🇷🇺
Dữ liệu vĩ mô cho Nga
Trang tổng quan của chúng tôi cung cấp cái nhìn chi tiết vào các chỉ số kinh tế của Nga. Chúng tôi bao gồm nhiều loại hạng mục khác nhau, bao gồm Tiền tệ, Tổng sản phẩm quốc nội (GDP), Giá cả, Doanh nghiệp, Thương mại, Chính phủ, Lao động và Năng lượng. Hãy sử dụng dữ liệu chính xác và cập nhật của chúng tôi để đưa ra quyết định thông minh và hiểu rõ về tình hình kinh tế cũng như sự phát triển của Nga.
BIP
15🇷🇺BIP🇷🇺Đầu tư cố định bruto🇷🇺GDP bình quân đầu người theo sức mua tương đương🇷🇺GDP đầu người🇷🇺GDP hàng tháng YoY🇷🇺GDP theo giá cố định🇷🇺GDP từ công ty dịch vụ cung cấp🇷🇺GDP từ ngành khai khoáng🇷🇺GDP từ ngành vận tải🇷🇺GDP từ ngành xây dựng🇷🇺GDP từ nông nghiệp🇷🇺GDP từ quản lý công cộng🇷🇺GDP từ sản xuất🇷🇺Tăng trưởng BIP hàng năm🇷🇺Tỷ lệ tăng trưởng GDP hàng năm
căn hộ
8Chính phủ
13🇷🇺Chỉ số Đánh giá Tham nhũng🇷🇺Chỉ số tham nhũng🇷🇺Chi tiêu của chính phủ🇷🇺Chi tiêu của chính phủ🇷🇺chi tiêu quân sự🇷🇺Giá trị của ngân sách nhà nước🇷🇺Ngân sách nhà nước🇷🇺Nợ công🇷🇺Nợ công so với GDP🇷🇺Quỹ Phúc lợi Quốc gia Tài sản so với GDP🇷🇺Tài sản của Quỹ Phúc lợi Quốc gia🇷🇺Thu nhập của nhà nước🇷🇺Tính thanh khoản của Quỹ Thanh khoản Quốc gia
Công việc
13Doanh nghiệp
14🇷🇺Biến động của lượng hàng tồn kho🇷🇺Chỉ số PMI Dịch vụ🇷🇺Chỉ số PMI sản xuất🇷🇺Chỉ số PMI Tổng hợp🇷🇺Doanh số bán xe tổng cộng🇷🇺Khí hậu kinh doanh🇷🇺Lợi nhuận doanh nghiệp🇷🇺Sản xuất công nghiệp🇷🇺Sản xuất công nghiệp🇷🇺Sản xuất công nghiệp hàng tháng🇷🇺Sản xuất khai khoáng🇷🇺Sản xuất ô tô🇷🇺Sản xuất thép🇷🇺Tỷ lệ sử dụng công suất

