Thuốc lá Cổ phiếu

Công ty
Vốn hóa thị trường
P/E
P/Ee
Lợi suất cổ tức
AAQS
Giá
Philip Morris International
1 PM
291,89 tỷ USD25,7232,852,81 %6200,41 USD
British American Tobacco p.l.c.
2 BTI
134,67 tỷ USD17,34—-555,49 USD
British American Tobacco plc
3 BATS.L
94,97 tỷ GBP12,231.115,100,06 %441,94 GBP
Altria Group
4 MO
112,89 tỷ USD16,3014,455,80 %371,68 USD
Japan Tobacco
5 2914.T
10,80 Bio. JPY21,1827,213,14 %57.230,00 JPY
ITC
6 ITC.NS
3,81 Bio. INR18,4117,725,39 %6266,00 INR
Imperial Brands
7 IMB.L
24,43 tỷ GBP11,80947,900,07 %626,62 GBP
KT&G
8 033780.KS
18,04 Bio. KRW16,5526,123,14 %4178.500,00 KRW
Smoore International Holdings
9 6969.HK
52,43 tỷ CNY42,3227,872,71 %27,87 CNY
Hanjaya Mandala Sampoerna Tbk PT
10 HMSP.JK
84,91 Bio. IDR12,85—8,99 %5625,00 IDR
Godfrey Phillips India
11 GODFRYPHLP.NS
318,27 tỷ INR29,6914,052,04 %91.813,20 INR
Turning Point Brands
12 TPB
2,51 tỷ USD43,2020,030,53 %957,10 USD
Eastern Company SAE
13 EAST.CA
124,44 tỷ EGP12,8112,3410,10 %828,21 EGP
Philip Morris CR as
14 TABAK.PR
37,78 tỷ CZK12,4514,896,76 %618.060,00 CZK
Gudang Garam Tbk PT
15 GGRM.JK
26,94 Bio. IDR17,31—2,88 %317.375,00 IDR
Universal
16 UVV
1,32 tỷ USD40,46—7,70 %342,33 USD
Scandinavian Tobacco Group A/S
17 STG.CO
7,64 tỷ DKK11,415,1611,13 %476,40 DKK
Karelia Tobacco Company
18 KARE.AT
1,02 tỷ EUR9,89—3,37 %7416,00 EUR
Anhui Genuine New Materials Co
19 603429.SS
5,72 tỷ CNY-314,26—1,73 %08,65 CNY
British American Tobacco (Malaysia) Bhd
20 BAT.KL
1,78 tỷ MYR9,715,399,27 %44,26 MYR
VST Industries
21 VSTIND.NS
40,94 tỷ INR14,100,964,96 %7201,58 INR
Wismilak Inti Makmur Tbk PT
22 WIIM.JK
4,25 Bio. IDR10,135,234,22 %91.535,00 IDR
Ispire Technology
23 ISPR
104,84 tr.đ. USD-0,00—-31,52 USD
Pyxus International
24 PYYX
74,81 tr.đ. USD5,13—-32,75 USD
Cat Loi JSC
25 CLC.VN
1,44 Bio. VND7,92—7,41 %654.000,00 VND
NTC Industries
26 526723.BO
2,63 tỷ INR23,14—0,39 %6127,95 INR
Indonesian Tobacco Tbk PT
27 ITIC.JK
240,82 tỷ IDR11,84—2,55 %1196,00 IDR
Red Light Holland
28 TRIP.CN
8,45 tr.đ. CAD-1,38—-20,00 CAD
Ngan Son JSC
29 NST.VN
140,03 tỷ VND7,65—9,46 %311.100,00 VND
Golden Tobacco
30 GOLDENTOBC.NS
487,76 tr.đ. INR——20,70 %121,74 INR
TAAT Global Alternatives
31 TAAT.CN
5,89 tr.đ. CAD-0,53—-40,17 CAD
Sinnar Bidi Udyog
32 509887.BO
346,47 tr.đ. INR-278,96—0,11 %1689,80 INR
22nd Century Group
33 XXII
1,98 tr.đ. USD-0,39-0,12-20,81 USD
VPR Brands
34 VPRB
1,59 tr.đ. USD-1,33—-50,08 USD
Healthier Choices Management
35 HCMC
481.267,00 USD-0,04—-60,00 USD
1606
36 CBDW
410.000,00 USD-0,26—-40,00 USD
Vapor Hub International
37 VHUB
280.000,00 USD-0,44—-20,42 USD
Wee-Cig International
38 WCIG
140.000,00 USD-0,90—-30,00 USD
Asberry 22 Holdings
39 ASHI
60.000,00 USD-0,09—-20,00 USD
Fyolo Technology
40 AHII
44.955,00 USD-0,27—-40,00 USD
China De Xiao Quan Care Group Co
41 CDXQ
6.000,00 USD0,01—-20,00 USD
Hempacco Co
42 HPCO
592,25 USD-0,00—-40,00 USD

Thuốc lá Cổ phiếu

gind_Tobacco_description

Thêm công cụ và phân tích

Công cụ miễn phí và dữ liệu thị trường từ Eulerpool.

Bộ lọc cổ phiếu

Phân tích 20.000+ cổ phiếu trên toàn thế giới với hơn 1.000.000 chỉ số tài chính.

Ghi chép Người sở hữu

Theo dõi lệnh mua và bán của người trong lòng trong thời gian thực.

Nhà đầu tư hàng đầu

Theo dõi danh mục của những nhà đầu tư vĩ đại nhất thế giới

Lịch Cổ tức

Lập kế hoạch thu nhập thụ động với ngày thanh toán cổ tức.

Lịch Công bố Thu nhập

Ngày giờ công bố kết quả quý trong một cái nhìn.

Lịch Kinh tế

Sự kiện kinh tế và phát hành dữ liệu từ hơn 200 quốc gia.

Dữ liệu Vĩ mô

Dữ liệu kinh tế vĩ mô chi tiết và các chỉ số theo quốc gia.

Theo dõi Quốc hội

Công bố Đạo luật STOCK từ các thành viên Quốc hội Hoa Kỳ

Fear & Greed Index

Chỉ báo tâm lý thị trường

Chi so Crypto Fear & Greed

Chi so tam ly thi truong Crypto

Ý tưởng

Danh sách cổ phiếu được giám tuyển theo chiến lược, chỉ số và quốc gia.

Quốc gia

Thị trường chứng khoán và các công ty hàng đầu theo quốc gia.

Chiến lược

Các chiến lược đầu tư được chứng minh với lợi nhuận lịch sử.

Chỉ Số

Hiệu suất và thành phần của các chỉ số chứng khoán chính.

ETFs

Hơn 9.000 ETF theo nhà cung cấp, loại tài sản và chỉ số.

Tiền mã hóa

Giá và vốn hóa trực tiếp của các đồng chính.

Hàng hóa

Gold, oil, gas, metals, agriculture and electricity prices.

Ngoại hối

Tỷ giá trực tiếp của các cặp tiền chính.

Bảng Thuật Ngữ

Từ điển chứng khoán toàn diện cho các thuật ngữ tài chính và cổ phiếu

Blog

Tin tức, quan hệ đối tác và thông báo sản phẩm