Công nghệ Cổ phiếu

Công ty
Vốn hóa thị trường
P/E
P/Ee
P/S
AAQS
Giá
Visa
1 V
598,64 tỷ USD29,8546,6714,9710381,79 USD
Mastercard
2 MA
462,28 tỷ USD30,8847,9114,1010583,03 USD
International Business Machines
3 IBM
231,45 tỷ USD21,8523,773,434226,26 USD
Shopify
4 SHOP
146,97 tỷ USD119,39243,4212,724167,96 USD
Accenture
5 ACN
137,97 tỷ USD17,9717,851,988207,03 USD
Tata Consultancy Services
6 TCS.NS
9,80 Bio. INR19,9118,763,67102.175,50 INR
Automatic Data Processing
7 ADP
84,82 tỷ USD19,2233,073,869270,16 USD
Snowflake
8 SNOW
62,38 tỷ USD-46,851.554,2213,325357,47 USD
Infosys
9 INFY.NS
5,27 Bio. INR19,7417,083,24101.023,00 INR
Infosys Ltd ADR
10 INFY
47,53 tỷ USD14,3514,992,36710,80 USD
HCL Technologies
11 HCLTECH.NS
3,97 Bio. INR22,8321,663,39101.196,00 INR
PayPal Holdings
12 PYPL
37,09 tỷ USD7,0912,011,121055,37 USD
Fujitsu
13 6702.T
5,68 Bio. JPY12,633,161,6254.125,00 JPY
NEC
14 6701.T
5,49 Bio. JPY20,3314,831,5355.078,00 JPY
Block
15 XYZ
34,50 tỷ USD26,4339,611,43476,85 USD
Paychex
16 PAYX
33,88 tỷ USD19,2524,355,2010104,21 USD
Fiserv
17 FISV
31,93 tỷ USD9,175,961,51645,56 USD
Adyen
18 ADYEN.AS
28,29 tỷ EUR26,6341,1010,599861,60 EUR
DCI Indonesia Tbk PT
19 DCII.JK
535,99 Bio. IDR535,27—211,025199.475,00 IDR
MongoDB
20 MDB
29,98 tỷ USD-421,421.262,0012,175378,60 USD
Cognizant Technology Solutions
21 CTSH
29,44 tỷ USD13,2013,461,39859,35 USD
24,24 tỷ USD63,4410,112,27134,08 USD
Corpay
23 CPAY
23,58 tỷ USD22,0422,925,2110396,41 USD
Wipro Limited ADR
24 WIT
23,08 tỷ USD16,696,822,3851,71 USD
Amadeus IT Group
25 AMS.MC
20,38 tỷ EUR15,2621,103,13851,28 EUR
Wipro
26 WIPRO.NS
2,07 Bio. INR15,687,812,235163,00 INR
VeriSign,
27 VRSN
20,16 tỷ USD24,4242,3612,176304,97 USD
Capgemini
28 CAP.PA
17,78 tỷ EUR11,109,700,796110,85 EUR
Twilio
29 TWLO
19,22 tỷ USD568,19131,663,794281,75 USD
Global Payments
30 GPN
19,18 tỷ USD13,707,902,49582,04 USD
Broadridge Financial Solutions
31 BR
18,97 tỷ USD16,8723,742,5410164,50 USD
Affirm Holdings
32 AFRM
16,59 tỷ USD8,60-22,8914,43379,67 USD
Akamai Technologies
33 AKAM
16,08 tỷ USD35,5716,933,825103,42 USD
Tech Mahindra
34 TECHM.NS
1,50 Bio. INR31,2726,732,6561.522,00 INR
Okta
35 OKTA
15,47 tỷ USD65,81-836,655,304225,90 USD
Nomura Research Institute
36 4307.T
2,44 Bio. JPY160,1241,353,0095.341,00 JPY
CGI
37 GIB.A.TO
21,58 tỷ CAD13,0113,821,369100,42 CAD
LTIMindtree
38 LTM.NS
1,28 Bio. INR27,7426,603,36104.036,00 INR
Computershare
39 CPU.AX
12,96 tỷ USD14,6816,832,82828,10 USD
GoDaddy
40 GDDY
12,04 tỷ USD13,7638,642,437104,34 USD
Jack Henry & Associates
41 JKHY
12,04 tỷ USD23,9430,864,738149,99 USD
Obic Co
42 4684.T
1,86 Bio. JPY24,749,2613,7695.174,00 JPY
Elm Company SJSC
43 7203.SR
43,28 tỷ SAR20,7134,364,576568,00 SAR
SCSK
44 9719.T
1,77 Bio. JPY39,385,732,989681,30 JPY
Gartner
45 IT
11,17 tỷ USD15,3217,211,727191,38 USD
Indra Sistemas
46 IDR.MC
9,00 tỷ EUR20,6547,951,65558,32 EUR
Samsung SDS Co
47 018260.KS
13,18 Bio. KRW17,3520,920,955196.950,00 KRW
GDS Holdings
48 9698.HK
64,77 tỷ CNY58,58-22,484,87325,86 CNY
Epam Systems
49 EPAM
9,19 tỷ USD24,3311,061,686114,23 USD
Persistent Systems
50 PERSISTENT.NS
880,57 tỷ INR47,2187,595,97105.603,00 INR
Hyundai Autoever
51 307950.KS
11,97 Bio. KRW65,6067,852,826370.000,00 KRW
Wangsu Science & Technology Co
52 300017.SZ
54,53 tỷ CNY68,2061,6411,70413,56 CNY
Otsuka
53 4768.T
1,15 Bio. JPY17,8732,030,87103.842,00 JPY
26,51 tỷ SAR17,649,162,086100,30 SAR
Amdocs
55 DOX
6,95 tỷ USD12,3010,001,53759,11 USD
iSoftStone Information Technology Group Co
56 301236.SZ
45,27 tỷ CNY219,6234,671,29334,32 CNY
Genpact
57 G
6,44 tỷ USD11,6611,931,271034,49 USD
FPT
58 FPT.VN
163,55 Bio. VND17,4411,512,33958.400,00 VND
DigitalOcean Holdings
59 DOCN
6,24 tỷ USD24,0586,236,922129,35 USD
WEX
60 WEX
5,49 tỷ USD18,0511,632,065171,12 USD
Core Scientific
61 CORZ
5,20 tỷ USD-18,01-76,5016,29315,22 USD
NEXTDC
62 NXT.AX
7,22 tỷ AUD87,93-1.037,0014,53510,37 AUD
Shift4 Payments
63 FOUR
4,87 tỷ USD40,9714,001,17339,89 USD
Edenred
64 EDEN.PA
4,29 tỷ EUR8,2314,521,57927,66 EUR
StoneCo
65 STNE
23,92 tỷ BRL10,3013,571,69660,68 BRL
Exlservice Holdings
66 EXLS
4,77 tỷ USD18,9925,962,281036,87 USD
Beijing Sinnet Technology Co
67 300383.SZ
31,91 tỷ CNY-42,0333,534,45210,06 CNY
TIS
68 3626.T
752,73 tỷ JPY16,1419,611,2684.038,00 JPY
DHC Software Co
69 002065.SZ
30,84 tỷ CNY64,61—2,3956,40 CNY
Kingsoft Cloud Holdings
70 KC
29,76 tỷ CNY-31,78-11,873,11262,06 CNY
NS Solutions
71 2327.T
670,67 tỷ JPY21,7516,531,7683.872,00 JPY
Coforge
72 COFORGE.NS
407,51 tỷ INR26,1913,562,49101.854,60 INR
Nexi SpA
73 NEXI.MI
3,75 tỷ EUR-1,117,410,6014,13 EUR
Mphasis
74 MPHASIS.NS
405,22 tỷ INR21,7626,912,5582.367,90 INR
Wix.Com
75 WIX
4,17 tỷ USD82,3517,932,09374,95 USD
Bechtle
76 BC8.DE
3,71 tỷ EUR16,2115,980,58634,36 EUR
Shanghai AtHub Co
77 603881.SS
27,83 tỷ CNY200,5968,1616,17621,81 CNY
Computacenter
78 CCC.L
3,09 tỷ GBP20,073.217,950,34955,50 GBP
Digital China Group Co
79 000034.SZ
27,00 tỷ CNY51,6411,680,19521,60 CNY
Beijing Teamsun Technology Co
80 600410.SS
26,98 tỷ CNY974,38—5,79213,32 CNY
Reply SpA
81 REY.MI
3,49 tỷ EUR13,9025,251,4210123,20 EUR
TravelSky Technology
82 696.HK
26,19 tỷ CNY11,1815,362,9957,68 CNY
Hydsoft Technology Co
83 301316.SZ
26,02 tỷ CNY266,03—11,59334,24 CNY
Guangdong Aofei Data Technology Co
84 300738.SZ
25,54 tỷ CNY192,9698,6110,13617,75 CNY
Inesa Intelligent Tech
85 600602.SS
25,45 tỷ CNY131,3896,384,02515,42 CNY
Hand Enterprise Solutions Co
86 300170.SZ
25,43 tỷ CNY112,23—7,45514,31 CNY
Multipolar Technology Tbk PT
87 MLPT.JK
67,50 Bio. IDR200,60—17,588890,00 IDR
Maximus
88 MMS
3,75 tỷ USD11,7522,020,691059,24 USD
GMO Payment Gateway
89 3769.T
565,86 tỷ JPY25,9248,706,86108.571,00 JPY
Posco DX Co
90 022100.KS
4,63 Bio. KRW88,9131,934,31220.800,00 KRW
State Grid Information & Communication Co
91 600131.SS
22,77 tỷ CNY36,7619,452,14615,10 CNY
IONOS Group
92 IOS.DE
2,98 tỷ EUR12,9832,302,26532,62 EUR
Remitly Global
93 RELY
3,31 tỷ USD48,65-35,582,02523,49 USD
Bread Financial Holdings
94 BFH
3,30 tỷ USD6,387,660,703100,00 USD
VNET Group
95 VNET
22,03 tỷ CNY-88,19-14,182,28436,13 CNY
Western Union
96 WU
3,17 tỷ USD6,353,600,7846,24 USD
Beijing Ultrapower Software Co
97 300002.SZ
20,46 tỷ CNY25,6317,673,5167,60 CNY
MARA Holdings
98 MARA
3,00 tỷ USD-2,2851,243,3059,73 USD
Verra Mobility
99 VRRM
2,96 tỷ USD21,662,703,0272,94 USD
Softcat
100 SCT.L
2,23 tỷ GBP16,79—1,531018,72 GBP

Công nghệ Cổ phiếu

gind_Technology Hardware, Storage & Peripherals_description

Thêm công cụ và phân tích

Công cụ miễn phí và dữ liệu thị trường từ Eulerpool.

Bộ lọc cổ phiếu

Phân tích 20.000+ cổ phiếu trên toàn thế giới với hơn 1.000.000 chỉ số tài chính.

Ghi chép Người sở hữu

Theo dõi lệnh mua và bán của người trong lòng trong thời gian thực.

Nhà đầu tư hàng đầu

Theo dõi danh mục của những nhà đầu tư vĩ đại nhất thế giới

Lịch Cổ tức

Lập kế hoạch thu nhập thụ động với ngày thanh toán cổ tức.

Lịch Công bố Thu nhập

Ngày giờ công bố kết quả quý trong một cái nhìn.

Lịch Kinh tế

Sự kiện kinh tế và phát hành dữ liệu từ hơn 200 quốc gia.

Dữ liệu Vĩ mô

Dữ liệu kinh tế vĩ mô chi tiết và các chỉ số theo quốc gia.

Theo dõi Quốc hội

Công bố Đạo luật STOCK từ các thành viên Quốc hội Hoa Kỳ

Fear & Greed Index

Chỉ báo tâm lý thị trường

Chi so Crypto Fear & Greed

Chi so tam ly thi truong Crypto

Ý tưởng

Danh sách cổ phiếu được giám tuyển theo chiến lược, chỉ số và quốc gia.

Quốc gia

Thị trường chứng khoán và các công ty hàng đầu theo quốc gia.

Chiến lược

Các chiến lược đầu tư được chứng minh với lợi nhuận lịch sử.

Chỉ Số

Hiệu suất và thành phần của các chỉ số chứng khoán chính.

ETFs

Hơn 9.000 ETF theo nhà cung cấp, loại tài sản và chỉ số.

Tiền mã hóa

Giá và vốn hóa trực tiếp của các đồng chính.

Hàng hóa

Gold, oil, gas, metals, agriculture and electricity prices.

Ngoại hối

Tỷ giá trực tiếp của các cặp tiền chính.

Bảng Thuật Ngữ

Từ điển chứng khoán toàn diện cho các thuật ngữ tài chính và cổ phiếu

Blog

Tin tức, quan hệ đối tác và thông báo sản phẩm