ETF Nhà cung cấp
Dynamic
Tổng số ETF
25
Tất cả sản phẩm
25 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trái phiếu | 781,96 tr.đ. | — | 0,44 | Tín dụng rộng | 8/11/2022 | 21,36 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 627,29 tr.đ. | — | 0,74 | Large Cap | 7/9/2022 | 26,70 | 6,03 | 29,27 | |||
| Cổ phiếu | 284,92 tr.đ. | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 24/10/2023 | 32,15 | 11,73 | 33,32 | |||
| Trái phiếu | 241,76 tr.đ. | — | 0,00 | Tín dụng rộng | 15/11/2024 | 19,70 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 201,75 tr.đ. | — | 0,00 | Tín dụng rộng | 15/11/2024 | 19,89 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 172,88 tr.đ. | — | 0,00 | Tín dụng rộng | 31/10/2024 | 19,61 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 102,08 tr.đ. | — | 0,00 | Vật liệu | 2/7/2024 | 53,80 | 4,51 | 21,61 | |||
| Cổ phiếu | 98,25 tr.đ. | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 24/10/2023 | 25,98 | 3,23 | 21,63 | |||
| Trái phiếu | 91,77 tr.đ. | — | 0,00 | Đầu tư cấp | 24/10/2023 | 21,49 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 89,57 tr.đ. | — | 0,00 | Vật liệu | 2/7/2024 | 37,00 | 4,63 | 26,59 | |||
| Cổ phiếu | 74,13 tr.đ. | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 22/1/2025 | 20,84 | 16,88 | 68,89 | |||
| Trái phiếu | 57,06 tr.đ. | — | 0,00 | Tín dụng rộng | 31/10/2024 | 20,21 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 51,91 tr.đ. | — | 0,00 | Đầu tư cấp | 24/10/2023 | 21,44 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 50,1 tr.đ. | — | 0,00 | Đầu tư cấp | 26/8/2025 | 19,87 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 36,21 tr.đ. | — | 0,00 | Bất động sản | 2/7/2024 | 22,15 | 1,58 | 22,52 | |||
| Cổ phiếu | 14,93 tr.đ. | — | 1,37 | Toàn bộ thị trường | 31/3/2021 | 31,38 | 3,60 | 22,52 | |||
| Trái phiếu | 13,45 tr.đ. | — | 0,00 | Tín dụng rộng | 15/11/2024 | 19,92 | 0,00 | 0,00 | |||
| Phân bổ tài sản | 13,12 tr.đ. | — | 1,05 | Kết quả mục tiêu | 31/3/2021 | 25,13 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 9,56 tr.đ. | — | 1,19 | Toàn bộ thị trường | 15/6/2021 | 15,07 | 2,80 | 18,02 | |||
| Cổ phiếu | 6,49 tr.đ. | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 11/9/2024 | 22,42 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 4,71 tr.đ. | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 22/1/2025 | 21,69 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 3,59 tr.đ. | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 27/9/2024 | 24,00 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,88 tr.đ. | — | 1,20 | Chủ đề | 15/6/2021 | 18,79 | 3,01 | 21,98 | |||
| Cổ phiếu | 1,19 tr.đ. | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 11/9/2024 | 23,78 | 0,00 | 0,00 | |||
| Hàng hóa | 1,06 tr.đ. | — | 0,00 | Long rổ tiền mã hóa, Short CAD | 4/3/2026 | 20,65 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm