ETF · Phân khúc
Kẽm
Total ETFs
8
All Products
8 ETFsTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 18,469 tr.đ. | — | 0,54 | Kẽm | Bloomberg Zinc Subindex | 22/9/2006 | 11,33 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 881.688,56 | — | 0,91 | Kẽm | LME Zinc Spot Price | 22/5/2017 | 35,42 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 218.327,94 | — | 0,54 | Kẽm | Bloomberg Zinc Subindex Euro Hedged Daily Index - EUR | 6/7/2012 | 12,83 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 29.836,127 | — | 0,99 | Kẽm | RICI Enhanced Zinc Index | 13/10/2016 | 44,31 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 22.618,725 | — | 1,17 | Kẽm | RICI Enhanced Zinc Index | 22/8/2019 | 31,56 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 4.241,84 | — | 1,20 | Kẽm | RICI Enhanced Zinc Index | 3/5/2017 | 47,39 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | — | — | 0,98 | Kẽm | RICI Enhanced Zinc Index | 16/5/2017 | 52,54 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | — | — | 0,43 | Kẽm | UBS Bloomberg CMCI Zinc USD Index - USD | 7/12/2016 | 0 | 0 | 0 |