🇭🇺
Dữ liệu vĩ mô cho Hungary
Trang tổng quan của chúng tôi cung cấp cái nhìn chi tiết vào các chỉ số kinh tế của Hungary. Chúng tôi bao gồm nhiều loại hạng mục khác nhau, bao gồm Tiền tệ, Tổng sản phẩm quốc nội (GDP), Giá cả, Doanh nghiệp, Thương mại, Chính phủ, Lao động và Năng lượng. Hãy sử dụng dữ liệu chính xác và cập nhật của chúng tôi để đưa ra quyết định thông minh và hiểu rõ về tình hình kinh tế cũng như sự phát triển của Hungary.
BIP
14🇭🇺BIP🇭🇺Đầu tư cố định bruto🇭🇺GDP bình quân đầu người theo sức mua tương đương🇭🇺GDP đầu người🇭🇺GDP theo giá cố định🇭🇺GDP từ dịch vụ🇭🇺GDP từ ngành vận tải🇭🇺GDP từ ngành xây dựng🇭🇺GDP từ nông nghiệp🇭🇺GDP từ quản lý công cộng🇭🇺GDP từ sản xuất🇭🇺Tăng trưởng BIP hàng năm🇭🇺Tỷ lệ tăng trưởng GDP🇭🇺Tỷ lệ tăng trưởng GDP hàng năm
căn hộ
7Chính phủ
12Công việc
20🇭🇺Bán thời gian🇭🇺Chi phí lao động🇭🇺Cơ hội nghề nghiệp🇭🇺Dân số🇭🇺Lương🇭🇺Năng suất🇭🇺Người lao động🇭🇺Người thất nghiệp🇭🇺Tăng trưởng lương🇭🇺Thay đổi việc làm🇭🇺Tiền lương tối thiểu🇭🇺Tuổi nghỉ hưu cho phụ nữ🇭🇺Tuổi nghỉ hưu nam giới🇭🇺Tỷ lệ tham gia thị trường lao động🇭🇺Tỷ lệ thất nghiệp🇭🇺Tỷ lệ thất nghiệp lâu dài🇭🇺Tỷ lệ thất nghiệp thanh niên🇭🇺Tỷ lệ việc làm🇭🇺Tỷ lệ việc làm được đề xuất🇭🇺Việc làm toàn thời gian
Doanh nghiệp
13Giá
15🇭🇺Biến động giá nhà sản xuất🇭🇺Chỉ số giá BIP🇭🇺Chỉ số giá tiêu dùng (CPI)🇭🇺Chỉ số giá tiêu dùng cơ bản🇭🇺Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa🇭🇺CPI Transport🇭🇺Giá nhập khẩu🇭🇺Giá sản xuất🇭🇺Giá xuất khẩu🇭🇺Lạm phát lương thực🇭🇺Tỷ lệ lạm phát🇭🇺Tỷ lệ lạm phát cốt lõi🇭🇺Tỷ lệ lạm phát được chuẩn hóa hàng tháng🇭🇺Tỷ lệ lạm phát được điều hòa hàng năm🇭🇺Tỷ lệ lạm phát hàng tháng
Giao dịch
14Năng lượng
4Người tiêu dùng
11Sức khỏe
3Tiền
14🇭🇺Bảng cân đối kế toán của Ngân hàng Trung ương🇭🇺Cân đối kế toán của các ngân hàng🇭🇺Cho vay cho khu vực tư nhân🇭🇺Dự trữ ngoại hối🇭🇺Khối lượng tiền M0🇭🇺Khối lượng tiền M1🇭🇺Khối lượng tiền tệ M3🇭🇺Lãi suất🇭🇺Lãi suất cho vay🇭🇺Lãi suất liên ngân hàng🇭🇺Lãi suất tiền gửi🇭🇺Lượng tiền M2🇭🇺Nợ tư nhân so với GDP🇭🇺Tỷ lệ dự trữ tiền mặt