🇵🇭
Dữ liệu vĩ mô cho Philippines
Trang tổng quan của chúng tôi cung cấp cái nhìn chi tiết vào các chỉ số kinh tế của Philippines. Chúng tôi bao gồm nhiều loại hạng mục khác nhau, bao gồm Tiền tệ, Tổng sản phẩm quốc nội (GDP), Giá cả, Doanh nghiệp, Thương mại, Chính phủ, Lao động và Năng lượng. Hãy sử dụng dữ liệu chính xác và cập nhật của chúng tôi để đưa ra quyết định thông minh và hiểu rõ về tình hình kinh tế cũng như sự phát triển của Philippines.
BIP
17🇵🇭BIP🇵🇭Đầu tư cố định bruto🇵🇭GDP bình quân đầu người theo sức mua tương đương🇵🇭GDP đầu người🇵🇭GDP theo giá cố định🇵🇭GDP từ công ty dịch vụ cung cấp🇵🇭GDP từ dịch vụ🇵🇭GDP từ ngành khai khoáng🇵🇭GDP từ ngành vận tải🇵🇭GDP từ ngành xây dựng🇵🇭GDP từ nông nghiệp🇵🇭GDP từ quản lý công cộng🇵🇭GDP từ sản xuất🇵🇭Tăng trưởng BIP hàng năm🇵🇭Tổng thu nhập quốc gia🇵🇭Tỷ lệ tăng trưởng GDP🇵🇭Tỷ lệ tăng trưởng GDP hàng năm
căn hộ
3Chính phủ
9Công việc
7Doanh nghiệp
6Giá
14🇵🇭Biến động giá nhà sản xuất🇵🇭Chỉ số giá bán lẻ🇵🇭Chỉ số giá BIP🇵🇭Chỉ số giá tiêu dùng (CPI)🇵🇭Chỉ số giá tiêu dùng cho nhà ở và chi phí phụ.🇵🇭Chỉ số giá tiêu dùng cơ bản🇵🇭CPI Transport🇵🇭Giá nhập khẩu🇵🇭Giá sản xuất🇵🇭Giá xuất khẩu🇵🇭Lạm phát lương thực🇵🇭Tỷ lệ lạm phát🇵🇭Tỷ lệ lạm phát cốt lõi🇵🇭Tỷ lệ lạm phát hàng tháng
Giao dịch
14Người tiêu dùng
4Tiền
13🇵🇭Bảng cân đối kế toán của Ngân hàng Trung ương🇵🇭Cân đối kế toán của các ngân hàng🇵🇭Cho vay các ngân hàng🇵🇭Cho vay cho khu vực tư nhân🇵🇭Dự trữ ngoại hối🇵🇭Khối lượng tiền M0🇵🇭Khối lượng tiền M1🇵🇭Khối lượng tiền tệ M3🇵🇭Lãi suất🇵🇭Lãi suất cho vay🇵🇭Lãi suất tiền gửi🇵🇭Lượng tiền M2🇵🇭Tỷ lệ dự trữ tiền mặt

