Đô la Canada to Euro Exchange Rate (CAD/EUR)

1 CAD = 0,6238 EUR. Live Đô la Canada to Euro mid-market rate, with a converter, one-year chart and conversion tables.

0,6238

1 CAD = 0,6238 EUR

1,6031

1 EUR = 1,6031 CAD

0,6100 – 0,6378

52-week range

+2,18%

1-year change

CAD to EUR converter

0,62 EUR

Mid-market rate, not a consumer bid/ask.

Inverse rate EUR/CAD

CAD/EUR — 1 year

CAD/EUR — 1 year0,64000,62930,61850,60782025-09-292026-10-02

Convert CAD to EUR

CADEUR
1,00 CAD0,62 EUR
5,00 CAD3,12 EUR
10,00 CAD6,24 EUR
25,00 CAD15,59 EUR
50,00 CAD31,19 EUR
100,00 CAD62,38 EUR
250,00 CAD155,95 EUR
500,00 CAD311,90 EUR
1.000,00 CAD623,79 EUR
5.000,00 CAD3.118,96 EUR
10.000,00 CAD6.237,91 EUR

Convert EUR to CAD

EURCAD
1,00 EUR1,60 CAD
5,00 EUR8,02 CAD
10,00 EUR16,03 CAD
25,00 EUR40,08 CAD
50,00 EUR80,16 CAD
100,00 EUR160,31 CAD
250,00 EUR400,78 CAD
500,00 EUR801,55 CAD
1.000,00 EUR1.603,10 CAD
5.000,00 EUR8.015,51 CAD
10.000,00 EUR16.031,01 CAD

Monthly CAD/EUR closes

DateRate
0,6256
0,6209
0,6210
0,6201
0,6165
0,6221
0,6252
0,6241
0,6196
0,6204
0,6216
0,6169

About the Đô la Canada to Euro exchange rate

The CAD/EUR pair shows how many Euro (EUR) one Đô la Canada (CAD) buys. Eulerpool publishes the live mid-market rate together with a converter, a one-year chart and conversion tables so you can value cash, invoices and investments in both currencies.

CAD/EUR is quoted as EUR per one CAD. At 0,6238, 1 CAD equals 0,6238 EUR and 1 EUR equals 1,6031 CAD. The inverse pair is EUR/CAD.

The rate moves with interest-rate differentials, inflation, growth and capital flows between the Đô la Canada and Euro areas. Treasury teams, investors and travelers use CAD/EUR to convert prices, hedge FX risk and compare returns.

How CAD/EUR is quoted

In CAD/EUR, CAD is the base currency and EUR is the quote currency: the price is how many Euro buy one Đô la Canada. A rise in CAD/EUR means Đô la Canada strengthened against Euro; a fall means Đô la Canada weakened.

What drives the Đô la Canada to Euro rate

The CAD/EUR rate mainly reflects the policy-rate gap, relative inflation, current-account balances and risk appetite between the Đô la Canada and Euro economies. CPI, employment, GDP surprises and central-bank decisions typically cause the largest daily moves.

Related currency pairs

Đô la Canada to Euro — FAQ

The live Đô la Canada to Euro mid-market rate is 1 CAD = 0,6238 EUR. Rates update throughout the trading day.

At the current rate, 100 CAD = 62,38 EUR. Use the converter above for any other amount.

Multiply the amount in CAD by the CAD/EUR rate. At 1 CAD = 0,6238 EUR, an amount A equals A × 0,6238 EUR.

The inverse pair is EUR/CAD. One EUR currently buys 1,6031 CAD — the reciprocal of CAD/EUR.

Interest-rate differentials, inflation, growth and capital flows between the Đô la Canada and Euro economies. Central-bank decisions and surprises in CPI, jobs and GDP data cause the largest moves.

The chart on this page shows one year of daily CAD/EUR mid rates. For programmatic access — including longer history, bid/ask and forwards — use the Eulerpool Forex Data API.

They describe the same market from opposite sides. CAD/EUR is Euro per 1 CAD; EUR/CAD is Đô la Canada per 1 EUR. One is the reciprocal of the other.

CAD/EUR via the Forex API

Pull live and historical CAD/EUR rates, convert amounts and stream 2,000+ FX pairs.

Thêm công cụ và phân tích

Công cụ miễn phí và dữ liệu thị trường từ Eulerpool.

Bộ lọc cổ phiếu

Phân tích 20.000+ cổ phiếu trên toàn thế giới với hơn 1.000.000 chỉ số tài chính.

Ghi chép Người sở hữu

Theo dõi lệnh mua và bán của người trong lòng trong thời gian thực.

Nhà đầu tư hàng đầu

Theo dõi danh mục của những nhà đầu tư vĩ đại nhất thế giới

Lịch Cổ tức

Lập kế hoạch thu nhập thụ động với ngày thanh toán cổ tức.

Lịch Công bố Thu nhập

Ngày giờ công bố kết quả quý trong một cái nhìn.

Lịch Kinh tế

Sự kiện kinh tế và phát hành dữ liệu từ hơn 200 quốc gia.

Dữ liệu Vĩ mô

Dữ liệu kinh tế vĩ mô chi tiết và các chỉ số theo quốc gia.

Theo dõi Quốc hội

Công bố Đạo luật STOCK từ các thành viên Quốc hội Hoa Kỳ

Fear & Greed Index

Chỉ báo tâm lý thị trường

Chi so Crypto Fear & Greed

Chi so tam ly thi truong Crypto

Ý tưởng

Danh sách cổ phiếu được giám tuyển theo chiến lược, chỉ số và quốc gia.

Các ngành

Những cổ phiếu hàng đầu được sắp xếp theo ngành và lĩnh vực.

Quốc gia

Thị trường chứng khoán và các công ty hàng đầu theo quốc gia.

Chiến lược

Các chiến lược đầu tư được chứng minh với lợi nhuận lịch sử.

Chỉ Số

Hiệu suất và thành phần của các chỉ số chứng khoán chính.

ETFs

Hơn 9.000 ETF theo nhà cung cấp, loại tài sản và chỉ số.

Tiền mã hóa

Giá và vốn hóa trực tiếp của các đồng chính.

Hàng hóa

Gold, oil, gas, metals, agriculture and electricity prices.

Bảng Thuật Ngữ

Từ điển chứng khoán toàn diện cho các thuật ngữ tài chính và cổ phiếu

Blog

Tin tức, quan hệ đối tác và thông báo sản phẩm