ETF Nhà cung cấp
Dynamic
Total ETFs
36
All Products
36 ETFsTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 834,238 tr.đ. | — | 1,10 | Thị trường tổng quát | 20/1/2017 | 80,34 | 5,82 | 33,79 | |||
| Trái phiếu | 772,207 tr.đ. | — | 0,44 | Tín dụng Rộng rãi | 8/11/2022 | 21,84 | 0 | 0 | |||
| Trái phiếu | 626,863 tr.đ. | — | 0,68 | Tín dụng Rộng rãi | 20/1/2017 | 26,02 | 0 | 0 | |||
| Cổ phiếu | 585,712 tr.đ. | — | 0,74 | Large Cap | 7/9/2022 | 27,06 | 4,93 | 31,01 | |||
| Cổ phiếu | 372,518 tr.đ. | — | 0,85 | Thị trường tổng quát | 20/1/2017 | 45,45 | 1,90 | 18,21 | |||
| Trái phiếu | 337,867 tr.đ. | — | 0,34 | Investment Grade | 23/3/2018 | 19,75 | 0 | 0 | |||
| Cổ phiếu | 290,839 tr.đ. | — | 0 | Thị trường tổng quát | 24/10/2023 | 33,50 | 12,15 | 34,00 | |||
| Trái phiếu | 286,497 tr.đ. | — | 0 | Tín dụng Rộng rãi | 15/11/2024 | 20,07 | 0 | 0 | |||
| Trái phiếu | 177,474 tr.đ. | — | 0 | Tín dụng Rộng rãi | 31/10/2024 | 20,05 | 0 | 0 | |||
| Trái phiếu | 172,378 tr.đ. | — | 0 | Tín dụng Rộng rãi | 15/11/2024 | 20,40 | 0 | 0 | |||
| Trái phiếu | 169,665 tr.đ. | — | 0,56 | Investment Grade | 22/9/2017 | 18,11 | 0 | 0 | |||
| Trái phiếu | 101,05 tr.đ. | — | 0,55 | Tín dụng Rộng rãi | 20/1/2017 | 19,82 | 0 | 0 | |||
| Cổ phiếu | 99,403 tr.đ. | — | 0 | Thị trường tổng quát | 24/10/2023 | 27,61 | 3,14 | 21,41 | |||
| Cổ phiếu | 98,665 tr.đ. | — | 0 | Vật liệu | 2/7/2024 | 60,02 | 4,29 | 21,00 | |||
| Trái phiếu | 91,421 tr.đ. | — | 0 | Investment Grade | 24/10/2023 | 22,05 | 0 | 0 | |||
| Cổ phiếu | 84,904 tr.đ. | — | 0,89 | Thị trường tổng quát | 20/1/2017 | 75,53 | 7,21 | 32,56 | |||
| Cổ phiếu | 83,845 tr.đ. | — | 0 | Vật liệu | 2/7/2024 | 39,99 | 4,32 | 27,96 | |||
| Cổ phiếu | 75,342 tr.đ. | — | 0 | Thị trường tổng quát | 22/1/2025 | 21,84 | 13,25 | 52,63 | |||
| Trái phiếu | 56,362 tr.đ. | — | 0 | Tín dụng Rộng rãi | 31/10/2024 | 20,68 | 0 | 0 | |||
| Trái phiếu | 53,021 tr.đ. | — | 0 | Investment Grade | 24/10/2023 | 21,77 | 0 | 0 | |||
| Cổ phiếu | 52,882 tr.đ. | — | 1,31 | Thị trường tổng quát | 3/2/2020 | 26,41 | 2,31 | 17,28 | |||
| Trái phiếu | 51,232 tr.đ. | — | 0 | Investment Grade | 26/8/2025 | 20,19 | 0 | 0 | |||
| Cổ phiếu | 38,148 tr.đ. | — | 0 | Bất động sản | 2/7/2024 | 23,25 | 1,55 | 23,23 | |||
| Cổ phiếu | 27,507 tr.đ. | — | 0,99 | Mid Cap | 22/9/2017 | 13,54 | 3,80 | 23,51 | |||
| Cổ phiếu | 23,536 tr.đ. | — | 1,10 | Chủ đề | 3/2/2020 | 26,35 | 2,76 | 20,82 | |||
| Cổ phiếu | 18,656 tr.đ. | — | 0,94 | Chứng khoán | 22/9/2017 | 49,84 | 0 | 0 | |||
| Cổ phiếu | 15,753 tr.đ. | — | 1,37 | Thị trường tổng quát | 31/3/2021 | 33,43 | 4,17 | 27,22 | |||
| Phân chia tài sản | 12,633 tr.đ. | — | 1,05 | Kết quả mục tiêu | 31/3/2021 | 25,33 | 0 | 0 | |||
| Trái phiếu | 11,199 tr.đ. | — | 0 | Tín dụng Rộng rãi | 15/11/2024 | 20,35 | 0 | 0 | |||
| Cổ phiếu | 9,938 tr.đ. | — | 1,19 | Thị trường tổng quát | 15/6/2021 | 16,60 | 2,84 | 18,51 | |||
| Cổ phiếu | 6,342 tr.đ. | — | 0 | Thị trường tổng quát | 11/9/2024 | 23,64 | 0 | 0 | |||
| Cổ phiếu | 5,632 tr.đ. | — | 0 | Thị trường tổng quát | 27/9/2024 | 25,32 | 0 | 0 | |||
| Cổ phiếu | 5,263 tr.đ. | — | 0 | Thị trường tổng quát | 22/1/2025 | 23,06 | 0 | 0 | |||
| Các phương án thay thế | 5,223 tr.đ. | 3.910,378 | 3,62 | Biến động | 13/1/2022 | 26,12 | 0 | 0 | |||
| Cổ phiếu | 1,883 tr.đ. | — | 1,20 | Chủ đề | 15/6/2021 | 18,79 | 3,01 | 21,98 | |||
| Cổ phiếu | 1,224 tr.đ. | — | 0 | Thị trường tổng quát | 11/9/2024 | 24,68 | 0 | 0 |